(Top Banner Ad)
gold
A2
noun A2 Khoáng sản, Kinh tế, Trang sức, Thể thao

gold

UK: /ɡəʊld/ • US: /ɡoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng kim loại vàng màu vàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow precious metal that is highly valued for its beauty, durability, and resistance to corrosion.

Vietnamese Meaning

Một kim loại quý màu vàng, rất được coi trọng vì vẻ đẹp, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete won a gold medal at the Olympics."

    "Vận động viên đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội."

  • "Gold is a safe investment during times of economic uncertainty."

    "Vàng là một khoản đầu tư an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế."

  • "The company is mining for gold in the mountains."

    "Công ty đang khai thác vàng trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng; sự giàu có
Adjective golden bằng vàng; vàng óng; quý giá, thịnh vượng
Noun goldsmith thợ kim hoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng sản, Kinh tế, Trang sức, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*gulþam
Old English
gold
Modern English
gold

Nguồn gốc từ 'sáng chói'

Từ 'gold' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ *ghel- trong tiếng Proto-Indo-European cổ đại, mang ý nghĩa 'tỏa sáng', 'lấp lánh' hoặc 'màu vàng'. Điều này hoàn toàn phù hợp với tính chất rực rỡ và ánh kim của vàng, một kim loại quý được con người trân trọng từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Vàng thường được dùng làm đồ trang sức, tiền tệ, và trong công nghiệp điện tử. Nó tượng trưng cho sự giàu có, thành công và giá trị cao. So với 'silver' (bạc) và 'bronze' (đồng), vàng có giá trị cao nhất và thường được liên kết với vị trí số một trong các cuộc thi.

Prepositions

in of

'in gold' dùng để chỉ vật liệu làm bằng vàng (e.g., a ring in gold). 'of gold' cũng dùng để chỉ vật liệu, nhưng có thể nhấn mạnh nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., a nugget of gold).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold
  • pure pure gold
    (vàng ròng, vàng nguyên chất)
  • solid solid gold
    (vàng nguyên khối)
  • fool's fool's gold
    (vàng của kẻ ngốc (pirit sắt, một khoáng vật trông giống vàng))
Noun + gold (gold as adjective)
  • gold gold medal
    (huy chương vàng)
  • gold gold rush
    (cơn sốt vàng (thời kỳ mọi người đổ xô đi tìm vàng))
  • gold gold standard
    (chế độ bản vị vàng)
Verb + gold
  • mine mine gold
    (khai thác vàng)
  • strike strike gold
    (tìm thấy vàng; đạt được thành công lớn một cách bất ngờ)

Idioms

  • a heart of gold

    một tấm lòng vàng, một người rất nhân hậu và tốt bụng

    "She's strict at work, but she truly has a heart of gold."

    (Cô ấy nghiêm khắc trong công việc, nhưng thực sự cô ấy có một tấm lòng vàng.)

  • as good as gold

    ngoan như vàng, rất ngoan ngoãn và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em); hoàn hảo, đáng tin cậy

    "The children were as good as gold during the whole trip."

    (Bọn trẻ ngoan như vàng suốt cả chuyến đi.)

  • all that glitters is not gold

    không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng (bề ngoài hào nhoáng không đảm bảo giá trị thực chất)

    "He seemed perfect, but remember, all that glitters is not gold."

    (Anh ta có vẻ hoàn hảo, nhưng hãy nhớ rằng không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold

noun
Lật mặt

Một kim loại quý màu vàng, rất được coi trọng vì vẻ đẹp, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

"The athlete won a gold medal at the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jewelry box, which contained gold coins, was locked.
Hộp đựng trang sức, cái mà chứa những đồng tiền vàng, đã bị khóa.
Phủ định
The king, whose crown was not made of gold, felt insecure.
Vị vua, người mà vương miện không được làm bằng vàng, cảm thấy bất an.
Nghi vấn
Is this the mine where they found the gold that was used for the statue?
Đây có phải là mỏ nơi họ tìm thấy vàng đã được sử dụng cho bức tượng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting gold coins is his hobby.
Sưu tầm tiền vàng là sở thích của anh ấy.
Phủ định
She avoids buying golden jewelry because of the price.
Cô ấy tránh mua trang sức bằng vàng vì giá cả.
Nghi vấn
Is finding gold your main objective?
Tìm vàng có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this golden necklace is stunning!
Ồ, chiếc vòng cổ bằng vàng này thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh dear, there's no gold left in the mine.
Ôi trời, không còn vàng nào trong mỏ nữa.
Nghi vấn
Hey, is that ring made of real gold?
Này, chiếc nhẫn đó có phải làm bằng vàng thật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to find gold in the river.
Họ sẽ tìm thấy vàng ở con sông.
Phủ định
She is not going to buy a golden necklace.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc vòng cổ bằng vàng.
Nghi vấn
Are you going to invest in gold stocks?
Bạn có định đầu tư vào cổ phiếu vàng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prospectors had been hoping for golden opportunities when they arrived in California.
Những người tìm vàng đã hy vọng vào những cơ hội vàng khi họ đến California.
Phủ định
He hadn't been finding much gold, so he decided to move to another mining site.
Anh ấy đã không tìm thấy nhiều vàng, vì vậy anh ấy quyết định chuyển đến một khu khai thác khác.
Nghi vấn
Had the company been investing in gold mining technology before the price surge?
Công ty đã đầu tư vào công nghệ khai thác vàng trước khi giá tăng đột biến phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This golden necklace is as beautiful as that silver one.
Chiếc vòng cổ bằng vàng này đẹp như chiếc vòng cổ bằng bạc kia.
Phủ định
This gold coin is less valuable than that diamond.
Đồng tiền vàng này ít giá trị hơn viên kim cương kia.
Nghi vấn
Is her hair the most golden when she stands in the sun?
Có phải tóc cô ấy vàng nhất khi cô ấy đứng dưới ánh mặt trời không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found gold in my backyard.
Tôi ước tôi đã tìm thấy vàng trong sân sau nhà mình.
Phủ định
If only the company hadn't invested in that golden opportunity that failed.
Giá mà công ty đã không đầu tư vào cơ hội vàng đã thất bại đó.
Nghi vấn
If only I could turn everything I touch into gold, would I be happy?
Giá mà tôi có thể biến mọi thứ tôi chạm vào thành vàng, liệu tôi có hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold".

Biểu tượng của sự giàu có và thành tựu

Trong nhiều nền văn hóa, vàng luôn là biểu tượng tối thượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị. Nó cũng đại diện cho thành tựu và chiến thắng, như việc huy chương vàng được trao cho người đứng nhất trong các cuộc thi đấu thể thao.

Ý nghĩa trong hôn nhân và tình yêu

Nhẫn cưới bằng vàng là một truyền thống lâu đời ở nhiều nước phương Tây, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự gắn kết bền chặt giữa hai người. Vàng được chọn vì tính bền bỉ, không gỉ sét, giống như lời hứa về một tình yêu không thay đổi theo thời gian.