(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ junior
A2

junior

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

cấp dưới thứ (ví dụ: đời thứ) con (trong tên gọi) năm ba (trung học, đại học)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Junior'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trẻ hơn về tuổi tác hoặc thấp hơn về cấp bậc.

Definition (English Meaning)

Younger in age or lower in rank.

Ví dụ Thực tế với 'Junior'

  • "She is a junior member of the team."

    "Cô ấy là một thành viên cấp dưới của đội."

  • "My junior colleague is very enthusiastic."

    "Đồng nghiệp cấp dưới của tôi rất nhiệt tình."

  • "She named her son John Junior."

    "Cô ấy đặt tên con trai mình là John con."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Junior'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Junior'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ người trẻ tuổi hơn trong một gia đình, người có cấp bậc thấp hơn trong công ty hoặc học sinh ở năm thứ ba của trường trung học hoặc đại học. So sánh với 'senior' (lớn tuổi hơn, cấp bậc cao hơn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi so sánh tuổi tác hoặc cấp bậc với một người khác. Ví dụ: 'He is junior to me in age.' (Anh ấy nhỏ tuổi hơn tôi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Junior'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)