(Top Banner Ad)
juice extractor
B1
noun B1 Đồ gia dụng

juice extractor

UK: /ˈdʒuːs ɪkˌstræktər/ • US: /ˈdʒuːs ɪkˌstræktər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ép trái cây máy chiết xuất nước ép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance that extracts juice from fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để chiết xuất nước ép từ trái cây và rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses her juice extractor every morning to make fresh orange juice."

    "Cô ấy sử dụng máy ép trái cây của mình mỗi sáng để làm nước cam tươi."

  • "The juice extractor is easy to clean."

    "Máy ép trái cây này rất dễ vệ sinh."

  • "This juice extractor can handle even hard vegetables like carrots."

    "Máy ép trái cây này có thể xử lý ngay cả những loại rau củ cứng như cà rốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juice nước ép
Verb extract chiết xuất
Noun extraction sự chiết xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Sự ra đời của 'juice extractor'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, 'juice extractor' (máy ép trái cây) là một phát minh hiện đại. Nó kết hợp 'juice' (nước ép) từ tiếng Latin 'jus' và 'extractor' (máy chiết xuất) từ 'extract' (chiết xuất), mô tả chính xác chức năng của nó: chiết xuất nước ép từ trái cây và rau củ. Máy ép trái cây trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận với nước ép tươi tại nhà.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị gia dụng có chức năng tách nước ép từ các loại nguyên liệu thô. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'juicer', mặc dù 'juice extractor' có thể ám chỉ một thiết bị công nghiệp hoặc quy mô lớn hơn trong một số ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juice extractor
  • powerful juice extractor
    (máy ép trái cây mạnh mẽ)
  • commercial juice extractor
    (máy ép trái cây công nghiệp)
  • masticating juice extractor
    (máy ép trái cây kiểu nhai (ép chậm))
Verb + juice extractor
  • use a juice extractor
    (sử dụng máy ép trái cây)
  • clean the juice extractor
    (vệ sinh máy ép trái cây)
  • assemble the juice extractor
    (lắp ráp máy ép trái cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juice extractor

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để chiết xuất nước ép từ trái cây và rau củ.

"She uses her juice extractor every morning to make fresh orange juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a juice extractor, I would make fresh juice every morning.
Nếu tôi có một cái máy ép trái cây, tôi sẽ làm nước ép tươi mỗi sáng.
Phủ định
If I didn't have a juice extractor, I wouldn't be able to enjoy homemade juice.
Nếu tôi không có máy ép trái cây, tôi sẽ không thể thưởng thức nước ép tự làm.
Nghi vấn
Would you buy a juice extractor if you had more space in your kitchen?
Bạn có mua máy ép trái cây không nếu bạn có nhiều không gian hơn trong bếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juice extractor".

Văn hóa Uống Nước Ép

Uống nước ép trái cây và rau củ tươi đã trở thành một phần quan trọng của lối sống lành mạnh ở nhiều quốc gia phương Tây. Nước ép được coi là một cách nhanh chóng và dễ dàng để hấp thụ vitamin và khoáng chất, đặc biệt là đối với những người bận rộn hoặc không thích ăn nhiều trái cây và rau củ.