act prematurely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something before the appropriate time; to be hasty or rash in one's actions.
Vietnamese Meaning
Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; hành động hấp tấp, vội vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acted prematurely by launching the product before testing it thoroughly."
"Công ty đã hành động quá sớm khi tung ra sản phẩm trước khi kiểm tra kỹ lưỡng."
-
"He acted prematurely and made a decision he later regretted."
"Anh ấy đã hành động quá sớm và đưa ra một quyết định mà sau này anh ấy hối hận."
-
"Investors are warned not to act prematurely based on rumors."
"Các nhà đầu tư được cảnh báo không nên hành động quá sớm dựa trên tin đồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động được thực hiện khi chưa có đủ thông tin, chuẩn bị hoặc chín muồi. Nó mang sắc thái tiêu cực, hàm ý rằng hành động đó có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'act quickly' (hành động nhanh chóng) chỉ sự phản ứng kịp thời, 'act prematurely' nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc và sự vội vã không cần thiết. So sánh với 'jump the gun' (bóp cò súng quá sớm) có nghĩa tương tự nhưng mang tính thành ngữ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The government acted prematurely by lifting the restrictions. (Chính phủ đã hành động quá sớm khi dỡ bỏ các hạn chế.)
-
Investors often act prematurely based on rumors. (Các nhà đầu tư thường hành động vội vàng dựa trên tin đồn.)
-
We shouldn't act prematurely until we have all the facts. (Chúng ta không nên hành động hấp tấp cho đến khi có đủ mọi dữ kiện.)
-
somewhat act prematurely (hành động hơi vội vàng)
-
rather act prematurely (hành động khá hấp tấp)
-
unwisely act prematurely (hành động thiếu khôn ngoan và vội vã)
Idioms
-
To act prematurely based on incomplete information.
Hành động vội vàng khi chưa có thông tin đầy đủ; 'chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng'.
"The manager fired him without hearing his side of the story. He acted prematurely based on incomplete information."
(Người quản lý đã sa thải anh ta mà không nghe anh ta giải thích. Ông ấy đã hành động hấp tấp khi chưa có thông tin đầy đủ.)
-
To act prematurely out of fear/panic.
Hành động vội vàng, thiếu suy xét do sợ hãi hoặc hoảng loạn.
"When the stock market showed a small dip, many people acted prematurely out of panic and sold everything."
(Khi thị trường chứng khoán sụt giảm nhẹ, nhiều người đã hành động vội vàng do hoảng loạn và bán tháo mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act prematurely
Động từ + Trạng từHành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp; hành động hấp tấp, vội vàng.
"The company acted prematurely by launching the product before testing it thoroughly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company acted prematurely, they faced significant financial losses. |
Bởi vì công ty hành động quá sớm, họ đã phải đối mặt với những tổn thất tài chính đáng kể. |
| Phủ định | Unless you act prematurely, you won't regret your decisions later. |
Trừ khi bạn hành động hấp tấp, bạn sẽ không hối hận về những quyết định của mình sau này. |
| Nghi vấn | If you act prematurely, will you be prepared for the possible consequences? |
Nếu bạn hành động quá sớm, bạn có chuẩn bị cho những hậu quả có thể xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act prematurely".
