(Top Banner Ad)
jog one's memory
B2
Động từ (idiom) B2 Tổng quát

jog one's memory

UK: /dʒɒɡ wʌnz ˈmeməri/ • US: /dʒɑːɡ wʌnz ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

gợi lại ký ức làm ai đó nhớ lại khơi gợi trí nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to remember something.

Vietnamese Meaning

Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seeing the old photographs jogged my memory of our trip to Italy."

    "Nhìn những bức ảnh cũ đã gợi lại trong tôi ký ức về chuyến đi Ý của chúng ta."

  • "Can you jog my memory? What was the name of that restaurant we went to?"

    "Bạn có thể gợi lại cho tôi được không? Tên của nhà hàng mà chúng ta đã đến là gì?"

  • "The article jogged her memory about the incident."

    "Bài báo đã gợi lại cho cô ấy ký ức về sự việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jog chạy bộ chậm; khơi gợi
Noun jogger người chạy bộ chậm
Noun memory trí nhớ, ký ức
Adjective memorable đáng nhớ

Synonyms

refresh one's memory (làm tươi mới ký ức của ai đó)prompt someone's memory (gợi ý ký ức của ai đó)remind (nhắc nhở)

Antonyms

obliterate memory (xóa bỏ ký ức)erase memory (xóa ký ức)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
jog
English
memory

Nguồn gốc của 'jog'

Từ 'jog' ban đầu có nghĩa là 'xô nhẹ' hoặc 'hích', mang ý nghĩa kích thích hoặc gợi lại một điều gì đó. Trong cụm từ 'jog one's memory', nó ám chỉ việc kích thích trí nhớ để nhớ lại thông tin đã quên. Ban đầu, 'jog' có thể chỉ một hành động thể chất, nhưng sau đó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc kích thích trí óc.

Lịch sử của 'memory'

Từ 'memory' xuất phát từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là 'trí nhớ' hoặc 'khả năng ghi nhớ'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất lâu và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó. Trong cụm từ này, 'memory' là kí ức mà chúng ta cố gắng gợi lại.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'remind' hoặc 'recollect'. Nó thường được sử dụng khi một người cần một sự gợi ý nhỏ để nhớ ra điều gì đó mà họ đã biết nhưng tạm thời quên. Nó ngụ ý một tác động nhẹ nhàng, giống như việc 'chạy bộ' (jogging) giúp khởi động cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jog one's memory
  • try to try to jog one's memory
    (cố gắng gợi lại ký ức)
  • need to need to jog one's memory
    (cần phải gợi lại ký ức)
  • help help jog one's memory
    (giúp ai đó gợi lại ký ức)
Something + jog one's memory
  • photo a photo jogged my memory
    (bức ảnh đã gợi lại ký ức của tôi)
  • song the song jogged his memory
    (bài hát đã gợi lại ký ức của anh ấy)
  • smell the smell jogged her memory
    (mùi hương đã gợi lại ký ức của cô ấy)

Idioms

  • Jog someone's memory

    Gợi lại ký ức cho ai đó; giúp ai đó nhớ lại điều gì.

    "Seeing her old house jogged her memory of her childhood."

    (Nhìn thấy ngôi nhà cũ của cô ấy đã gợi lại ký ức về thời thơ ấu của cô.)

  • If my memory serves me correctly / If memory serves

    Nếu tôi nhớ không nhầm.

    "If my memory serves me correctly, he lived here a long time ago."

    (Nếu tôi nhớ không nhầm, anh ấy đã sống ở đây rất lâu trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jog one's memory

Động từ (idiom)
Lật mặt

Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.

"Seeing the old photographs jogged my memory of our trip to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jog one's memory".

Importance of Memory in Western Culture

Ở các nước phương Tây, trí nhớ thường được coi trọng và được xem là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và lịch sử. Việc ghi nhớ các sự kiện lịch sử, văn hóa và cá nhân được coi là quan trọng để duy trì sự liên tục và hiểu biết về quá khứ. Do đó, những thứ giúp khơi gợi ký ức thường được đánh giá cao.