(Top Banner Ad)
just a second
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

just a second

UK: /dʒʌst ə ˈsekənd/ • US: /dʒʌst ə ˈsekənd/

Nghĩa tiếng Việt

chờ một chút đợi một lát xin chờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of time; wait briefly.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn; xin chờ một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Just a second, I need to grab my keys.""

    ""Chờ một chút, tôi cần lấy chìa khóa của mình.""

  • "Could you hold on? Just a second."

    "Bạn có thể giữ máy không? Chờ một chút."

  • "Just a second, let me check my schedule."

    "Chờ một chút, để tôi kiểm tra lịch trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb just vừa, chỉ, chính xác
Noun second giây, thứ hai

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
just
English
a second

Nguồn gốc của 'Just a second'

Cụm từ 'just a second' là một cách lịch sự để yêu cầu ai đó chờ đợi một chút. 'Just' có nghĩa là 'vừa đủ' hoặc 'chỉ', còn 'a second' là một khoảng thời gian ngắn. Vì vậy, 'just a second' có nghĩa là 'chỉ một khoảnh khắc ngắn thôi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó chờ đợi trong một thời gian ngắn. Mức độ trang trọng: thông thường, suồng sã.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjections with just a second
  • Hold just a second
    (Đợi một chút.)
  • Wait just a second
    (Chờ một chút.)

Idioms

  • Just a second!

    Xin chờ một chút!

    ""Just a second! I'll be right there.""

    ("Xin chờ một chút! Tôi đến ngay đây.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just a second

Cụm từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn; xin chờ một chút.

""Just a second, I need to grab my keys.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must wait just a second for me to finish.
Bạn phải đợi tôi một chút để tôi hoàn thành.
Phủ định
You cannot have it in just a second; it will take longer.
Bạn không thể có nó ngay lập tức; sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Nghi vấn
Can I borrow your pen for just a second?
Tôi có thể mượn bút của bạn một chút được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had just finished her presentation when the power went out.
Cô ấy vừa mới hoàn thành bài thuyết trình thì mất điện.
Phủ định
He had not just arrived when the meeting started; he was already quite late.
Anh ấy không chỉ vừa mới đến khi cuộc họp bắt đầu; anh ấy đã khá muộn rồi.
Nghi vấn
Had they just left when you called?
Họ vừa mới đi khỏi khi bạn gọi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just a second".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'just a second' thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi yêu cầu người khác chờ đợi. Điều này giúp tránh tạo cảm giác vội vã hoặc thiếu kiên nhẫn.