(Top Banner Ad)
simultaneous product
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Sản xuất, Ngôn ngữ học (trong bối cảnh dịch thuật)

simultaneous product

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəs ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌsaɪməlˈteɪniəs ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm đồng thời kết quả đồng thời sản phẩm phát sinh đồng thời kết quả phiên dịch đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product created or generated at the same time as something else. Often refers to outputs that are necessarily produced concurrently with other activities or processes.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được tạo ra hoặc phát sinh đồng thời với một cái gì đó khác. Thường đề cập đến những kết quả đầu ra được tạo ra đồng thời với các hoạt động hoặc quy trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simultaneous product in this factory includes waste heat used for electricity generation."

    "Sản phẩm đồng thời trong nhà máy này bao gồm nhiệt thải được sử dụng để sản xuất điện."

  • "The company aims to minimize waste by turning it into a valuable simultaneous product."

    "Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu chất thải bằng cách biến nó thành một sản phẩm đồng thời có giá trị."

  • "Quality control is crucial for the simultaneous product of simultaneous interpreting."

    "Kiểm soát chất lượng là rất quan trọng đối với sản phẩm đồng thời của phiên dịch đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simultaneous đồng thời, xảy ra cùng lúc
Adverb simultaneously một cách đồng thời, cùng lúc
Noun simultaneity tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc
Noun product sản phẩm, kết quả
Verb produce sản xuất, tạo ra, làm ra
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, công đoạn sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất (lao động, sản xuất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Ngôn ngữ học (trong bối cảnh dịch thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simul (at the same time)
Late Latin
simultaneus
English
simultaneous (early 17th century)
Latin
producere (to bring forth)
Old French
produit (past participle)
English
product (late 14th century for math, 16th century for goods)

Nguồn gốc của 'Simultaneous Product'

Cụm từ 'simultaneous product' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'simultaneous' xuất phát từ 'simul' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cùng một lúc'. Từ 'product' đến từ 'producere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang lại' hoặc 'tạo ra'. Khi ghép lại, 'simultaneous product' mô tả một vật hoặc kết quả được tạo ra hoặc xuất hiện cùng thời điểm với một vật/kết quả khác, thường là do cùng một quá trình hoặc nhiều yếu tố tác động đồng thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong kinh tế để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ đi kèm với nhau một cách không thể tách rời. Trong bối cảnh dịch thuật, 'simultaneous product' có thể ám chỉ sản phẩm dịch thuật trực tiếp và ngay lập tức (ví dụ: phiên dịch đồng thời). Sự khác biệt nằm ở tính chất 'cùng lúc' và mối quan hệ ràng buộc giữa các thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simultaneous product
  • valuable valuable simultaneous product
    (sản phẩm đồng thời có giá trị)
  • unintended unintended simultaneous product
    (sản phẩm đồng thời không chủ ý)
  • secondary secondary simultaneous product
    (sản phẩm đồng thời thứ cấp)
Verb + simultaneous product
  • generate generate a simultaneous product
    (tạo ra một sản phẩm đồng thời)
  • yield yield a simultaneous product
    (mang lại một sản phẩm đồng thời)
  • create create a simultaneous product
    (tạo dựng một sản phẩm đồng thời)
Simultaneous product + Prepositional Phrase
  • of simultaneous product of two processes
    (sản phẩm đồng thời của hai quy trình)

Idioms

  • a simultaneous product of X and Y

    một sản phẩm đồng thời của X và Y (kết quả cùng lúc của nhiều yếu tố)

    "The success was a simultaneous product of hard work and good fortune."

    (Thành công đó là kết quả đồng thời của sự chăm chỉ và may mắn.)

  • be a simultaneous product

    là một sản phẩm đồng thời (tồn tại cùng lúc, là kết quả của các yếu tố diễn ra đồng thời)

    "Many social changes are a simultaneous product of economic shifts and cultural trends."

    (Nhiều thay đổi xã hội là sản phẩm đồng thời của những dịch chuyển kinh tế và xu hướng văn hóa.)

  • arise as a simultaneous product

    phát sinh như một sản phẩm đồng thời (xuất hiện cùng lúc với những thứ khác)

    "New challenges often arise as a simultaneous product of technological advancements."

    (Những thách thức mới thường phát sinh như một sản phẩm đồng thời của những tiến bộ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simultaneous product

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được tạo ra hoặc phát sinh đồng thời với một cái gì đó khác. Thường đề cập đến những kết quả đầu ra được tạo ra đồng thời với các hoạt động hoặc quy trình khác.

"Simultaneous product in this factory includes waste heat used for electricity generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneous product".

Hiệu quả trong sản xuất công nghiệp

Trong ngành công nghiệp hiện đại, khái niệm 'sản phẩm đồng thời' (hay còn gọi là sản phẩm phụ, sản phẩm chung) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị từ một quy trình duy nhất. Ví dụ, việc lọc dầu thô không chỉ tạo ra xăng mà còn nhiều sản phẩm đồng thời khác như dầu diesel, hóa chất, v.v., thể hiện sự tận dụng tối đa nguồn lực.

Kết quả đa chiều của các yếu tố đồng thời

Trong các hệ thống phức tạp như xã hội, kinh tế hay tự nhiên, nhiều kết quả không chỉ do một nguyên nhân duy nhất mà là 'sản phẩm đồng thời' của nhiều yếu tố tương tác cùng một lúc. Điều này phản ánh một cách hiểu hiện đại về tính phức tạp và liên kết giữa các sự kiện, nơi một yếu tố hiếm khi hoạt động độc lập.