(Top Banner Ad)
food processor
B1
danh từ B1 Đồ gia dụng, Ẩm thực

food processor

UK: /ˈfuːd ˌprəʊsesə(r)/ • US: /ˈfuːd ˌprɑːsesər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xay thực phẩm máy chế biến thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric kitchen appliance used for chopping, mixing, or pureeing foods.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhà bếp chạy bằng điện được sử dụng để băm, trộn hoặc xay nhuyễn thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a food processor to chop the vegetables."

    "Cô ấy đã sử dụng máy xay thực phẩm để băm rau."

  • "A food processor can save you a lot of time in the kitchen."

    "Máy xay thực phẩm có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong bếp."

  • "The recipe calls for using a food processor to make the pesto."

    "Công thức yêu cầu sử dụng máy xay thực phẩm để làm pesto."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
food
English
processor
English
food processor

Nguồn gốc của 'food processor'

Từ 'food processor' xuất hiện tương đối gần đây, vào khoảng những năm 1970, khi công nghệ nhà bếp phát triển. Nó là sự kết hợp của 'food' (thức ăn) và 'processor' (máy xử lý), mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một máy móc dùng để xử lý, chế biến thức ăn một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Food processor là một thiết bị đa năng, khác với máy xay sinh tố (blender) ở chỗ có thể thực hiện nhiều chức năng hơn như thái lát, bào sợi, nhào bột. Blender thường được sử dụng để xay nhuyễn thực phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food processor
  • powerful powerful food processor
    (máy xay thực phẩm mạnh mẽ)
  • modern modern food processor
    (máy xay thực phẩm hiện đại)
  • new new food processor
    (máy xay thực phẩm mới)
Verb + food processor
  • use use a food processor
    (sử dụng máy xay thực phẩm)
  • clean clean the food processor
    (làm sạch máy xay thực phẩm)
  • buy buy a food processor
    (mua một cái máy xay thực phẩm)

Idioms

  • not be a magic food processor

    không phải là cái máy xay thần kỳ (ám chỉ không thể giải quyết mọi vấn đề một cách dễ dàng)

    "I'm good, but I'm not a magic food processor. I can't fix all your problems overnight."

    (Tôi giỏi, nhưng tôi không phải là cái máy xay thần kỳ. Tôi không thể giải quyết tất cả các vấn đề của bạn chỉ sau một đêm.)

  • put something through the food processor

    cho cái gì đó vào máy xay thực phẩm (nghĩa đen), hoặc là trải qua một quy trình xử lý, sàng lọc kỹ lưỡng (nghĩa bóng)

    "The company's proposal was put through the food processor before being presented to the board."

    (Đề xuất của công ty đã được đưa vào quy trình xử lý kỹ lưỡng trước khi trình bày cho hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food processor

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhà bếp chạy bằng điện được sử dụng để băm, trộn hoặc xay nhuyễn thực phẩm.

"She used a food processor to chop the vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the food processor was on sale, I bought it immediately.
Vì máy xay thực phẩm đang được giảm giá, tôi đã mua nó ngay lập tức.
Phủ định
Unless you clean the food processor after each use, it will become difficult to use.
Trừ khi bạn vệ sinh máy xay thực phẩm sau mỗi lần sử dụng, nó sẽ trở nên khó sử dụng.
Nghi vấn
If I buy a food processor, will it help me prepare meals faster?
Nếu tôi mua một máy xay thực phẩm, nó có giúp tôi chuẩn bị bữa ăn nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food processor".

Sự tiện lợi trong nấu ăn hiện đại

Food processor thể hiện một phần của văn hóa nấu ăn hiện đại, nơi mà sự tiện lợi và hiệu quả được đánh giá cao. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc chuẩn bị nguyên liệu, cho phép mọi người nấu những món ăn phức tạp một cách dễ dàng hơn.

Ảnh hưởng đến ẩm thực

Sự ra đời của food processor đã ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nấu ăn, đặc biệt là trong việc làm các loại sốt, nghiền nhỏ thực phẩm, và trộn bột. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm các món ăn chay và thuần chay, giúp chế biến các loại hạt và rau củ một cách nhanh chóng.