(Top Banner Ad)
henna
B1
noun B1 Văn hóa, Nghệ thuật

henna

UK: /ˈhɛnə/ • US: /ˈhɛnə/

Nghĩa tiếng Việt

henna mực henna lá móng (tuy không hoàn toàn chính xác, vì lá móng có thể cho màu khác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reddish-brown dye prepared from the dried and powdered leaves of the henna plant, used to color the hair and decorate the skin.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc nhuộm màu nâu đỏ được điều chế từ lá khô và nghiền của cây henna, được sử dụng để nhuộm tóc và trang trí da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride's hands were adorned with beautiful henna designs."

    "Bàn tay của cô dâu được trang trí với những hình vẽ henna tuyệt đẹp."

  • "She applied henna to her hair to give it a reddish tint."

    "Cô ấy thoa henna lên tóc để tạo cho nó một màu hơi đỏ."

  • "Henna is often used for body art at weddings and festivals."

    "Henna thường được sử dụng để vẽ trên cơ thể trong các đám cưới và lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hennaed Đã được nhuộm bằng henna (mô tả một vật hoặc bộ phận cơ thể)
Verb henna Nhuộm bằng henna

Synonyms

mehndi (tên gọi khác của henna, đặc biệt ở Ấn Độ và Pakistan.)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حِنَّاء‎ (ḥinnāʾ)
Persian
حنا (hennâ)
English
henna

Nguồn gốc của Henna

Từ 'henna' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'ḥinnāʾ'. Nó được sử dụng rộng rãi ở Trung Đông và Nam Á trong hàng ngàn năm để nhuộm da, tóc và móng tay, đặc biệt trong các dịp lễ hội và đám cưới. Người ta tin rằng henna mang lại may mắn và bảo vệ khỏi những điều xấu.

Usage Note

Henna được sử dụng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Nam Á, Trung Đông và Châu Phi, cho các nghi lễ và lễ kỷ niệm. Nó thường được áp dụng dưới dạng các thiết kế phức tạp trên tay và chân.

Prepositions

with on

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả chất liệu hoặc thành phần: 'decorated with henna'. Khi sử dụng 'on', nó mô tả vị trí ứng dụng: 'henna designs on her hands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + henna
  • natural natural henna
    (henna tự nhiên)
  • red red henna
    (henna đỏ)
  • black black henna
    (henna đen (thường là henna có pha hóa chất nguy hiểm))
Verb + henna
  • apply apply henna
    (thoa henna)
  • draw draw henna
    (vẽ henna)
  • dye dye with henna
    (nhuộm bằng henna)
Henna + Noun
  • henna henna tattoo
    (hình xăm henna)
  • henna henna design
    (thiết kế henna)
  • henna henna paste
    (hỗn hợp henna (dạng sệt))

Idioms

  • Not worth a hill of beans/henna

    Không đáng một xu, không có giá trị gì cả.

    "His opinion isn't worth a hill of beans."

    (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

henna

noun
Lật mặt

Một loại thuốc nhuộm màu nâu đỏ được điều chế từ lá khô và nghiền của cây henna, được sử dụng để nhuộm tóc và trang trí da.

"The bride's hands were adorned with beautiful henna designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "henna".

Henna trong Đám Cưới Ấn Độ

Trong văn hóa Ấn Độ, henna (mehndi) đóng một vai trò quan trọng trong các lễ cưới. Cô dâu được vẽ henna phức tạp trên tay và chân. Người ta tin rằng màu sắc của henna càng đậm thì tình yêu của cô dâu dành cho chú rể càng sâu sắc.

Sự Thận Trọng với 'Henna Đen'

Cần thận trọng với 'henna đen', thường được bán cho khách du lịch. Nó chứa các hóa chất mạnh có thể gây ra sẹo vĩnh viễn và các phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Luôn sử dụng henna tự nhiên để đảm bảo an toàn.