junior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trẻ hơn về tuổi tác hoặc thấp hơn về cấp bậc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a junior member of the team."
"Cô ấy là một thành viên cấp dưới của đội."
-
"My junior colleague is very enthusiastic."
"Đồng nghiệp cấp dưới của tôi rất nhiệt tình."
-
"She named her son John Junior."
"Cô ấy đặt tên con trai mình là John con."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ người trẻ tuổi hơn trong một gia đình, người có cấp bậc thấp hơn trong công ty hoặc học sinh ở năm thứ ba của trường trung học hoặc đại học. So sánh với 'senior' (lớn tuổi hơn, cấp bậc cao hơn).
Prepositions
Khi so sánh tuổi tác hoặc cấp bậc với một người khác. Ví dụ: 'He is junior to me in age.' (Anh ấy nhỏ tuổi hơn tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a junior member (một thành viên cấp dưới)
-
a junior partner (một đối tác cấp dưới)
-
a junior employee (một nhân viên cấp dưới)
-
high school junior (học sinh năm ba trung học)
-
college junior (sinh viên năm ba đại học)
Idioms
-
junior varsity
đội dự bị (trong thể thao)
"He played on the junior varsity team before moving up to varsity."
(Anh ấy chơi trong đội dự bị trước khi được lên đội chính thức.)
-
junior executive
chức vụ quản lý cấp thấp
"She started as a junior executive and quickly climbed the corporate ladder."
(Cô ấy bắt đầu với vị trí quản lý cấp thấp và nhanh chóng thăng tiến trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junior
Tính từTrẻ hơn về tuổi tác hoặc thấp hơn về cấp bậc.
"She is a junior member of the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior".
