(Top Banner Ad)
lose your head
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học/Hành vi

lose your head

UK: /luːz jɔː(r) hɛd/ • US: /luːz jʊər hɛd/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh mất kiểm soát nóng nảy bốc đồng mất trí khôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unable to think or act clearly or calmly, especially because of strong emotions such as anger or excitement.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, mất kiểm soát, trở nên bối rối hoặc tức giận đến mức không thể suy nghĩ hoặc hành động một cách hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't lose your head! We can still fix this."

    "Đừng mất bình tĩnh! Chúng ta vẫn có thể sửa được việc này."

  • "He completely lost his head and started shouting at everyone."

    "Anh ta hoàn toàn mất bình tĩnh và bắt đầu la hét vào mọi người."

  • "When the stock market crashed, many investors lost their heads and sold all their shares."

    "Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, nhiều nhà đầu tư đã mất bình tĩnh và bán hết cổ phiếu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost bị mất, lạc mất
Noun headache đau đầu, sự phiền toái
Verb behead chặt đầu, chém đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
lose one's head (literal: decapitation)
English
lose one's head (figurative: lose composure)

Nguồn gốc kép

Thành ngữ 'lose your head' có hai nguồn gốc. Nghĩa đen là 'mất đầu' hay 'bị chặt đầu', ám chỉ hình phạt tử hình xưa kia. Từ thế kỷ 16-17, nó bắt đầu được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc mất bình tĩnh, hoảng loạn hoặc nổi nóng, như thể đầu óc không còn kiểm soát được cơ thể nữa. Sự liên tưởng đến việc mất đi bộ phận quan trọng nhất (cái đầu) đã làm cho nghĩa bóng này trở nên mạnh mẽ và dễ hiểu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích ai đó đã phản ứng thái quá trong một tình huống căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát cảm xúc và hành động bốc đồng. Khác với 'keep your head', có nghĩa là giữ bình tĩnh. 'Lost his/her head' đề cập đến một hành động đã xảy ra, trong khi 'lose your head' thường mang tính tiềm năng (có thể xảy ra trong tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lose your head
  • don't don't lose your head
    (đừng mất bình tĩnh/hoảng loạn)
  • start to start to lose your head
    (bắt đầu mất bình tĩnh/hoảng loạn)
  • might might lose your head
    (có thể mất bình tĩnh)
Adverb + lose your head
  • easily easily lose your head
    (dễ mất bình tĩnh)
  • completely completely lose your head
    (hoàn toàn mất bình tĩnh/hoảng loạn)

Idioms

  • lose your temper

    mất bình tĩnh, nổi nóng

    "He tends to lose his temper when he's under pressure."

    (Anh ấy có xu hướng nổi nóng khi chịu áp lực.)

  • lose your cool

    mất bình tĩnh, không giữ được vẻ điềm tĩnh

    "No matter how provocative they were, she never lost her cool."

    (Dù họ có khiêu khích đến mấy, cô ấy cũng không bao giờ mất bình tĩnh.)

  • keep your head

    giữ bình tĩnh, giữ được sự tỉnh táo (ngược lại với lose your head)

    "In a crisis, it's important to keep your head and think clearly."

    (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose your head

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Mất bình tĩnh, mất kiểm soát, trở nên bối rối hoặc tức giận đến mức không thể suy nghĩ hoặc hành động một cách hợp lý.

"Don't lose your head! We can still fix this."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't lost his head during the negotiation, we would be finalizing the deal now.
Nếu anh ta không mất bình tĩnh trong cuộc đàm phán, chúng ta đã hoàn tất thỏa thuận bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so calm, she wouldn't lose her head so often.
Nếu cô ấy không quá điềm tĩnh, cô ấy sẽ không mất bình tĩnh thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If you hadn't practiced so much, would you lose your head under pressure?
Nếu bạn không luyện tập nhiều như vậy, bạn có mất bình tĩnh khi chịu áp lực không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is losing his head because of the stressful situation at work.
Anh ấy đang mất bình tĩnh vì tình hình căng thẳng ở nơi làm việc.
Phủ định
I am not losing my head, I'm just trying to stay calm and think rationally.
Tôi không mất bình tĩnh, tôi chỉ đang cố gắng giữ bình tĩnh và suy nghĩ lý trí.
Nghi vấn
Are you losing your head over such a small mistake?
Bạn đang mất bình tĩnh vì một lỗi nhỏ như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose your head".

Nguồn gốc hình phạt

Thành ngữ 'lose your head' có nguồn gốc từ hình phạt chặt đầu (beheading) đã từng phổ biến trong lịch sử, đặc biệt ở châu Âu. Đây là một hình thức tử hình ghê rợn, khiến người bị hành quyết mất đi bộ phận quan trọng nhất là cái đầu. Việc liên tưởng đến sự mất mát này đã hình thành nên nghĩa bóng của thành ngữ: mất kiểm soát, hoảng loạn.

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giữ bình tĩnh ('keep your head') và lý trí dưới áp lực được coi là một phẩm chất đáng quý. Ngược lại, việc 'lose your head' (mất bình tĩnh, nổi nóng) thường bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu kiểm soát bản thân, đặc biệt trong các tình huống cần sự lãnh đạo hoặc giải quyết vấn đề.