(Top Banner Ad)
Jump the gun
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ

Jump the gun

UK: /ˌdʒʌmp ðə ˈɡʌn/ • US: /ˌdʒʌmp ðə ˈɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

cầm đèn chạy trước ô tô nóng vội hành động trước thời cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something too soon, before the right time.

Vietnamese Meaning

Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; nóng vội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

    "Họ đã quá nóng vội và thông báo thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất."

  • "Don't jump the gun and start spending the money before you've actually received it."

    "Đừng vội vàng tiêu tiền trước khi bạn thực sự nhận được nó."

  • "He jumped the gun by publishing the results before the study was peer-reviewed."

    "Anh ấy đã vội vàng công bố kết quả trước khi nghiên cứu được đánh giá ngang hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jumper Người nhảy (trong ngữ cảnh khác); người hấp tấp, vội vàng (trong ngữ cảnh của idiom này)
Verb Jumped Đã nhảy; đã làm điều gì đó quá sớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Nguồn gốc của 'Jump the gun'

Cụm từ 'Jump the gun' xuất phát từ các cuộc đua, đặc biệt là chạy đua. Khi một vận động viên bắt đầu chạy trước khi có hiệu lệnh súng (the gun), người đó đã 'jump the gun'. Điều này dẫn đến việc khởi đầu không công bằng và thường bị phạt. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra bất kỳ hành động nào được thực hiện quá sớm hoặc trước khi được phép.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động vội vàng, hấp tấp, thiếu cân nhắc dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nó ngụ ý rằng lẽ ra nên chờ đợi hoặc thu thập thêm thông tin trước khi hành động. Khác với 'rush into' (vội vàng làm gì), 'jump the gun' nhấn mạnh vào việc làm trước thời điểm thích hợp, còn 'rush into' nhấn mạnh vào sự thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Jump the gun
  • Really really jump the gun
    (thực sự quá vội vàng)
  • Too jump the gun too quickly
    (hành động quá nhanh)
Subject + Jump the gun
  • They they jump the gun
    (họ quá vội vàng)
  • She she jumped the gun
    (cô ấy đã quá vội vàng)

Idioms

  • Jump the gun

    Cầm đèn chạy trước ô tô; quá vội vàng; hấp tấp

    "They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

    (Họ đã quá vội vàng và công bố thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)

  • Don't jump the gun

    Đừng vội vàng; từ từ đã nào

    "Don't jump the gun – let's wait for all the information before we decide."

    (Đừng vội vàng – hãy đợi tất cả thông tin trước khi chúng ta quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jump the gun

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; nóng vội.

"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he jumped the gun by announcing the project before approval was obvious.
Việc anh ta hấp tấp công bố dự án trước khi được phê duyệt là điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't right that she jumped the gun with the accusations without proof.
Việc cô ấy vội vàng đưa ra những lời buộc tội mà không có bằng chứng là không đúng.
Nghi vấn
Whether he jumped the gun is now a subject of investigation.
Việc liệu anh ta có hành động hấp tấp hay không hiện là một chủ đề điều tra.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jumped the gun by announcing the news before it was confirmed.
Anh ấy đã hấp tấp khi thông báo tin tức trước khi nó được xác nhận.
Phủ định
She didn't jump the gun and waited for the official announcement.
Cô ấy đã không hấp tấp và chờ đợi thông báo chính thức.
Nghi vấn
Did they jump the gun by starting the project early?
Họ đã hấp tấp khi bắt đầu dự án sớm phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had jumped the gun by announcing the news before it was official.
Cô ấy nói rằng anh ta đã hành động hấp tấp khi thông báo tin tức trước khi nó chính thức.
Phủ định
He told me that he didn't jump the gun when he submitted the proposal; he followed all the instructions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không vội vàng khi nộp đề xuất; anh ấy đã tuân theo tất cả các hướng dẫn.
Nghi vấn
She asked if I had jumped the gun by starting the project without her approval.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hành động hấp tấp khi bắt đầu dự án mà không có sự chấp thuận của cô ấy hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jumped the gun by announcing the news early, didn't he?
Anh ấy đã hấp tấp khi thông báo tin tức quá sớm, đúng không?
Phủ định
She didn't jump the gun on the project proposal, did she?
Cô ấy đã không vội vàng về đề xuất dự án, đúng không?
Nghi vấn
You didn't jump the gun did you?
Bạn đã không vội vàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jump the gun".

Sự cạnh tranh trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, sự công bằng và tuân thủ luật lệ rất quan trọng. Việc 'jump the gun' không chỉ là vi phạm quy tắc mà còn thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với đối thủ và tinh thần thể thao.