(Top Banner Ad)
keen
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

keen

UK: /kiːn/ • US: /kiːn/

Nghĩa tiếng Việt

hăng hái nhiệt tình sắc bén nhạy bén thích thú quan tâm sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing eagerness or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự hăng hái hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's very keen on learning new languages."

    "Cô ấy rất thích học ngôn ngữ mới."

  • "They are keen supporters of animal rights."

    "Họ là những người ủng hộ nhiệt tình quyền động vật."

  • "He showed a keen interest in the project."

    "Anh ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến dự án."

  • "The artist had a keen eye for detail."

    "Nghệ sĩ có một con mắt tinh tường về chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb keenly một cách sắc sảo, nhạy bén; một cách hăng hái, nhiệt tình; một cách mãnh liệt
Noun keenness sự sắc sảo, sự nhạy bén; sự hăng hái, nhiệt tình; sự mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Proto-Germanic
*kōnijaz
Old English
cēne
Middle English
kene
Modern English
keen

Từ Dũng Mãnh đến Sắc Sảo

Từ 'keen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēne', ban đầu mang nghĩa 'dũng cảm, mạnh mẽ' hoặc 'khôn ngoan'. Theo thời gian, nghĩa của từ dần chuyển sang 'sắc bén' (như lưỡi dao), rồi mở rộng để chỉ sự 'sắc sảo' trong trí tuệ và sự 'nhiệt tình, hăng hái' trong cảm xúc. Sự tiến hóa này thể hiện cách một từ có thể phát triển từ nghĩa thể chất sang tinh thần và cảm xúc.

Usage Note

Từ 'keen' thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm mạnh mẽ, sự nhiệt tình cao độ hoặc sự hứng thú đặc biệt đối với một điều gì đó. Nó mạnh hơn các từ như 'interested' (quan tâm) hoặc 'curious' (tò mò). Ví dụ, 'keen interest' thể hiện mức độ quan tâm sâu sắc.

Prepositions

on about to for

<ul><li><b>keen on</b>: Thích thú, đam mê điều gì đó. Ví dụ: 'She's keen on playing tennis.'</li><li><b>keen about</b>: Nhiệt tình, hăng hái về điều gì đó. Ví dụ: 'He's very keen about the new project.'</li><li><b>keen to</b>: Muốn làm gì đó rất nhiều. Ví dụ: 'They are keen to start the work'</li><li><b>keen for</b>: Mong muốn điều gì đó mạnh mẽ. Ví dụ: 'She is keen for her children success'</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Biểu đạt sự Nhiệt tình/Thích thú
  • eager eager and keen
    (rất hăng hái và nhiệt tình)
  • be be keen on something
    (rất thích thú, say mê điều gì)
  • be be keen to do something
    (rất muốn làm gì, mong muốn làm gì)
Biểu đạt sự Sắc sảo/Nhạy bén
  • interest a keen interest
    (một mối quan tâm sâu sắc, mãnh liệt)
  • eye a keen eye
    (một con mắt tinh tường, sắc bén)
  • sense a keen sense of humour
    (một khiếu hài hước tinh tế/sắc sảo)
  • mind a keen mind
    (một bộ óc sắc bén, nhạy bén)

Idioms

  • be keen on (something/doing something)

    rất thích, rất muốn làm gì đó

    "My brother is keen on playing football every weekend."

    (Anh trai tôi rất thích chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)

  • have a keen eye/ear/sense for something

    có con mắt/tai/giác quan tinh tường, nhạy bén về điều gì

    "As a detective, she has a keen eye for details and a keen ear for deception."

    (Là một thám tử, cô ấy có con mắt tinh tường đối với các chi tiết và đôi tai nhạy bén với sự lừa dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keen

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự hăng hái hoặc nhiệt tình.

"She's very keen on learning new languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keen".

Sự Nhấn Mạnh vào Năng Lực và Đam Mê

Trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Anh, từ 'keen' mang một sắc thái tích cực mạnh mẽ. Khi nói một người 'keen' về điều gì đó, tức là họ không chỉ quan tâm mà còn rất nhiệt tình, hăng hái và thường sẵn lòng tham gia. Nó cũng dùng để khen ngợi khả năng nhận thức sắc bén (ví dụ: 'a keen intellect' - trí tuệ sắc bén), phản ánh giá trị của sự thông minh và chủ động trong văn hóa phương Tây.