(Top Banner Ad)
join forces
B2
verb phrase B2 General

join forces

UK: /dʒɔɪn ˈfɔːsɪz/ • US: /dʒɔɪn ˈfɔrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chung tay hợp tác chung sức liên kết lực lượng bắt tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to work together with someone in order to achieve a shared aim

Vietnamese Meaning

hợp tác, chung sức, liên kết lực lượng để đạt được mục tiêu chung

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies decided to join forces to develop the new technology."

    "Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển công nghệ mới."

  • "Several environmental groups have joined forces to protect the rainforest."

    "Một vài nhóm bảo vệ môi trường đã hợp tác để bảo vệ rừng mưa nhiệt đới."

  • "The police and the community are joining forces to fight crime."

    "Cảnh sát và cộng đồng đang chung sức để chống tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, kết nối
Noun force lực lượng, sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Sức mạnh của sự hợp tác

Cụm từ 'join forces' gợi nhớ đến hình ảnh các bộ lạc hoặc quốc gia cổ đại hợp nhất quân đội của họ để chống lại một kẻ thù chung. Hành động này không chỉ tăng cường sức mạnh quân sự mà còn thể hiện sự đoàn kết và quyết tâm giành chiến thắng. Trong tiếng Anh, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự hợp tác trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ là quân sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên, thường là các tổ chức, công ty, hoặc cá nhân có nguồn lực đáng kể, để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu mà một bên khó có thể tự mình đạt được. 'Join forces' nhấn mạnh vào việc kết hợp sức mạnh và nguồn lực của các bên tham gia. Nó khác với 'collaborate' (hợp tác) ở chỗ 'join forces' mang tính chiến lược và mạnh mẽ hơn, thường hướng tới một kết quả cụ thể và có tác động lớn hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', 'join forces with' có nghĩa là hợp tác với ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'Our company decided to join forces with a local charity.' (Công ty chúng tôi quyết định hợp tác với một tổ chức từ thiện địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + join forces
  • decide to decide to join forces
    (quyết định hợp tác)
  • agree to agree to join forces
    (đồng ý hợp tác)
  • be willing to be willing to join forces
    (sẵn lòng hợp tác)
Adjective + join forces
  • jointly jointly join forces
    (cùng nhau hợp tác)

Idioms

  • join forces with someone

    hợp tác với ai đó

    "The two companies decided to join forces with a third company to develop a new product."

    (Hai công ty quyết định hợp tác với một công ty thứ ba để phát triển một sản phẩm mới.)

  • join hands

    cùng chung sức, chung tay

    "We need to join hands to solve this problem."

    (Chúng ta cần chung tay giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

join forces

verb phrase
Lật mặt

hợp tác, chung sức, liên kết lực lượng để đạt được mục tiêu chung

"The two companies decided to join forces to develop the new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join forces".

Tinh thần đồng đội

Khái niệm 'join forces' liên quan mật thiết đến tinh thần đồng đội (teamwork), một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác và phối hợp để đạt được mục tiêu chung, thay vì chỉ tập trung vào thành công cá nhân.