(Top Banner Ad)
karat
B2
noun B2 Kim hoàn, Khoáng vật học

karat

UK: /ˈkærət/ • US: /ˈkærət/

Nghĩa tiếng Việt

Karat (vàng) Ca-rát (đá quý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of purity for gold alloys, equal to 1/24 part of pure gold in the alloy.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo độ tinh khiết của hợp kim vàng, tương đương 1/24 phần vàng nguyên chất trong hợp kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gold ring is 18 karats."

    "Chiếc nhẫn vàng này là vàng 18 karat."

  • "This necklace is made of 24-karat gold."

    "Chiếc vòng cổ này được làm bằng vàng 24 karat."

  • "The engagement ring has a 1-karat diamond."

    "Chiếc nhẫn đính hôn có một viên kim cương 1 karat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carat Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng (karat); đơn vị đo khối lượng của đá quý (carat)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kim hoàn, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qīrāṭ (قيراط)
Medieval Latin
carratus
Italian
carato
English
carat

Nguồn gốc từ hạt Carob

Từ 'karat' bắt nguồn từ 'qīrāṭ' trong tiếng Ả Rập, ám chỉ đến hạt carob. Trong lịch sử, hạt carob được sử dụng để cân đo trang sức và đá quý vì chúng có kích thước và khối lượng khá đồng đều. Do đó, từ này dần được dùng để chỉ độ tinh khiết của vàng.

Usage Note

Karat được sử dụng để chỉ tỉ lệ vàng nguyên chất trong một món đồ trang sức hoặc hợp kim vàng. Vàng 24 karat (24K) là vàng nguyên chất, trong khi vàng 14 karat (14K) chứa 14 phần vàng và 10 phần kim loại khác.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu tạo nên số karat: 'A ring of 18 karats.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + karat
  • 24-karat 24-karat gold
    (vàng 24 karat (vàng nguyên chất))
  • 18-karat 18-karat gold
    (vàng 18 karat)
Verb + karat
  • measure measure in karats
    (đo bằng karat)
  • value value at X karats
    (được định giá X karat)

Idioms

  • all that glitters is not gold

    không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng (vẻ bề ngoài thường đánh lừa)

    "He seemed wealthy and successful, but all that glitters is not gold."

    (Anh ta trông có vẻ giàu có và thành công, nhưng không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

karat

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo độ tinh khiết của hợp kim vàng, tương đương 1/24 phần vàng nguyên chất trong hợp kim.

"The gold ring is 18 karats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had known the gold's karat before she bought the necklace.
Cô ấy đã biết số karat của vàng trước khi mua chiếc vòng cổ.
Phủ định
He had not realized the difference in karat affected the price so much.
Anh ấy đã không nhận ra sự khác biệt về karat ảnh hưởng đến giá nhiều như vậy.
Nghi vấn
Had they determined the karat of the gold before it was melted down?
Họ đã xác định số karat của vàng trước khi nó bị nung chảy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karat".

Độ tinh khiết của vàng

Ở phương Tây, vàng 24 karat được coi là vàng nguyên chất (99.9% vàng). Tuy nhiên, nó quá mềm để làm trang sức thông thường, vì vậy vàng thường được pha trộn với các kim loại khác để tăng độ cứng, tạo ra vàng 18k, 14k, v.v.