(Top Banner Ad)
judgment error
C1
noun phrase C1 Quyết định học, Tâm lý học, Luật pháp, Kinh doanh

judgment error

UK: /ˈdʒʌdʒmənt ˈerər/ • US: /ˈdʒʌdʒmənt ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót trong phán đoán lỗi nhận định sai lầm đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in the application of one's judgment or in the assessment of a situation.

Vietnamese Meaning

Một sai sót trong việc áp dụng sự đánh giá của một người hoặc trong việc đánh giá một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a significant judgment error in its market analysis, leading to substantial losses."

    "Công ty đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong phân tích thị trường, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "The judge admitted that it was a judgment error to sentence the defendant so harshly."

    "Vị thẩm phán thừa nhận rằng việc tuyên án bị cáo quá nặng là một sai lầm trong phán xét."

  • "Often, judgment errors in medical diagnosis can have severe consequences."

    "Thông thường, những sai lầm trong phán xét trong chẩn đoán y tế có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judgment Sự phán xét, sự đánh giá
Verb judge Phán xét, đánh giá
Adjective judgmental Hay phán xét, xét đoán
Noun error Lỗi sai
Adjective erroneous Sai lầm, không chính xác

Synonyms

misjudgment (sự đánh giá sai)mistake in judgment (sai lầm trong phán xét)error of assessment (lỗi đánh giá)

Antonyms

sound judgment (phán xét đúng đắn)accurate assessment (đánh giá chính xác)

Related Words

Subject Area

Quyết định học, Tâm lý học, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
judicium (judgment)
Old French
jugement (judgment)
English
judgment
Latin
error
Old French
error
English
error
English
judgment error

Nguồn gốc của 'Judgment'

Từ 'judgment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'judicium', có nghĩa là 'sự phán xét' hoặc 'quyết định'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'jugement'. Từ này ban đầu liên quan đến các phán quyết pháp lý, nhưng sau đó mở rộng sang các quyết định cá nhân và đánh giá chung.

Câu chuyện về 'Error'

Từ 'error' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'sự lạc lối' hoặc 'sai lầm'. Nó mang ý nghĩa một sự khác biệt so với điều đúng đắn, chính xác, hoặc đã được mong đợi. Sự kết hợp của 'judgment' và 'error' tạo ra cụm từ 'judgment error', chỉ một sai lầm trong quá trình đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định sai lầm do thiếu thông tin, thành kiến, hoặc đơn giản là sai lầm trong suy nghĩ. Nó không nhất thiết ám chỉ sự cẩu thả, mà thường là do sự phức tạp của tình huống hoặc hạn chế về kiến thức.

Prepositions

in of

‘in’ thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể mà lỗi phán xét xảy ra (e.g., a judgment error in financial forecasting). ‘of’ thường mô tả bản chất của lỗi phán xét (e.g., a judgment error of underestimating the risk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judgment error
  • Serious judgment error
    (Lỗi phán xét nghiêm trọng)
  • Costly judgment error
    (Lỗi phán xét gây tốn kém)
  • Simple judgment error
    (Lỗi phán xét đơn giản)
Verb + judgment error
  • Make a judgment error
    (Phạm phải lỗi phán xét)
  • Commit a judgment error
    (Mắc phải lỗi phán xét)
  • Identify a judgment error
    (Xác định một lỗi phán xét)

Idioms

  • An error in judgment

    Một sai lầm trong việc đưa ra quyết định, đặc biệt là khi người ta nên biết rõ hơn.

    "Hiring him was an error in judgment."

    (Việc thuê anh ta là một sai lầm trong phán đoán.)

  • Poor judgment

    Khả năng đưa ra quyết định kém, thiếu suy xét.

    "His poor judgment led to the company's downfall."

    (Sự phán đoán kém cỏi của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judgment error

noun phrase
Lật mặt

Một sai sót trong việc áp dụng sự đánh giá của một người hoặc trong việc đánh giá một tình huống.

"The company made a significant judgment error in its market analysis, leading to substantial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judgment error".

Ảnh hưởng của Thiên kiến nhận thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, người ta rất chú trọng đến việc giảm thiểu 'judgment error' do các thiên kiến nhận thức (cognitive biases). Các thiên kiến này là những lỗi hệ thống trong suy nghĩ có thể dẫn đến các quyết định sai lầm. Việc nhận biết và khắc phục những thiên kiến này được coi là rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn.