(Top Banner Ad)
junior
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

junior

UK: /ˈdʒuːniə(r)/ • US: /ˈdʒuːniər/

Nghĩa tiếng Việt

cấp dưới thứ (ví dụ: đời thứ) con (trong tên gọi) năm ba (trung học, đại học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Younger in age or lower in rank.

Vietnamese Meaning

Trẻ hơn về tuổi tác hoặc thấp hơn về cấp bậc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a junior member of the team."

    "Cô ấy là một thành viên cấp dưới của đội."

  • "My junior colleague is very enthusiastic."

    "Đồng nghiệp cấp dưới của tôi rất nhiệt tình."

  • "She named her son John Junior."

    "Cô ấy đặt tên con trai mình là John con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juniority Địa vị thấp hơn, sự non trẻ (về kinh nghiệm)
Adjective junior Trẻ hơn, cấp dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iunior
English
junior

Nguồn gốc của 'junior'

Từ 'junior' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iunior', có nghĩa là 'trẻ hơn'. Nó thường được dùng để chỉ người con trai có cùng tên với cha, hoặc người có vị trí thấp hơn trong một tổ chức. Trong lịch sử, việc đặt tên con theo cha rất phổ biến, và 'junior' giúp phân biệt họ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ người trẻ tuổi hơn trong một gia đình, người có cấp bậc thấp hơn trong công ty hoặc học sinh ở năm thứ ba của trường trung học hoặc đại học. So sánh với 'senior' (lớn tuổi hơn, cấp bậc cao hơn).

Prepositions

to

Khi so sánh tuổi tác hoặc cấp bậc với một người khác. Ví dụ: 'He is junior to me in age.' (Anh ấy nhỏ tuổi hơn tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junior
  • a junior member
    (một thành viên cấp dưới)
  • a junior partner
    (một đối tác cấp dưới)
  • a junior employee
    (một nhân viên cấp dưới)
Noun + junior
  • high school junior
    (học sinh năm ba trung học)
  • college junior
    (sinh viên năm ba đại học)

Idioms

  • junior varsity

    đội dự bị (trong thể thao)

    "He played on the junior varsity team before moving up to varsity."

    (Anh ấy chơi trong đội dự bị trước khi được lên đội chính thức.)

  • junior executive

    chức vụ quản lý cấp thấp

    "She started as a junior executive and quickly climbed the corporate ladder."

    (Cô ấy bắt đầu với vị trí quản lý cấp thấp và nhanh chóng thăng tiến trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junior

Tính từ
Lật mặt

Trẻ hơn về tuổi tác hoặc thấp hơn về cấp bậc.

"She is a junior member of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior".

Đặt tên 'Junior'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc đặt tên con trai là 'Junior' (Jr.) để tiếp nối tên của người cha là một truyền thống phổ biến. Điều này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn tiếp nối dòng họ.

Năm học 'Junior'

Ở các trường trung học và đại học Mỹ, năm học 'junior year' là một giai đoạn quan trọng. Học sinh và sinh viên năm ba thường bắt đầu tập trung vào việc chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học (nếu là học sinh trung học) hoặc tìm kiếm cơ hội thực tập và việc làm (nếu là sinh viên đại học).