(Top Banner Ad)
rationales
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Tổng quát, Học thuật, Kinh doanh

rationales

UK: /ˌræʃəˈnælz/ • US: /ˌræʃəˈnælz/

Nghĩa tiếng Việt

những lý do những căn cứ những giải thích những cơ sở lý luận những biện minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The underlying reasons serving to explain or justify something.

Vietnamese Meaning

Những lý do nền tảng dùng để giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rationales for the budget cuts were presented to the board."

    "Những lý do cho việc cắt giảm ngân sách đã được trình bày cho hội đồng quản trị."

  • "The company provided detailed rationales for its investment decisions."

    "Công ty đã cung cấp những lý do chi tiết cho các quyết định đầu tư của mình."

  • "What are the rationales behind the new educational reforms?"

    "Những lý do đằng sau các cải cách giáo dục mới là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationale cơ sở lý luận, lý do căn bản
Adjective rational có lý trí, hợp lý
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh
Noun rationalization sự hợp lý hóa, sự biện minh
Adverb rationally một cách hợp lý, có lý trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationalis
Late Latin
rationale
English
rationale

Câu chuyện về Nguồn gốc từ 'Rationales'

Từ 'rationales' là dạng số nhiều của 'rationale', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rationalis', có nghĩa là 'có lý trí' hoặc 'thuộc về lý trí'. Về sau, từ này được sử dụng trong tiếng Latin Hậu kỳ để chỉ 'một lời giải thích có lý' hoặc 'cơ sở lý luận'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 18, nó vẫn giữ ý nghĩa là nền tảng, cơ sở lý luận hoặc lý do đằng sau một quyết định hay hành động. Việc thêm 's' để tạo thành 'rationales' đơn giản là để chỉ số nhiều, nhấn mạnh sự hiện diện của nhiều lý do hoặc cơ sở.

Usage Note

Từ 'rationales' là dạng số nhiều của 'rationale'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp để chỉ ra một tập hợp các lý do, giải thích hoặc biện minh cho một quyết định, hành động, hoặc niềm tin. Khác với 'reason' mang tính chung chung, 'rationale' nhấn mạnh đến tính logic, có hệ thống và được cân nhắc kỹ lưỡng.

Prepositions

for behind

'Rationale for' được sử dụng để chỉ ra lý do cho một hành động, quyết định, hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The rationales for the new policy are outlined in the document.' 'Rationale behind' được sử dụng để chỉ ra những lý do ngầm, động cơ thúc đẩy một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'What is the rationale behind this decision?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rationales
  • underlying underlying rationales
    (những lý do cơ bản/nền tảng)
  • sound sound rationales
    (những lý do vững chắc)
  • clear clear rationales
    (những lý do rõ ràng)
  • valid valid rationales
    (những lý do hợp lệ)
  • strong strong rationales
    (những lý do thuyết phục)
  • economic economic rationales
    (những lý do kinh tế)
  • political political rationales
    (những lý do chính trị)
Verb + rationales
  • provide provide rationales
    (đưa ra/cung cấp những lý do)
  • explain explain rationales
    (giải thích những lý do)
  • justify justify rationales
    (biện minh cho những lý do)
  • examine examine rationales
    (kiểm tra những lý do)
  • question question rationales
    (đặt câu hỏi về những lý do)
  • lack lack rationales
    (thiếu những lý do)

Idioms

  • the rationales behind [something]

    những lý do/cơ sở đằng sau [một việc gì đó]

    "The committee explained the rationales behind their decision."

    (Ủy ban đã giải thích những lý do đằng sau quyết định của họ.)

  • provide rationales for [something]

    cung cấp những cơ sở lý luận/lý do cho [một việc gì đó]

    "You need to provide clear rationales for your proposal."

    (Bạn cần cung cấp những lý do rõ ràng cho đề xuất của mình.)

  • without clear rationales

    mà không có những lý do rõ ràng/thuyết phục

    "The policy was implemented without clear rationales, causing confusion."

    (Chính sách được thực hiện mà không có những lý do rõ ràng, gây ra sự hoang mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rationales

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lý do nền tảng dùng để giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó.

"The rationales for the budget cuts were presented to the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rationales".

Tầm quan trọng của Cơ sở Lý luận trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, luật pháp, khoa học và các cuộc tranh luận công khai, việc trình bày 'rationales' (cơ sở lý luận hoặc lý do rõ ràng, có căn cứ) cho một quan điểm, quyết định hoặc hành động được đánh giá rất cao. Khả năng giải thích 'tại sao' một điều gì đó lại như vậy, với các lập luận logic và bằng chứng, là một kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khuyến khích sự kiểm tra chặt chẽ các ý tưởng, góp phần vào sự phát triển của tri thức và xã hội.

Yêu cầu 'Rationales' trong Môi trường Chuyên nghiệp và Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, việc đưa ra 'rationales' cho các chiến lược, dự án hay thay đổi là điều bắt buộc. Các nhà quản lý thường yêu cầu nhân viên trình bày rõ ràng lý do, lợi ích dự kiến và cơ sở cho một kế hoạch hoặc quyết định trước khi phê duyệt. Việc này không chỉ giúp đánh giá tính khả thi và rủi ro mà còn tạo sự đồng thuận, hiểu biết chung và trách nhiệm giải trình trong tổ chức, từ đó thúc đẩy hiệu quả công việc và ra quyết định sáng suốt.