Jump the gun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something too soon, before the right time.
Vietnamese Meaning
Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; nóng vội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."
"Họ đã quá nóng vội và thông báo thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất."
-
"Don't jump the gun and start spending the money before you've actually received it."
"Đừng vội vàng tiêu tiền trước khi bạn thực sự nhận được nó."
-
"He jumped the gun by publishing the results before the study was peer-reviewed."
"Anh ấy đã vội vàng công bố kết quả trước khi nghiên cứu được đánh giá ngang hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Jumper | Người nhảy (trong ngữ cảnh khác); người hấp tấp, vội vàng (trong ngữ cảnh của idiom này) |
| Verb | Jumped | Đã nhảy; đã làm điều gì đó quá sớm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động vội vàng, hấp tấp, thiếu cân nhắc dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nó ngụ ý rằng lẽ ra nên chờ đợi hoặc thu thập thêm thông tin trước khi hành động. Khác với 'rush into' (vội vàng làm gì), 'jump the gun' nhấn mạnh vào việc làm trước thời điểm thích hợp, còn 'rush into' nhấn mạnh vào sự thiếu suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really jump the gun (thực sự quá vội vàng)
-
Too jump the gun too quickly (hành động quá nhanh)
-
They they jump the gun (họ quá vội vàng)
-
She she jumped the gun (cô ấy đã quá vội vàng)
Idioms
-
Jump the gun
Cầm đèn chạy trước ô tô; quá vội vàng; hấp tấp
"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."
(Họ đã quá vội vàng và công bố thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)
-
Don't jump the gun
Đừng vội vàng; từ từ đã nào
"Don't jump the gun – let's wait for all the information before we decide."
(Đừng vội vàng – hãy đợi tất cả thông tin trước khi chúng ta quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jump the gun
Thành ngữ (Idiom)Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; nóng vội.
"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he jumped the gun by announcing the project before approval was obvious. |
Việc anh ta hấp tấp công bố dự án trước khi được phê duyệt là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It isn't right that she jumped the gun with the accusations without proof. |
Việc cô ấy vội vàng đưa ra những lời buộc tội mà không có bằng chứng là không đúng. |
| Nghi vấn | Whether he jumped the gun is now a subject of investigation. |
Việc liệu anh ta có hành động hấp tấp hay không hiện là một chủ đề điều tra. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He jumped the gun by announcing the news before it was confirmed. |
Anh ấy đã hấp tấp khi thông báo tin tức trước khi nó được xác nhận. |
| Phủ định | She didn't jump the gun and waited for the official announcement. |
Cô ấy đã không hấp tấp và chờ đợi thông báo chính thức. |
| Nghi vấn | Did they jump the gun by starting the project early? |
Họ đã hấp tấp khi bắt đầu dự án sớm phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he had jumped the gun by announcing the news before it was official. |
Cô ấy nói rằng anh ta đã hành động hấp tấp khi thông báo tin tức trước khi nó chính thức. |
| Phủ định | He told me that he didn't jump the gun when he submitted the proposal; he followed all the instructions. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không vội vàng khi nộp đề xuất; anh ấy đã tuân theo tất cả các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | She asked if I had jumped the gun by starting the project without her approval. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có hành động hấp tấp khi bắt đầu dự án mà không có sự chấp thuận của cô ấy hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He jumped the gun by announcing the news early, didn't he? |
Anh ấy đã hấp tấp khi thông báo tin tức quá sớm, đúng không? |
| Phủ định | She didn't jump the gun on the project proposal, did she? |
Cô ấy đã không vội vàng về đề xuất dự án, đúng không? |
| Nghi vấn | You didn't jump the gun did you? |
Bạn đã không vội vàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jump the gun".
