simultaneous product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product created or generated at the same time as something else. Often refers to outputs that are necessarily produced concurrently with other activities or processes.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm được tạo ra hoặc phát sinh đồng thời với một cái gì đó khác. Thường đề cập đến những kết quả đầu ra được tạo ra đồng thời với các hoạt động hoặc quy trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Simultaneous product in this factory includes waste heat used for electricity generation."
"Sản phẩm đồng thời trong nhà máy này bao gồm nhiệt thải được sử dụng để sản xuất điện."
-
"The company aims to minimize waste by turning it into a valuable simultaneous product."
"Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu chất thải bằng cách biến nó thành một sản phẩm đồng thời có giá trị."
-
"Quality control is crucial for the simultaneous product of simultaneous interpreting."
"Kiểm soát chất lượng là rất quan trọng đối với sản phẩm đồng thời của phiên dịch đồng thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simultaneous | đồng thời, xảy ra cùng lúc |
| Adverb | simultaneously | một cách đồng thời, cùng lúc |
| Noun | simultaneity | tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc |
| Noun | product | sản phẩm, kết quả |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra, làm ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất, công đoạn sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | năng suất (lao động, sản xuất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong kinh tế để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ đi kèm với nhau một cách không thể tách rời. Trong bối cảnh dịch thuật, 'simultaneous product' có thể ám chỉ sản phẩm dịch thuật trực tiếp và ngay lập tức (ví dụ: phiên dịch đồng thời). Sự khác biệt nằm ở tính chất 'cùng lúc' và mối quan hệ ràng buộc giữa các thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable simultaneous product (sản phẩm đồng thời có giá trị)
-
unintended unintended simultaneous product (sản phẩm đồng thời không chủ ý)
-
secondary secondary simultaneous product (sản phẩm đồng thời thứ cấp)
-
generate generate a simultaneous product (tạo ra một sản phẩm đồng thời)
-
yield yield a simultaneous product (mang lại một sản phẩm đồng thời)
-
create create a simultaneous product (tạo dựng một sản phẩm đồng thời)
-
of simultaneous product of two processes (sản phẩm đồng thời của hai quy trình)
Idioms
-
a simultaneous product of X and Y
một sản phẩm đồng thời của X và Y (kết quả cùng lúc của nhiều yếu tố)
"The success was a simultaneous product of hard work and good fortune."
(Thành công đó là kết quả đồng thời của sự chăm chỉ và may mắn.)
-
be a simultaneous product
là một sản phẩm đồng thời (tồn tại cùng lúc, là kết quả của các yếu tố diễn ra đồng thời)
"Many social changes are a simultaneous product of economic shifts and cultural trends."
(Nhiều thay đổi xã hội là sản phẩm đồng thời của những dịch chuyển kinh tế và xu hướng văn hóa.)
-
arise as a simultaneous product
phát sinh như một sản phẩm đồng thời (xuất hiện cùng lúc với những thứ khác)
"New challenges often arise as a simultaneous product of technological advancements."
(Những thách thức mới thường phát sinh như một sản phẩm đồng thời của những tiến bộ công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simultaneous product
Danh từMột sản phẩm được tạo ra hoặc phát sinh đồng thời với một cái gì đó khác. Thường đề cập đến những kết quả đầu ra được tạo ra đồng thời với các hoạt động hoặc quy trình khác.
"Simultaneous product in this factory includes waste heat used for electricity generation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneous product".
