(Top Banner Ad)
kazakh
B1
noun B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Chính trị

kazakh

UK: /ˈkæzæk/ • US: /ˈkɑːzæk/

Nghĩa tiếng Việt

người Kazakh tiếng Kazakh thuộc về Kazakhstan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Kazakhstan; a person of Kazakh origin or descent.

Vietnamese Meaning

Một người bản xứ hoặc cư dân của Kazakhstan; một người có nguồn gốc Kazakh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Kazakhs have a rich nomadic history."

    "Người Kazakh có một lịch sử du mục phong phú."

  • "She speaks Kazakh fluently."

    "Cô ấy nói tiếng Kazakh trôi chảy."

  • "We visited a Kazakh yurt during our trip."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một chiếc lều yurt Kazakh trong chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kazakhstan Kazakhstan (Tên một quốc gia ở Trung Á)
Adjective Kazakhstani thuộc về Kazakhstan

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Kazakh
qazaq
Russian
казах (kazakh)
English
kazakh

Nguồn gốc tên gọi 'Kazakh'

Tên gọi 'Kazakh' có nguồn gốc từ tiếng Turk cổ, có nghĩa là 'người tự do', 'người phiêu lưu' hoặc 'người du mục'. Nó phản ánh lịch sử du mục của người Kazakh và tinh thần độc lập của họ. Theo thời gian, tên gọi này đã trở thành biểu tượng cho bản sắc dân tộc của người Kazakh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quốc tịch Kazakhstan hoặc người thuộc dân tộc Kazakh, một dân tộc Turkic sống chủ yếu ở Kazakhstan, nhưng cũng có mặt ở các nước láng giềng như Nga, Trung Quốc, Uzbekistan và các nước khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kazakh
  • ordinary ordinary kazakh
    (Người Kazakh bình thường)
  • rural rural kazakh
    (Người Kazakh ở vùng nông thôn)
Verb + kazakh
  • meet meet a kazakh
    (Gặp một người Kazakh)
  • interview interview a kazakh
    (Phỏng vấn một người Kazakh)
kazakh + Noun
  • culture kazakh culture
    (Văn hóa Kazakh)
  • language kazakh language
    (Tiếng Kazakh)

Idioms

  • As kazakh as it gets

    Rất Kazakh (nhấn mạnh tính đặc trưng của văn hóa hoặc con người Kazakh)

    "This music is as kazakh as it gets."

    (Âm nhạc này đậm chất Kazakh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kazakh

noun
Lật mặt

Một người bản xứ hoặc cư dân của Kazakhstan; một người có nguồn gốc Kazakh.

"The Kazakhs have a rich nomadic history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming Kazakh is his lifelong ambition.
Trở thành người Kazakh là tham vọng cả đời của anh ấy.
Phủ định
He avoids being Kazakh because of the cultural expectations.
Anh ấy tránh trở thành người Kazakh vì những kỳ vọng văn hóa.
Nghi vấn
Is identifying as Kazakh important to her heritage?
Việc xác định mình là người Kazakh có quan trọng đối với di sản của cô ấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a Kazakh.
Anh ấy là một người Kazakh.
Phủ định
She is not Kazakh.
Cô ấy không phải là người Kazakh.
Nghi vấn
Are you Kazakh?
Bạn có phải là người Kazakh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a Kazakh citizen.
Anh ấy là một công dân Kazakh.
Phủ định
This is not their Kazakh yurt.
Đây không phải là chiếc lều du mục Kazakh của họ.
Nghi vấn
Is that Kazakh music that I hear?
Có phải nhạc Kazakh mà tôi đang nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kazakh".

Du mục và Di sản

Văn hóa Kazakh chịu ảnh hưởng sâu sắc từ lối sống du mục truyền thống. Việc chăn nuôi gia súc, cưỡi ngựa và các hoạt động liên quan đến thảo nguyên đóng vai trò quan trọng trong di sản văn hóa của họ. Các món ăn truyền thống thường bao gồm thịt và các sản phẩm từ sữa.