(Top Banner Ad)
keep a straight face
B2
Idiom B2 Giao tiếp xã hội

keep a straight face

UK: /ˌkiːp ə ˈstreɪt ˈfeɪs/ • US: /ˌkiːp ə ˈstreɪt ˈfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vẻ mặt nghiêm túc cố nín cười giữ mặt lạnh làm bộ nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to avoid laughing or smiling when something is funny or when you are expected to be serious.

Vietnamese Meaning

Cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười hoặc thể hiện cảm xúc, đặc biệt là khi bạn muốn cười hoặc khi tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried to keep a straight face when he told me about his ridiculous plan."

    "Tôi đã cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc khi anh ấy kể cho tôi nghe về kế hoạch lố bịch của mình."

  • "It was hard to keep a straight face during the clown's performance."

    "Thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc trong suốt màn trình diễn của chú hề."

  • "She managed to keep a straight face while her friend was telling an embarrassing story."

    "Cô ấy đã cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc trong khi bạn cô ấy đang kể một câu chuyện xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của "giữ vẻ mặt nghiêm túc"

Cụm từ 'keep a straight face' có nghĩa đen là giữ cho khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt là không cười. Nó xuất phát từ quan sát trực tiếp về việc một người cố gắng giữ cho các cơ mặt không co giật thành nụ cười hoặc biểu cảm khác khi muốn che giấu cảm xúc thật, thường là khi nghe thấy điều gì đó buồn cười hoặc đang cố gắng trêu chọc ai đó mà không bị lộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi có một tình huống hài hước, ngớ ngẩn, hoặc khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó buồn cười, nhưng bạn cần phải tỏ ra nghiêm túc vì lý do nào đó (ví dụ: lịch sự, chuyên nghiệp). Sự khó khăn trong việc 'keep a straight face' xuất phát từ sự thôi thúc tự nhiên muốn cười hoặc bộc lộ cảm xúc thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ
  • hard hard to keep a straight face
    (khó mà giữ được vẻ mặt nghiêm túc/không nhịn được cười)
  • difficult difficult to keep a straight face
    (khó giữ được vẻ mặt nghiêm túc/không nhịn được cười)
  • impossible impossible to keep a straight face
    (không thể nào giữ được vẻ mặt nghiêm túc/không thể nhịn được cười)
Động từ
  • try try to keep a straight face
    (cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc/cố gắng không cười)
  • struggle struggle to keep a straight face
    (vật lộn để giữ vẻ mặt nghiêm túc/cố gắng nhịn cười)
  • manage manage to keep a straight face
    (xoay sở để giữ được vẻ mặt nghiêm túc/nhịn được cười)
Cụm từ thông dụng
  • couldn't couldn't keep a straight face
    (không thể nhịn cười/không thể giữ vẻ mặt nghiêm túc được)

Idioms

  • keep a straight face

    giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười (thường khi có điều gì đó buồn cười hoặc muốn che giấu cảm xúc)

    "He tried to tell the joke with a straight face, but he started to giggle."

    (Anh ấy cố gắng kể chuyện cười với vẻ mặt nghiêm túc, nhưng rồi anh ấy bắt đầu khúc khích.)

  • can't keep a straight face / couldn't keep a straight face

    không thể nhịn cười, không thể giữ vẻ mặt nghiêm túc (vì điều gì đó quá buồn cười)

    "The comedian was so funny that I just couldn't keep a straight face during his act."

    (Diễn viên hài đó quá buồn cười đến nỗi tôi không thể nào nhịn cười được trong suốt màn trình diễn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep a straight face

Idiom
Lật mặt

Cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười hoặc thể hiện cảm xúc, đặc biệt là khi bạn muốn cười hoặc khi tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc.

"I tried to keep a straight face when he told me about his ridiculous plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to keep a straight face during a serious situation.
Điều quan trọng là phải giữ vẻ mặt nghiêm túc trong một tình huống nghiêm trọng.
Phủ định
It's difficult not to keep a straight face when someone tells a ridiculous joke.
Thật khó để không nhịn cười khi ai đó kể một câu chuyện cười ngớ ngẩn.
Nghi vấn
Is it easy to keep a straight face when you're trying not to laugh?
Có dễ để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi bạn đang cố gắng không cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a straight face".

Tầm quan trọng của biểu cảm khuôn mặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ 'vẻ mặt nghiêm túc' có thể cần thiết trong các tình huống trang trọng như cuộc họp công việc, lễ tang, hoặc khi muốn thể hiện sự chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng là một kỹ năng quan trọng khi ai đó đang cố gắng kể một câu chuyện cười ngớ ngẩn, chơi khăm, hoặc giữ một bí mật nào đó mà không muốn bị lộ cảm xúc thật.

'Poker Face' - Gương mặt không biểu cảm

Cụm từ 'keep a straight face' có liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'poker face' (gương mặt chơi bài xì phé), chỉ việc giữ một biểu cảm hoàn toàn trung lập để không để đối thủ đọc được suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình khi chơi bài. Cả hai đều nhấn mạnh khả năng kiểm soát biểu cảm khuôn mặt để đạt được một mục đích nào đó, dù là để che giấu niềm vui, sự ngạc nhiên hay ý định.