(Top Banner Ad)
jutting
B2
Adjective B2 Mô tả hình dáng, kiến trúc, địa lý

jutting

UK: /ˈdʒʌtɪŋ/ • US: /ˈdʒʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhô ra chìa ra vươn ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending out above or beyond a surface or boundary.

Vietnamese Meaning

Nhô ra, chìa ra, vươn ra khỏi một bề mặt hoặc đường biên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jutting cliffs made the coastline dramatic."

    "Những vách đá nhô ra khiến đường bờ biển trở nên hùng vĩ."

  • "A jutting rock almost blocked the narrow path."

    "Một tảng đá nhô ra gần như chắn ngang con đường hẹp."

  • "The man had a jutting chin."

    "Người đàn ông có một chiếc cằm nhô ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jut nhô ra, chìa ra
Noun jut chỗ nhô ra, mỏm
Adjective jutted đã nhô ra

Synonyms

protruding (nhô ra)projecting (vươn ra)overhanging (nhô ra, che phủ phía trên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình dáng, kiến trúc, địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*geutan
Old English
ġēotan
Middle English
yeten
English
jut
English
jutting

Nguồn gốc của 'jut'

Từ 'jut' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa là 'đổ ra, phun ra'. Hãy tưởng tượng dòng nước chảy mạnh mẽ, nhô ra khỏi một khe đá. Tương tự, 'jut' miêu tả một vật gì đó nhô ra một cách rõ rệt. Qua thời gian, 'jut' tiến hóa thành 'jutting', nhấn mạnh hành động nhô ra đang diễn ra.

Usage Note

"Jutting" thường được dùng để mô tả các bộ phận của tòa nhà, các đặc điểm địa lý (như vách đá, mỏm đá), hoặc các vật thể khác nhô ra một cách đáng chú ý. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "protruding" (nhô ra) và thường ngụ ý sự nhô ra có thể nhìn thấy rõ ràng và có thể ảnh hưởng đến hình dáng tổng thể. Khác với "projecting", "jutting" thường mang tính tự nhiên hoặc có cấu trúc rõ rệt hơn.

Prepositions

out from over

-"jutting out": nhô ra khỏi một bề mặt.
-"jutting from": nhô ra từ một điểm cụ thể.
-"jutting over": nhô ra phía trên một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jutting
  • sharply sharply jutting rocks
    (những tảng đá nhô ra sắc nhọn)
  • jaggedly jaggedly jutting cliffs
    (những vách đá lởm chởm nhô ra)
  • prominently prominently jutting chin
    (cằm nhô ra một cách rõ rệt)
Phrases with jutting
  • with with jutting cheekbones
    (với gò má nhô cao)
  • a a jutting jaw
    (một cái hàm nhô ra)

Idioms

  • a jutting chin is a sign of determination

    cằm nhô ra là dấu hiệu của sự quyết tâm

    "Some people believe a jutting chin is a sign of determination."

    (Một số người tin rằng cằm nhô ra là dấu hiệu của sự quyết tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jutting

Adjective
Lật mặt

Nhô ra, chìa ra, vươn ra khỏi một bề mặt hoặc đường biên.

"The jutting cliffs made the coastline dramatic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jutting".

Quan niệm về vẻ đẹp

Trong một số nền văn hóa, một chiếc cằm nhô ra được coi là biểu tượng của sự mạnh mẽ và quyết đoán. Tuy nhiên, tiêu chuẩn về vẻ đẹp luôn thay đổi và khác biệt giữa các nền văn hóa.