jump to conclusions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form an opinion about something or someone quickly and without having all the facts.
Vietnamese Meaning
Vội vàng kết luận, đưa ra kết luận khi chưa có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't jump to conclusions! We don't know all the facts yet."
"Đừng vội kết luận! Chúng ta vẫn chưa biết hết mọi chuyện đâu."
-
"The newspapers jumped to conclusions about the politician's private life."
"Các tờ báo đã vội vàng kết luận về đời tư của chính trị gia đó."
-
"She tends to jump to conclusions, which often leads to misunderstandings."
"Cô ấy có xu hướng vội vàng kết luận, điều này thường dẫn đến những hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jump | nhảy, bật, vội vã |
| Noun | conclusion | kết luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người nào đó hấp tấp, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán xét. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn và cẩn trọng trong việc đánh giá tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easy to jump to conclusions (dễ dàng đi đến kết luận vội vàng)
-
Quick to jump to conclusions (nhanh chóng đi đến kết luận vội vàng)
-
Tend to jump to conclusions (có xu hướng đi đến kết luận vội vàng)
-
Warn someone not to jump to conclusions (cảnh báo ai đó đừng vội kết luận)
Idioms
-
Don't jump to conclusions!
Đừng vội kết luận!
"I know it looks bad, but don't jump to conclusions!"
(Tôi biết trông có vẻ tệ, nhưng đừng vội kết luận!)
-
Before you jump to conclusions...
Trước khi bạn vội kết luận...
"Before you jump to conclusions, let me explain what happened."
(Trước khi bạn vội kết luận, hãy để tôi giải thích chuyện gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jump to conclusions
IdiomVội vàng kết luận, đưa ra kết luận khi chưa có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.
"Don't jump to conclusions! We don't know all the facts yet."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to avoid jumping to conclusions before hearing all the facts. |
Điều quan trọng là tránh vội vàng kết luận trước khi nghe tất cả sự thật. |
| Phủ định | It's better not to jump to conclusions; let's gather more information first. |
Tốt hơn là đừng vội kết luận; hãy thu thập thêm thông tin trước đã. |
| Nghi vấn | Is it wise to jump to conclusions based on limited evidence? |
Có khôn ngoan không khi vội vàng kết luận dựa trên bằng chứng hạn chế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump to conclusions".
