(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jog
A2

jog

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ đi bộ nhanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jog'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chạy bộ chậm, với tốc độ đều đặn, thường để tập thể dục hoặc thư giãn.

Definition (English Meaning)

To run at a slow, steady pace, typically for exercise or pleasure.

Ví dụ Thực tế với 'Jog'

  • "I try to jog every morning for about 30 minutes."

    "Tôi cố gắng chạy bộ mỗi sáng khoảng 30 phút."

  • "He jogs to work every day."

    "Anh ấy chạy bộ đi làm mỗi ngày."

  • "She enjoys a morning jog along the beach."

    "Cô ấy thích chạy bộ buổi sáng dọc theo bãi biển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jog'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Jog'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khác với 'run', 'jog' ám chỉ tốc độ chậm và nhẹ nhàng hơn, thường mang tính thư giãn, giải trí. Trong khi 'run' có thể bao gồm cả chạy nhanh và chạy chậm, 'jog' gần như loại trừ khả năng chạy nhanh hết sức. 'Jog' cũng có thể ám chỉ việc thúc nhẹ, đẩy nhẹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along around through

'Jog along': Chạy bộ dọc theo. 'Jog around': Chạy bộ xung quanh. 'Jog through': Chạy bộ xuyên qua.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jog'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)