karat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo độ tinh khiết của hợp kim vàng, tương đương 1/24 phần vàng nguyên chất trong hợp kim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gold ring is 18 karats."
"Chiếc nhẫn vàng này là vàng 18 karat."
-
"This necklace is made of 24-karat gold."
"Chiếc vòng cổ này được làm bằng vàng 24 karat."
-
"The engagement ring has a 1-karat diamond."
"Chiếc nhẫn đính hôn có một viên kim cương 1 karat."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carat | Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng (karat); đơn vị đo khối lượng của đá quý (carat) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Karat được sử dụng để chỉ tỉ lệ vàng nguyên chất trong một món đồ trang sức hoặc hợp kim vàng. Vàng 24 karat (24K) là vàng nguyên chất, trong khi vàng 14 karat (14K) chứa 14 phần vàng và 10 phần kim loại khác.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu tạo nên số karat: 'A ring of 18 karats.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
24-karat 24-karat gold (vàng 24 karat (vàng nguyên chất))
-
18-karat 18-karat gold (vàng 18 karat)
-
measure measure in karats (đo bằng karat)
-
value value at X karats (được định giá X karat)
Idioms
-
all that glitters is not gold
không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng (vẻ bề ngoài thường đánh lừa)
"He seemed wealthy and successful, but all that glitters is not gold."
(Anh ta trông có vẻ giàu có và thành công, nhưng không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
karat
nounMột đơn vị đo độ tinh khiết của hợp kim vàng, tương đương 1/24 phần vàng nguyên chất trong hợp kim.
"The gold ring is 18 karats."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had known the gold's karat before she bought the necklace. |
Cô ấy đã biết số karat của vàng trước khi mua chiếc vòng cổ. |
| Phủ định | He had not realized the difference in karat affected the price so much. |
Anh ấy đã không nhận ra sự khác biệt về karat ảnh hưởng đến giá nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Had they determined the karat of the gold before it was melted down? |
Họ đã xác định số karat của vàng trước khi nó bị nung chảy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karat".
