jog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chạy bộ chậm, với tốc độ đều đặn, thường để tập thể dục hoặc thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to jog every morning for about 30 minutes."
"Tôi cố gắng chạy bộ mỗi sáng khoảng 30 phút."
-
"He jogs to work every day."
"Anh ấy chạy bộ đi làm mỗi ngày."
-
"She enjoys a morning jog along the beach."
"Cô ấy thích chạy bộ buổi sáng dọc theo bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jogging | Sự chạy bộ chậm, môn chạy bộ |
| Noun | jogger | Người chạy bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khác với 'run', 'jog' ám chỉ tốc độ chậm và nhẹ nhàng hơn, thường mang tính thư giãn, giải trí. Trong khi 'run' có thể bao gồm cả chạy nhanh và chạy chậm, 'jog' gần như loại trừ khả năng chạy nhanh hết sức. 'Jog' cũng có thể ám chỉ việc thúc nhẹ, đẩy nhẹ.
Prepositions
'Jog along': Chạy bộ dọc theo. 'Jog around': Chạy bộ xung quanh. 'Jog through': Chạy bộ xuyên qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light jog (chạy bộ nhẹ nhàng)
-
gentle gentle jog (chạy bộ thư thả)
-
early morning early morning jog (chạy bộ vào sáng sớm)
-
go for go for a jog (đi chạy bộ)
-
take take a jog (đi chạy bộ)
-
enjoy enjoy a jog (thích thú với việc chạy bộ)
Idioms
-
jog someone's memory
gợi lại ký ức cho ai đó
"Seeing the old photos jogged my memory of our trip to Europe."
(Nhìn những bức ảnh cũ đã gợi lại cho tôi ký ức về chuyến đi châu Âu của chúng ta.)
-
jog along
tiến triển chậm nhưng đều đặn
"The project is jogging along, but we still have a lot of work to do."
(Dự án đang tiến triển chậm nhưng đều đặn, nhưng chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jog
Động từChạy bộ chậm, với tốc độ đều đặn, thường để tập thể dục hoặc thư giãn.
"I try to jog every morning for about 30 minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jog".
