(Top Banner Ad)
kajal
B2
noun B2 Mỹ phẩm, Văn hóa

kajal

UK: /kəˈdʒɑːl/ • US: /kəˈdʒɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

chì kẻ mắt (kiểu Ấn Độ/Trung Đông)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark substance, usually kohl, used as eyeliner, especially in South Asia and the Middle East.

Vietnamese Meaning

Một chất màu tối, thường là kohl, được sử dụng làm chì kẻ mắt, đặc biệt ở Nam Á và Trung Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied kajal to her eyes to accentuate their beauty."

    "Cô ấy kẻ kajal lên mắt để tôn lên vẻ đẹp của đôi mắt."

  • "Applying kajal is a traditional beauty practice in many South Asian cultures."

    "Kẻ kajal là một thực hành làm đẹp truyền thống trong nhiều nền văn hóa Nam Á."

  • "The ancient Egyptians used kajal to protect their eyes from the harsh desert sun."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng kajal để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng gay gắt của sa mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kohl Một loại mỹ phẩm tương tự như kajal, thường được sử dụng ở Trung Đông và Bắc Phi. (Một loại mỹ phẩm tương tự như kajal, thường được sử dụng ở Trung Đông và Bắc Phi.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
kajjal
Hindi
kajal
English
kajal

Nguồn gốc của Kajal

Kajal có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'kajjal', dùng để chỉ một loại bột màu đen được sử dụng làm mỹ phẩm quanh mắt. Nó có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo sâu sắc ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Ấn Độ, nơi nó được cho là có khả năng bảo vệ khỏi tà ác và tăng cường vẻ đẹp.

Usage Note

Kajal là một loại mỹ phẩm đã được sử dụng hàng ngàn năm. Nó thường được làm từ các thành phần tự nhiên như kohl, bơ, và các loại thảo mộc. Kajal không chỉ được sử dụng để làm đẹp mà còn được cho là có tác dụng bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và các bệnh nhiễm trùng.

Prepositions

with

Kajal thường được sử dụng 'with' một cây bút chì hoặc ngón tay để thoa lên đường viền mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kajal
  • smudged smudged kajal
    (Kajal bị lem)
  • dark dark kajal
    (Kajal màu đậm)
Verb + kajal
  • apply apply kajal
    (Kẻ kajal)
  • wear wear kajal
    (Đeo/Dùng kajal)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kajal

noun
Lật mặt

Một chất màu tối, thường là kohl, được sử dụng làm chì kẻ mắt, đặc biệt ở Nam Á và Trung Đông.

"She applied kajal to her eyes to accentuate their beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kajal".

Ý nghĩa văn hóa

Kajal có một lịch sử lâu đời trong văn hóa Ấn Độ và Trung Đông. Nó thường được sử dụng không chỉ để làm đẹp mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và bụi bẩn. Ở một số nền văn hóa, nó còn được cho là có khả năng xua đuổi tà ma.