(Top Banner Ad)
sound judgment
C1
Danh từ C1 Chung

sound judgment

Nghĩa tiếng Việt

sự phán đoán đúng đắn khả năng phán đoán tốt nhận định sáng suốt khả năng đánh giá chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to assess situations shrewdly and draw sound conclusions.

Vietnamese Meaning

Khả năng đánh giá các tình huống một cách khôn ngoan và đưa ra những kết luận đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed sound judgment in handling the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện sự phán đoán đúng đắn trong việc xử lý khủng hoảng."

  • "The company needs people with sound judgment to make important financial decisions."

    "Công ty cần những người có khả năng phán đoán tốt để đưa ra các quyết định tài chính quan trọng."

  • "His sound judgment saved the project from failure."

    "Sự phán đoán đúng đắn của anh ấy đã cứu dự án khỏi thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judgment sự phán đoán, sự đánh giá
Verb judge phán xét, đánh giá
Adjective judicious thận trọng, khôn ngoan, có óc phán đoán tốt
Adverb judiciously một cách thận trọng/khôn ngoan
Noun soundness sự lành mạnh, sự hợp lý, sự đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gasundaz
Old English
gesund
Middle English
sound
Latin
iudicium
Old French
jugement
Middle English
jugement
Modern English
sound judgment

Nguồn gốc 'sound' - Từ sự lành mạnh đến sự đáng tin cậy

Từ 'sound' trong 'sound judgment' ban đầu có nghĩa là 'khỏe mạnh, lành lặn' hoặc 'toàn vẹn', giống như một cơ thể khỏe mạnh không có bệnh tật. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng để chỉ những thứ 'đáng tin cậy, hợp lý và không có khuyết điểm', áp dụng cho các ý tưởng, lập luận và quyết định. Vì vậy, 'sound judgment' là một sự đánh giá 'lành mạnh' và vững chắc.

Nguồn gốc 'judgment' - Từ phán quyết pháp lý

Phần 'judgment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iudicium', có nghĩa là 'phán quyết' hoặc 'bản án' trong luật pháp. Khi kết hợp với 'sound', nó nhấn mạnh rằng một quyết định không chỉ được đưa ra, mà còn được đưa ra một cách khôn ngoan, dựa trên lý trí tốt và kinh nghiệm, giống như một phán quyết công bằng và vững chắc của tòa án.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chín chắn, đáng tin cậy và chính xác trong việc đưa ra quyết định. 'Sound' ở đây mang nghĩa là 'hợp lý', 'đúng đắn', 'vững chắc', chứ không phải âm thanh. Thường được dùng để miêu tả người có kinh nghiệm và khả năng phân tích tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound judgment
  • good good sound judgment
    (sự phán đoán đúng đắn/tốt)
  • excellent excellent sound judgment
    (sự phán đoán xuất sắc)
Verb + sound judgment
  • exercise exercise sound judgment
    (thực hiện/vận dụng sự phán đoán đúng đắn)
  • show show sound judgment
    (thể hiện sự phán đoán đúng đắn)
  • lack lack sound judgment
    (thiếu sự phán đoán đúng đắn)
  • demonstrate demonstrate sound judgment
    (chứng tỏ/thể hiện sự phán đoán đúng đắn)
  • make make a sound judgment
    (đưa ra một phán đoán đúng đắn)

Idioms

  • a person of sound judgment

    một người có óc phán đoán đúng đắn/khôn ngoan

    "He is known as a person of sound judgment, always making wise decisions."

    (Anh ấy được biết đến là một người có óc phán đoán đúng đắn, luôn đưa ra những quyết định khôn ngoan.)

  • to show/exercise sound judgment

    thể hiện/vận dụng sự phán đoán đúng đắn

    "The manager showed sound judgment in handling the difficult situation."

    (Người quản lý đã thể hiện sự phán đoán đúng đắn khi xử lý tình huống khó khăn.)

  • lack of sound judgment

    thiếu sự phán đoán đúng đắn

    "Her lack of sound judgment led to several mistakes in the project."

    (Việc cô ấy thiếu sự phán đoán đúng đắn đã dẫn đến nhiều sai lầm trong dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound judgment

Danh từ
Lật mặt

Khả năng đánh giá các tình huống một cách khôn ngoan và đưa ra những kết luận đúng đắn.

"She showed sound judgment in handling the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To show sound judgment, the manager decided to postpone the project.
Để thể hiện sự phán đoán đúng đắn, người quản lý đã quyết định hoãn dự án.
Phủ định
It's important not to rush decisions in order to demonstrate sound judgment.
Điều quan trọng là không nên vội vàng đưa ra quyết định để thể hiện sự phán đoán đúng đắn.
Nghi vấn
Is it necessary to have years of experience to display sound judgment in this situation?
Có cần thiết phải có nhiều năm kinh nghiệm để thể hiện sự phán đoán đúng đắn trong tình huống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound judgment".

Giá trị của sự phán đoán trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra 'sound judgment' (phán đoán đúng đắn) được coi là một phẩm chất rất quan trọng, đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo, kinh doanh và giáo dục. Nó thể hiện sự trưởng thành, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả, là yếu tố then chốt để thành công và được tôn trọng.

Trí tuệ và sự khôn ngoan

'Sound judgment' thường được gắn liền với khái niệm trí tuệ và sự khôn ngoan. Một người có trí tuệ không chỉ sở hữu kiến thức mà còn biết cách áp dụng kiến thức đó một cách hợp lý và đưa ra những quyết định sáng suốt trong các tình huống khác nhau, thường dựa trên kinh nghiệm và sự thấu hiểu sâu sắc.