(Top Banner Ad)
justifications
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Pháp luật, Triết học, Kinh doanh, Chính trị

justifications

UK: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃənz/ • US: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ biện minh sự biện hộ lý do chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasons or arguments that show why a particular decision, action, or idea is right or reasonable.

Vietnamese Meaning

Những lý do hoặc lập luận cho thấy tại sao một quyết định, hành động hoặc ý tưởng cụ thể là đúng hoặc hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided detailed justifications for its pricing strategy."

    "Công ty đã cung cấp các lý lẽ biện minh chi tiết cho chiến lược định giá của mình."

  • "The court demanded justifications for the police's actions."

    "Tòa án yêu cầu các lý lẽ biện minh cho hành động của cảnh sát."

  • "Are there any justifications for treating people differently?"

    "Có bất kỳ lý do chính đáng nào cho việc đối xử khác biệt với mọi người không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun justify Biện minh, bào chữa (làm cho điều gì đó có vẻ đúng đắn hoặc hợp lý)
Adjective justifiable Có thể biện minh được, chính đáng
Verb justified Đã được biện minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Triết học, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūstificātiō
Old French
justification
English
justification

Nguồn gốc của 'Justification'

Từ 'justification' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'iūstificātiō', có nghĩa là 'hành động làm cho công bằng hoặc đúng đắn'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Câu chuyện của nó gắn liền với việc biện minh cho hành động hoặc niềm tin, một khái niệm quan trọng trong luật pháp, tôn giáo và triết học.

Usage Note

“Justifications” là dạng số nhiều của danh từ “justification”. Nó đề cập đến một tập hợp các lý do hoặc bằng chứng được đưa ra để biện minh cho một hành động, quyết định hoặc niềm tin. Khác với 'excuses', justifications có xu hướng tập trung vào tính hợp lý và đạo đức của hành động, trong khi excuses thường tập trung vào việc giảm nhẹ trách nhiệm cá nhân. So sánh với 'reasons', justifications mang tính thuyết phục và biện minh hơn, trong khi reasons chỉ đơn giản là giải thích nguyên nhân.

Prepositions

for of

'Justifications for' được sử dụng để chỉ lý do biện minh cho điều gì đó. Ví dụ: justifications for war. 'Justifications of' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc biện minh về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justifications
  • Valid justifications
    (những lý do biện minh hợp lệ)
  • Weak justifications
    (những lý do biện minh yếu ớt)
  • Moral justifications
    (những biện minh về mặt đạo đức)
Verb + justifications
  • Provide justifications
    (cung cấp những lý do biện minh)
  • Offer justifications
    (đưa ra những lý do biện minh)
  • Demand justifications
    (yêu cầu những lý do biện minh)

Idioms

  • Without justification

    Không có lý do chính đáng

    "The company fired him without justification."

    (Công ty sa thải anh ta mà không có lý do chính đáng.)

  • In justification of

    Để biện minh cho

    "He offered several arguments in justification of his actions."

    (Anh ấy đưa ra một vài lý lẽ để biện minh cho hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justifications

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lý do hoặc lập luận cho thấy tại sao một quyết định, hành động hoặc ý tưởng cụ thể là đúng hoặc hợp lý.

"The company provided detailed justifications for its pricing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company offered justifications for the layoffs surprised no one.
Việc công ty đưa ra những lời biện minh cho việc sa thải không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will offer justifiable reasons for their actions remains uncertain.
Liệu họ có đưa ra những lý do chính đáng cho hành động của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the committee needs further justification is unclear.
Tại sao ủy ban cần thêm sự biện minh vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should justify their actions before the board.
Họ nên biện minh cho hành động của mình trước hội đồng quản trị.
Phủ định
You mustn't justify cheating, no matter the circumstances.
Bạn không được biện minh cho việc gian lận, bất kể hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
Could he justifiably claim ignorance of the company's policies?
Liệu anh ta có thể biện minh cho việc không biết về các chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justifications".

Biện minh và Văn hóa Tranh luận

Ở nhiều nước phương Tây, việc đưa ra các lý do biện minh rõ ràng và hợp lý cho hành động hoặc quan điểm của mình được coi là quan trọng, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận công khai. Điều này phản ánh giá trị cao về tư duy phản biện và trách nhiệm giải trình.