henna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reddish-brown dye prepared from the dried and powdered leaves of the henna plant, used to color the hair and decorate the skin.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc nhuộm màu nâu đỏ được điều chế từ lá khô và nghiền của cây henna, được sử dụng để nhuộm tóc và trang trí da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride's hands were adorned with beautiful henna designs."
"Bàn tay của cô dâu được trang trí với những hình vẽ henna tuyệt đẹp."
-
"She applied henna to her hair to give it a reddish tint."
"Cô ấy thoa henna lên tóc để tạo cho nó một màu hơi đỏ."
-
"Henna is often used for body art at weddings and festivals."
"Henna thường được sử dụng để vẽ trên cơ thể trong các đám cưới và lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hennaed | Đã được nhuộm bằng henna (mô tả một vật hoặc bộ phận cơ thể) |
| Verb | henna | Nhuộm bằng henna |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Henna được sử dụng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Nam Á, Trung Đông và Châu Phi, cho các nghi lễ và lễ kỷ niệm. Nó thường được áp dụng dưới dạng các thiết kế phức tạp trên tay và chân.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả chất liệu hoặc thành phần: 'decorated with henna'. Khi sử dụng 'on', nó mô tả vị trí ứng dụng: 'henna designs on her hands'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural henna (henna tự nhiên)
-
red red henna (henna đỏ)
-
black black henna (henna đen (thường là henna có pha hóa chất nguy hiểm))
-
apply apply henna (thoa henna)
-
draw draw henna (vẽ henna)
-
dye dye with henna (nhuộm bằng henna)
-
henna henna tattoo (hình xăm henna)
-
henna henna design (thiết kế henna)
-
henna henna paste (hỗn hợp henna (dạng sệt))
Idioms
-
Not worth a hill of beans/henna
Không đáng một xu, không có giá trị gì cả.
"His opinion isn't worth a hill of beans."
(Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
henna
nounMột loại thuốc nhuộm màu nâu đỏ được điều chế từ lá khô và nghiền của cây henna, được sử dụng để nhuộm tóc và trang trí da.
"The bride's hands were adorned with beautiful henna designs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "henna".
