(Top Banner Ad)
jump to conclusions
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày/Tâm lý học

jump to conclusions

UK: /ˈdʒʌmp tuː kənˈkluːʒənz/ • US: /ˈdʒʌmp tuː kənˈkluːʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

kết luận vội vàng quy chụp xét đoán khi chưa đủ thông tin cầm đèn chạy trước ô tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form an opinion about something or someone quickly and without having all the facts.

Vietnamese Meaning

Vội vàng kết luận, đưa ra kết luận khi chưa có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't jump to conclusions! We don't know all the facts yet."

    "Đừng vội kết luận! Chúng ta vẫn chưa biết hết mọi chuyện đâu."

  • "The newspapers jumped to conclusions about the politician's private life."

    "Các tờ báo đã vội vàng kết luận về đời tư của chính trị gia đó."

  • "She tends to jump to conclusions, which often leads to misunderstandings."

    "Cô ấy có xu hướng vội vàng kết luận, điều này thường dẫn đến những hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy, bật, vội vã
Noun conclusion kết luận

Synonyms

make hasty generalizations (khái quát hóa vội vàng)prejudge (đánh giá trước)assume (cho là, giả định)

Antonyms

deliberate (cân nhắc kỹ lưỡng)consider (xem xét)weigh the evidence (cân nhắc chứng cứ)

Related Words

bias (thành kiến)preconceived notion (quan niệm định kiến)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/Tâm lý học

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'jump to conclusions' không có một nguồn gốc cụ thể được ghi chép rõ ràng. Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại vào khoảng thế kỷ 20, diễn tả hành động đưa ra kết luận vội vàng mà không có đủ bằng chứng. Ý nghĩa của nó phản ánh một lỗi tư duy phổ biến, khi mọi người có xu hướng lấp đầy khoảng trống thông tin bằng các giả định của riêng mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người nào đó hấp tấp, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán xét. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn và cẩn trọng trong việc đánh giá tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jump to conclusions
  • Easy to jump to conclusions
    (dễ dàng đi đến kết luận vội vàng)
  • Quick to jump to conclusions
    (nhanh chóng đi đến kết luận vội vàng)
Verb + jump to conclusions
  • Tend to jump to conclusions
    (có xu hướng đi đến kết luận vội vàng)
  • Warn someone not to jump to conclusions
    (cảnh báo ai đó đừng vội kết luận)

Idioms

  • Don't jump to conclusions!

    Đừng vội kết luận!

    "I know it looks bad, but don't jump to conclusions!"

    (Tôi biết trông có vẻ tệ, nhưng đừng vội kết luận!)

  • Before you jump to conclusions...

    Trước khi bạn vội kết luận...

    "Before you jump to conclusions, let me explain what happened."

    (Trước khi bạn vội kết luận, hãy để tôi giải thích chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jump to conclusions

Idiom
Lật mặt

Vội vàng kết luận, đưa ra kết luận khi chưa có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.

"Don't jump to conclusions! We don't know all the facts yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to avoid jumping to conclusions before hearing all the facts.
Điều quan trọng là tránh vội vàng kết luận trước khi nghe tất cả sự thật.
Phủ định
It's better not to jump to conclusions; let's gather more information first.
Tốt hơn là đừng vội kết luận; hãy thu thập thêm thông tin trước đã.
Nghi vấn
Is it wise to jump to conclusions based on limited evidence?
Có khôn ngoan không khi vội vàng kết luận dựa trên bằng chứng hạn chế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump to conclusions".

Thiên kiến nhận thức

Việc 'jump to conclusions' liên quan đến một loại thiên kiến nhận thức (cognitive bias) được gọi là 'inferential error'. Đây là xu hướng tự nhiên của con người khi đưa ra những suy luận thiếu căn cứ dựa trên thông tin hạn chế. Trong văn hóa phương Tây, việc nhận thức và tránh các thiên kiến này được coi trọng trong tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.