(Top Banner Ad)
act prematurely
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung

act prematurely

UK: /ækt ˌpreməˈtʃʊəli/ • US: /ækt ˌpriːməˈtʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động hấp tấp hành động vội vàng hành động thiếu suy nghĩ hành động khi chưa chín muồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something before the appropriate time; to be hasty or rash in one's actions.

Vietnamese Meaning

Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; hành động hấp tấp, vội vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted prematurely by launching the product before testing it thoroughly."

    "Công ty đã hành động quá sớm khi tung ra sản phẩm trước khi kiểm tra kỹ lưỡng."

  • "He acted prematurely and made a decision he later regretted."

    "Anh ấy đã hành động quá sớm và đưa ra một quyết định mà sau này anh ấy hối hận."

  • "Investors are warned not to act prematurely based on rumors."

    "Các nhà đầu tư được cảnh báo không nên hành động quá sớm dựa trên tin đồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, hành vi
Noun act hành động, việc làm; đạo luật
Noun prematurity sự sớm, sự vội vàng; sự sinh non
Verb react phản ứng lại
Adjective premature sớm, non, vội vàng
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive') + prae ('before') + maturus ('ripe, timely')
Latin
actus ('a doing') + praematurus ('too early')
Old French
acte
Middle English
act + premature
Modern English
act + prematurely

Nguồn gốc của 'Act' (Hành động)

Từ 'act' bắt nguồn từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một việc đã làm'. Gốc của nó là 'agere', nghĩa là 'làm, hành động, thúc đẩy'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'agent' (người đại diện, tác nhân) và 'agenda' (chương trình nghị sự) - tất cả đều liên quan đến ý niệm về việc 'làm' một điều gì đó.

Ý nghĩa của 'Prematurely' (Quá sớm)

Từ 'prematurely' được ghép từ hai phần Latin: 'prae' nghĩa là 'trước' và 'maturus' nghĩa là 'chín, đúng lúc'. Vì vậy, 'prematurely' có nghĩa đen là 'trước khi chín muồi'. Hình ảnh này giúp ta dễ dàng hình dung ý nghĩa của việc hành động quá sớm, giống như hái một trái cây còn xanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động được thực hiện khi chưa có đủ thông tin, chuẩn bị hoặc chín muồi. Nó mang sắc thái tiêu cực, hàm ý rằng hành động đó có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'act quickly' (hành động nhanh chóng) chỉ sự phản ứng kịp thời, 'act prematurely' nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc và sự vội vã không cần thiết. So sánh với 'jump the gun' (bóp cò súng quá sớm) có nghĩa tương tự nhưng mang tính thành ngữ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + act prematurely
  • The government acted prematurely by lifting the restrictions.
    (Chính phủ đã hành động quá sớm khi dỡ bỏ các hạn chế.)
  • Investors often act prematurely based on rumors.
    (Các nhà đầu tư thường hành động vội vàng dựa trên tin đồn.)
  • We shouldn't act prematurely until we have all the facts.
    (Chúng ta không nên hành động hấp tấp cho đến khi có đủ mọi dữ kiện.)
Adverb + act prematurely
  • somewhat act prematurely
    (hành động hơi vội vàng)
  • rather act prematurely
    (hành động khá hấp tấp)
  • unwisely act prematurely
    (hành động thiếu khôn ngoan và vội vã)

Idioms

  • To act prematurely based on incomplete information.

    Hành động vội vàng khi chưa có thông tin đầy đủ; 'chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng'.

    "The manager fired him without hearing his side of the story. He acted prematurely based on incomplete information."

    (Người quản lý đã sa thải anh ta mà không nghe anh ta giải thích. Ông ấy đã hành động hấp tấp khi chưa có thông tin đầy đủ.)

  • To act prematurely out of fear/panic.

    Hành động vội vàng, thiếu suy xét do sợ hãi hoặc hoảng loạn.

    "When the stock market showed a small dip, many people acted prematurely out of panic and sold everything."

    (Khi thị trường chứng khoán sụt giảm nhẹ, nhiều người đã hành động vội vàng do hoảng loạn và bán tháo mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act prematurely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; hành động hấp tấp, vội vàng.

"The company acted prematurely by launching the product before testing it thoroughly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company acted prematurely, they faced significant financial losses.
Bởi vì công ty hành động quá sớm, họ đã phải đối mặt với những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
Unless you act prematurely, you won't regret your decisions later.
Trừ khi bạn hành động hấp tấp, bạn sẽ không hối hận về những quyết định của mình sau này.
Nghi vấn
If you act prematurely, will you be prepared for the possible consequences?
Nếu bạn hành động quá sớm, bạn có chuẩn bị cho những hậu quả có thể xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act prematurely".

Thí nghiệm Kẹo dẻo Stanford (The Marshmallow Test)

Đây là một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng về sự kiềm chế. Những đứa trẻ được cho một viên kẹo và được hứa sẽ có viên thứ hai nếu chúng không ăn viên kẹo đầu tiên trong một khoảng thời gian. Thí nghiệm cho thấy những đứa trẻ có thể chờ đợi (không 'act prematurely') thường thành công hơn trong cuộc sống sau này. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc trì hoãn sự thỏa mãn và không hành động bốc đồng.

Bong bóng Dot-com (The Dot-com Bubble)

Vào cuối những năm 1990, các nhà đầu tư đã 'hành động quá sớm' bằng cách đổ hàng tỷ đô la vào các công ty khởi nghiệp trên Internet mà không có kế hoạch kinh doanh rõ ràng. Niềm tin rằng họ sẽ giàu nhanh chóng đã dẫn đến một bong bóng đầu cơ khổng lồ, và cuối cùng nó đã vỡ, gây ra thiệt hại kinh tế lớn. Đây là một ví dụ điển hình trong lịch sử về hậu quả tiêu cực của việc hành động vội vàng trên quy mô lớn.