(Top Banner Ad)
keep a level head
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học/Ứng xử

keep a level head

UK: /ˌkiːp ə ˈlevəl ˈhed/ • US: /ˌkiːp ə ˈlevəl ˈhed/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững đầu óc bình tĩnh giữ bình tĩnh không nóng vội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and sensible in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và sáng suốt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep a level head in an emergency."

    "Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp."

  • "Even when things went wrong, she managed to keep a level head."

    "Ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ, cô ấy vẫn cố gắng giữ được sự bình tĩnh."

  • "You need to keep a level head if you want to succeed in this job."

    "Bạn cần giữ được sự bình tĩnh nếu bạn muốn thành công trong công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective level-headed bình tĩnh, sáng suốt, không bị dao động (về người)
Noun level-headedness sự bình tĩnh, sự sáng suốt, khả năng giữ vững tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

English
level head
English
keep a level head

Nguồn gốc thành ngữ 'keep a level head'

Thành ngữ này kết hợp từ 'level' (nghĩa là bằng phẳng, cân bằng, không nghiêng ngả) và 'head' (nghĩa là cái đầu, trung tâm của suy nghĩ và lý trí). Khi nói 'keep a level head', ý chỉ giữ cho tâm trí luôn bình tĩnh, sáng suốt, không bị cảm xúc tiêu cực chi phối, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó gợi hình ảnh một cái cân luôn giữ thăng bằng dù có biến động.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ một cách lý trí, đặc biệt khi đối mặt với áp lực, khủng hoảng hoặc những điều bất ngờ. Nó khác với 'keep calm' ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là giữ im lặng mà còn bao hàm việc đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên sự suy xét kỹ lưỡng. 'Keep your cool' là một thành ngữ tương tự, nhưng có phần suồng sã hơn.

Prepositions

in under

Ví dụ:
- keep a level head *in* a crisis
- keep a level head *under* pressure

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep a level head
  • try to try to keep a level head
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to keep a level head
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • struggle to struggle to keep a level head
    (vật lộn để giữ bình tĩnh)
Adverb + keep a level head
  • always always keep a level head
    (luôn giữ bình tĩnh)
  • calmly calmly keep a level head
    (bình tĩnh giữ vững tinh thần)

Idioms

  • Keep your cool

    giữ bình tĩnh, không nóng giận

    "When she heard the bad news, she managed to keep her cool."

    (Khi nghe tin xấu, cô ấy đã xoay sở để giữ bình tĩnh.)

  • Stay calm

    giữ bình tĩnh, trấn tĩnh

    "It's important to stay calm in an emergency."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.)

  • Don't lose your head

    đừng mất bình tĩnh, đừng hoảng sợ

    "Whatever happens, don't lose your head."

    (Dù có chuyện gì xảy ra, đừng mất bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep a level head

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và sáng suốt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"It's important to keep a level head in an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to keep a level head during a crisis.
Điều quan trọng là phải giữ một cái đầu lạnh trong cơn khủng hoảng.
Phủ định
It's crucial not to lose your temper and to keep a level head.
Điều quan trọng là không được mất bình tĩnh và giữ một cái đầu lạnh.
Nghi vấn
How can I learn to keep a level head in stressful situations?
Làm thế nào tôi có thể học cách giữ một cái đầu lạnh trong những tình huống căng thẳng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you keep a level head in this negotiation, you will likely achieve a favorable outcome.
Nếu bạn giữ được sự bình tĩnh trong cuộc đàm phán này, bạn có khả năng đạt được một kết quả thuận lợi.
Phủ định
If she doesn't keep a level head when she receives the news, she might make a rash decision.
Nếu cô ấy không giữ được sự bình tĩnh khi nhận được tin tức, cô ấy có thể đưa ra một quyết định vội vàng.
Nghi vấn
Will you be able to keep a level head if the stock market crashes?
Liệu bạn có thể giữ được sự bình tĩnh nếu thị trường chứng khoán sụp đổ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had kept a level head during the negotiation, she would have secured a better deal.
Nếu cô ấy giữ được cái đầu lạnh trong suốt cuộc đàm phán, cô ấy đã có thể đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
Phủ định
If he hadn't kept a level head in that stressful situation, he might not have been able to make the right decision.
Nếu anh ấy không giữ được cái đầu lạnh trong tình huống căng thẳng đó, anh ấy có lẽ đã không thể đưa ra quyết định đúng đắn.
Nghi vấn
Would you have kept a level head if you had been in my position?
Bạn có giữ được cái đầu lạnh nếu bạn ở vào vị trí của tôi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, she will have been keeping a level head despite the immense pressure.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, cô ấy sẽ vẫn giữ được cái đầu lạnh bất chấp áp lực to lớn.
Phủ định
He won't have been keeping a level head if he continues to react emotionally to every setback.
Anh ấy sẽ không thể giữ được cái đầu lạnh nếu anh ấy tiếp tục phản ứng một cách cảm xúc với mọi thất bại.
Nghi vấn
Will they have been keeping a level head throughout the crisis, or will they succumb to panic?
Liệu họ sẽ giữ được cái đầu lạnh trong suốt cuộc khủng hoảng, hay họ sẽ khuất phục trước sự hoảng loạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a level head".

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh trong lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'keep a level head' (giữ cái đầu lạnh) được coi là một phẩm chất thiết yếu của người lãnh đạo hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dưới áp lực, và truyền cảm hứng tự tin cho những người xung quanh.

Triết học Khắc kỷ và sự tự chủ cảm xúc

Triết học Khắc kỷ (Stoicism) từ Hy Lạp cổ đại, một trong những hệ tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến tư duy phương Tây, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự bình thản trước mọi biến cố. Đây là một ví dụ lịch sử cho thấy giá trị của việc 'giữ cái đầu lạnh' đã được đề cao từ rất lâu.