jog one's memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to remember something.
Vietnamese Meaning
Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seeing the old photographs jogged my memory of our trip to Italy."
"Nhìn những bức ảnh cũ đã gợi lại trong tôi ký ức về chuyến đi Ý của chúng ta."
-
"Can you jog my memory? What was the name of that restaurant we went to?"
"Bạn có thể gợi lại cho tôi được không? Tên của nhà hàng mà chúng ta đã đến là gì?"
-
"The article jogged her memory about the incident."
"Bài báo đã gợi lại cho cô ấy ký ức về sự việc đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'remind' hoặc 'recollect'. Nó thường được sử dụng khi một người cần một sự gợi ý nhỏ để nhớ ra điều gì đó mà họ đã biết nhưng tạm thời quên. Nó ngụ ý một tác động nhẹ nhàng, giống như việc 'chạy bộ' (jogging) giúp khởi động cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to jog one's memory (cố gắng gợi lại ký ức)
-
need to need to jog one's memory (cần phải gợi lại ký ức)
-
help help jog one's memory (giúp ai đó gợi lại ký ức)
-
photo a photo jogged my memory (bức ảnh đã gợi lại ký ức của tôi)
-
song the song jogged his memory (bài hát đã gợi lại ký ức của anh ấy)
-
smell the smell jogged her memory (mùi hương đã gợi lại ký ức của cô ấy)
Idioms
-
Jog someone's memory
Gợi lại ký ức cho ai đó; giúp ai đó nhớ lại điều gì.
"Seeing her old house jogged her memory of her childhood."
(Nhìn thấy ngôi nhà cũ của cô ấy đã gợi lại ký ức về thời thơ ấu của cô.)
-
If my memory serves me correctly / If memory serves
Nếu tôi nhớ không nhầm.
"If my memory serves me correctly, he lived here a long time ago."
(Nếu tôi nhớ không nhầm, anh ấy đã sống ở đây rất lâu trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jog one's memory
Động từ (idiom)Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.
"Seeing the old photographs jogged my memory of our trip to Italy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jog one's memory".
