(Top Banner Ad)
juicer
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Ẩm thực

juicer

UK: /ˈdʒuːsə(r)/ • US: /ˈdʒuːsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ép trái cây máy ép hoa quả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical or manual machine for extracting juice from fruits or vegetables.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện hoặc thủ công dùng để ép nước trái cây hoặc rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my juicer every morning to make fresh orange juice."

    "Tôi sử dụng máy ép trái cây của mình mỗi sáng để làm nước cam tươi."

  • "She bought a new juicer to improve her health."

    "Cô ấy đã mua một chiếc máy ép trái cây mới để cải thiện sức khỏe của mình."

  • "The juicer is easy to clean."

    "Cái máy ép trái cây này rất dễ vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juice nước ép, nước cốt (từ trái cây, rau củ)
Verb juice ép lấy nước, vắt nước
Adjective juicy nhiều nước, mọng nước; thú vị, hấp dẫn (thông tin)
Noun juiciness sự mọng nước, sự nhiều nước
Noun juicing việc ép nước (làm nước ép)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ius
Old French
jus
Middle English
juis
English
juice
English
juicer

Nguồn gốc của 'Juicer'

Từ 'juicer' được hình thành từ danh từ 'juice' (nước ép, nước cốt) kết hợp với hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Juice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ius' (nước canh, nước sốt) qua tiếng Pháp cổ 'jus'. Ban đầu, 'juicer' có thể chỉ người vắt hoặc ép nước, nhưng ngày nay chủ yếu được dùng để chỉ thiết bị dùng để chiết xuất nước từ trái cây và rau củ.

Usage Note

Từ 'juicer' thường được dùng để chỉ các thiết bị ép nước chuyên dụng. Nó khác với 'blender' (máy xay sinh tố) ở chỗ juicer tách nước ra khỏi bã, trong khi blender xay nhuyễn toàn bộ thành hỗn hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juicer
  • new new juicer
    (máy ép trái cây mới)
  • electric electric juicer
    (máy ép trái cây điện)
  • slow slow juicer
    (máy ép chậm)
  • manual manual juicer
    (máy ép trái cây thủ công)
  • citrus citrus juicer
    (máy vắt cam/chanh)
Verb + juicer
  • buy buy a juicer
    (mua một cái máy ép trái cây)
  • use use a juicer
    (sử dụng máy ép trái cây)
  • clean clean a juicer
    (vệ sinh máy ép trái cây)
  • operate operate a juicer
    (vận hành máy ép trái cây)
Noun + juicer (types)
  • fruit fruit juicer
    (máy ép trái cây)
  • vegetable vegetable juicer
    (máy ép rau củ)
  • cold press cold press juicer
    (máy ép chậm (công nghệ ép lạnh))
  • centrifugal centrifugal juicer
    (máy ép ly tâm)

Idioms

  • a slow juicer

    một loại máy ép trái cây hoạt động chậm rãi, nghiền nguyên liệu để chiết xuất nước ép, giúp giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.

    "Many health enthusiasts prefer a slow juicer for its nutrient retention."

    (Nhiều người đam mê sức khỏe thích máy ép chậm vì khả năng giữ lại dinh dưỡng của nó.)

  • cold press juicer

    một loại máy ép chậm sử dụng phương pháp ép lạnh để chiết xuất nước ép, thường được coi là tốt nhất để bảo toàn enzyme và vitamin.

    "I invested in a cold press juicer to make fresh, healthy drinks at home."

    (Tôi đã đầu tư một máy ép lạnh để tự làm đồ uống tươi ngon, lành mạnh tại nhà.)

  • commercial juicer

    máy ép trái cây công nghiệp, được thiết kế để sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng hoặc quán bar, có công suất lớn và độ bền cao.

    "The café bought a new commercial juicer to keep up with customer demand."

    (Quán cà phê đã mua một máy ép công nghiệp mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juicer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện hoặc thủ công dùng để ép nước trái cây hoặc rau củ.

"I use my juicer every morning to make fresh orange juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite kitchen appliance: the juicer, makes healthy living easy.
Thiết bị nhà bếp yêu thích của tôi: máy ép trái cây, giúp cho cuộc sống lành mạnh trở nên dễ dàng.
Phủ định
This morning, I didn't use my juicer: I was too busy to make a fresh juice.
Sáng nay, tôi đã không sử dụng máy ép trái cây của mình: Tôi quá bận để làm một ly nước ép tươi.
Nghi vấn
Thinking of buying one: is this juicer model powerful enough for hard vegetables?
Đang định mua một cái: mẫu máy ép trái cây này có đủ mạnh cho các loại rau củ cứng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a juicer every day, you get more vitamins.
Nếu bạn sử dụng máy ép trái cây mỗi ngày, bạn sẽ nhận được nhiều vitamin hơn.
Phủ định
When the juicer is not cleaned properly, it doesn't work well.
Khi máy ép trái cây không được vệ sinh đúng cách, nó không hoạt động tốt.
Nghi vấn
If you put too much fruit in the juicer, does it make a mess?
Nếu bạn cho quá nhiều trái cây vào máy ép trái cây, nó có gây bừa bộn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a new juicer, doesn't she?
Cô ấy có một cái máy ép trái cây mới, phải không?
Phủ định
They don't use the juicer every day, do they?
Họ không sử dụng máy ép trái cây mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
Is the juicer broken, isn't it?
Máy ép trái cây bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juicer".

Xu hướng Sức khỏe và 'Juicing'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, 'juicing' (việc tự ép nước trái cây và rau củ) đã trở thành một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Nhiều người tin rằng uống nước ép tươi hàng ngày giúp bổ sung vitamin, khoáng chất, thải độc cơ thể và tăng cường năng lượng. Xu hướng này đã thúc đẩy sự phát triển đa dạng của các loại máy ép, từ máy ép ly tâm nhanh đến máy ép chậm giữ dinh dưỡng.

Máy Ép Ly Tâm vs. Máy Ép Chậm

Có hai loại máy ép chính phổ biến trong các hộ gia đình và quán bar: máy ép ly tâm (centrifugal juicer) và máy ép chậm/ép lạnh (slow/cold press juicer). Máy ép ly tâm thường rẻ hơn và nhanh hơn nhưng có thể tạo ra nhiệt làm giảm một số dưỡng chất. Máy ép chậm đắt hơn và mất thời gian hơn nhưng được cho là giữ lại nhiều enzyme và vitamin hơn do quá trình ép không sinh nhiệt, phản ánh sự ưu tiên về chất lượng dinh dưỡng trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.