(Top Banner Ad)
jog
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

jog

UK: /dʒɒɡ/ • US: /dʒɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ đi bộ nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To run at a slow, steady pace, typically for exercise or pleasure.

Vietnamese Meaning

Chạy bộ chậm, với tốc độ đều đặn, thường để tập thể dục hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to jog every morning for about 30 minutes."

    "Tôi cố gắng chạy bộ mỗi sáng khoảng 30 phút."

  • "He jogs to work every day."

    "Anh ấy chạy bộ đi làm mỗi ngày."

  • "She enjoys a morning jog along the beach."

    "Cô ấy thích chạy bộ buổi sáng dọc theo bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jogging Sự chạy bộ chậm, môn chạy bộ
Noun jogger Người chạy bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Nguồn gốc của 'Jog'

Từ 'jog' có lẽ xuất phát từ các phương ngữ của Anh, có nghĩa là 'huých nhẹ' hoặc 'di chuyển chậm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa không liên quan đến thể thao, mà chỉ đơn giản là một hành động đi lại chậm rãi hoặc không đều. Sau đó, vào thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc chạy chậm và đều đặn như một hình thức tập thể dục.

Usage Note

Khác với 'run', 'jog' ám chỉ tốc độ chậm và nhẹ nhàng hơn, thường mang tính thư giãn, giải trí. Trong khi 'run' có thể bao gồm cả chạy nhanh và chạy chậm, 'jog' gần như loại trừ khả năng chạy nhanh hết sức. 'Jog' cũng có thể ám chỉ việc thúc nhẹ, đẩy nhẹ.

Prepositions

along around through

'Jog along': Chạy bộ dọc theo. 'Jog around': Chạy bộ xung quanh. 'Jog through': Chạy bộ xuyên qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jog
  • light light jog
    (chạy bộ nhẹ nhàng)
  • gentle gentle jog
    (chạy bộ thư thả)
  • early morning early morning jog
    (chạy bộ vào sáng sớm)
Verb + jog
  • go for go for a jog
    (đi chạy bộ)
  • take take a jog
    (đi chạy bộ)
  • enjoy enjoy a jog
    (thích thú với việc chạy bộ)

Idioms

  • jog someone's memory

    gợi lại ký ức cho ai đó

    "Seeing the old photos jogged my memory of our trip to Europe."

    (Nhìn những bức ảnh cũ đã gợi lại cho tôi ký ức về chuyến đi châu Âu của chúng ta.)

  • jog along

    tiến triển chậm nhưng đều đặn

    "The project is jogging along, but we still have a lot of work to do."

    (Dự án đang tiến triển chậm nhưng đều đặn, nhưng chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jog

Động từ
Lật mặt

Chạy bộ chậm, với tốc độ đều đặn, thường để tập thể dục hoặc thư giãn.

"I try to jog every morning for about 30 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jog".

Phong trào chạy bộ

Chạy bộ đã trở thành một hoạt động thể dục phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Các sự kiện chạy bộ, như marathon, thu hút hàng ngàn người tham gia và khán giả, tạo nên một cộng đồng lớn mạnh và khuyến khích lối sống lành mạnh.