misjudgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of judging wrongly or unfairly; an error in judgment.
Vietnamese Meaning
Sự đánh giá sai, sự nhận định sai; một lỗi trong phán đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered losses due to a serious misjudgment of the market trends."
"Công ty chịu lỗ do sự đánh giá sai nghiêm trọng về xu hướng thị trường."
-
"His misjudgment led to a series of unfortunate events."
"Sự đánh giá sai của anh ấy đã dẫn đến một loạt các sự kiện không may."
-
"The judge's decision was criticized as a clear misjudgment of the evidence."
"Quyết định của thẩm phán bị chỉ trích là một sự đánh giá sai rõ ràng về bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | judgment | sự phán xét, đánh giá (sự xét đoán) |
| Verb | judge | phán xét, đánh giá (xét đoán) |
| Adjective | judgmental | hay phán xét, thích chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misjudgment' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một sai lầm trong việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá một tình huống. Nó khác với 'judgment' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự sai sót và hậu quả của nó. So với 'error', 'misjudgment' mang tính chủ quan và có liên quan đến việc đánh giá con người, trong khi 'error' có thể khách quan hơn (ví dụ: lỗi kỹ thuật).
Prepositions
'- Misjudgment of: Thường dùng để chỉ sự đánh giá sai về một đối tượng cụ thể (ví dụ: misjudgment of character). - Misjudgment in: Thường dùng để chỉ sự đánh giá sai trong một lĩnh vực, hoạt động cụ thể (ví dụ: misjudgment in financial matters).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious misjudgment (một sự phán xét sai lầm nghiêm trọng)
-
major a major misjudgment (một sự phán xét sai lầm lớn)
-
tactical a tactical misjudgment (một sự phán xét sai lầm về mặt chiến thuật)
-
make make a misjudgment (phạm phải một sai lầm trong phán xét)
-
reveal reveal a misjudgment (bộc lộ một sai lầm trong phán xét)
-
correct correct a misjudgment (sửa chữa một sai lầm trong phán xét)
Idioms
-
a lapse of judgment
một phút lơ đễnh, một sai sót trong phán xét
"His actions were a lapse of judgment."
(Hành động của anh ấy là một phút lơ đễnh.)
-
error of judgment
lỗi nhận định, sai sót trong đánh giá
"It was an error of judgment on my part."
(Đó là một lỗi nhận định từ phía tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misjudgment
nounSự đánh giá sai, sự nhận định sai; một lỗi trong phán đoán.
"The company suffered losses due to a serious misjudgment of the market trends."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the initial misjudgment, the project ultimately succeeded, achieving all its goals, and exceeding expectations. |
Mặc dù có sự đánh giá sai ban đầu, dự án cuối cùng đã thành công, đạt được tất cả các mục tiêu và vượt quá mong đợi. |
| Phủ định | His misjudgment, a result of inexperience, didn't lead to a complete failure, but it did cause significant delays, and increased costs. |
Sự đánh giá sai lầm của anh ấy, một kết quả của sự thiếu kinh nghiệm, không dẫn đến thất bại hoàn toàn, nhưng nó đã gây ra sự chậm trễ đáng kể, và tăng chi phí. |
| Nghi vấn | Was her misjudgment, stemming from a lack of information, really the cause of the problem, or were there other factors at play? |
Có phải sự đánh giá sai lầm của cô ấy, bắt nguồn từ việc thiếu thông tin, thực sự là nguyên nhân của vấn đề, hay còn có những yếu tố khác tác động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misjudgment".
