juicer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical or manual machine for extracting juice from fruits or vegetables.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện hoặc thủ công dùng để ép nước trái cây hoặc rau củ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my juicer every morning to make fresh orange juice."
"Tôi sử dụng máy ép trái cây của mình mỗi sáng để làm nước cam tươi."
-
"She bought a new juicer to improve her health."
"Cô ấy đã mua một chiếc máy ép trái cây mới để cải thiện sức khỏe của mình."
-
"The juicer is easy to clean."
"Cái máy ép trái cây này rất dễ vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'juicer' thường được dùng để chỉ các thiết bị ép nước chuyên dụng. Nó khác với 'blender' (máy xay sinh tố) ở chỗ juicer tách nước ra khỏi bã, trong khi blender xay nhuyễn toàn bộ thành hỗn hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new juicer (máy ép trái cây mới)
-
electric electric juicer (máy ép trái cây điện)
-
slow slow juicer (máy ép chậm)
-
manual manual juicer (máy ép trái cây thủ công)
-
citrus citrus juicer (máy vắt cam/chanh)
-
buy buy a juicer (mua một cái máy ép trái cây)
-
use use a juicer (sử dụng máy ép trái cây)
-
clean clean a juicer (vệ sinh máy ép trái cây)
-
operate operate a juicer (vận hành máy ép trái cây)
-
fruit fruit juicer (máy ép trái cây)
-
vegetable vegetable juicer (máy ép rau củ)
-
cold press cold press juicer (máy ép chậm (công nghệ ép lạnh))
-
centrifugal centrifugal juicer (máy ép ly tâm)
Idioms
-
a slow juicer
một loại máy ép trái cây hoạt động chậm rãi, nghiền nguyên liệu để chiết xuất nước ép, giúp giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.
"Many health enthusiasts prefer a slow juicer for its nutrient retention."
(Nhiều người đam mê sức khỏe thích máy ép chậm vì khả năng giữ lại dinh dưỡng của nó.)
-
cold press juicer
một loại máy ép chậm sử dụng phương pháp ép lạnh để chiết xuất nước ép, thường được coi là tốt nhất để bảo toàn enzyme và vitamin.
"I invested in a cold press juicer to make fresh, healthy drinks at home."
(Tôi đã đầu tư một máy ép lạnh để tự làm đồ uống tươi ngon, lành mạnh tại nhà.)
-
commercial juicer
máy ép trái cây công nghiệp, được thiết kế để sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng hoặc quán bar, có công suất lớn và độ bền cao.
"The café bought a new commercial juicer to keep up with customer demand."
(Quán cà phê đã mua một máy ép công nghiệp mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juicer
nounMột thiết bị điện hoặc thủ công dùng để ép nước trái cây hoặc rau củ.
"I use my juicer every morning to make fresh orange juice."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite kitchen appliance: the juicer, makes healthy living easy. |
Thiết bị nhà bếp yêu thích của tôi: máy ép trái cây, giúp cho cuộc sống lành mạnh trở nên dễ dàng. |
| Phủ định | This morning, I didn't use my juicer: I was too busy to make a fresh juice. |
Sáng nay, tôi đã không sử dụng máy ép trái cây của mình: Tôi quá bận để làm một ly nước ép tươi. |
| Nghi vấn | Thinking of buying one: is this juicer model powerful enough for hard vegetables? |
Đang định mua một cái: mẫu máy ép trái cây này có đủ mạnh cho các loại rau củ cứng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a juicer every day, you get more vitamins. |
Nếu bạn sử dụng máy ép trái cây mỗi ngày, bạn sẽ nhận được nhiều vitamin hơn. |
| Phủ định | When the juicer is not cleaned properly, it doesn't work well. |
Khi máy ép trái cây không được vệ sinh đúng cách, nó không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | If you put too much fruit in the juicer, does it make a mess? |
Nếu bạn cho quá nhiều trái cây vào máy ép trái cây, nó có gây bừa bộn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a new juicer, doesn't she? |
Cô ấy có một cái máy ép trái cây mới, phải không? |
| Phủ định | They don't use the juicer every day, do they? |
Họ không sử dụng máy ép trái cây mỗi ngày, phải không? |
| Nghi vấn | Is the juicer broken, isn't it? |
Máy ép trái cây bị hỏng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juicer".
