(Top Banner Ad)
burst out laughing
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày

burst out laughing

UK: /bɜːst aʊt ˈlɑːfɪŋ/ • US: /bɜːrst aʊt ˈlæfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá lên cười bật cười cười ồ lên cười ngặt nghẽo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suddenly begin to laugh.

Vietnamese Meaning

Bật cười, phá lên cười một cách đột ngột và không kiềm chế được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She burst out laughing when she saw him dressed like that."

    "Cô ấy phá lên cười khi nhìn thấy anh ta ăn mặc như vậy."

  • "The audience burst out laughing at the comedian's jokes."

    "Khán giả phá lên cười trước những câu chuyện cười của diễn viên hài."

  • "I couldn't help but burst out laughing when I saw his face."

    "Tôi không thể nhịn được cười khi nhìn thấy khuôn mặt của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laughter Tiếng cười
Adjective laughable Đáng cười, buồn cười, lố bịch
Verb (related) burst Làm vỡ, nổ tung, bùng phát
Noun (compound) laughingstock Trò cười, đối tượng bị chế giễu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brestaną
Old English
berstan
Middle English
bursten
Modern English
burst out laughing

Nguồn gốc của sự 'Vỡ òa'

Cụm từ này ra đời từ sự kết hợp của động từ 'burst' (nghĩa đen là vỡ tung, nổ ra đột ngột) và hành động 'laughing' (cười). Nó mô tả hành động cười mạnh mẽ, đột ngột và không thể kìm nén được, như thể cảm xúc bị nén lại và bất ngờ bùng phát ra ngoài. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính bất ngờ và mãnh liệt của tiếng cười.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một phản ứng tức thì và mạnh mẽ trước một điều gì đó buồn cười. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và khó kiểm soát của tiếng cười. Khác với 'laugh' đơn thuần, 'burst out laughing' mang sắc thái mạnh mẽ và bộc phát hơn. So sánh với 'giggle' (cười khúc khích) thể hiện sự cười nhẹ nhàng, hoặc 'chuckle' (cười thầm) biểu thị tiếng cười nhỏ và kín đáo. 'Burst out laughing' thường đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc thích thú cao độ.

Prepositions

at when upon

Giới từ 'at' được sử dụng khi chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tiếng cười (ví dụ: 'burst out laughing at the joke'). 'When' dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động (ví dụ: 'burst out laughing when he told the story'). 'Upon' (trang trọng hơn) cũng có thể được sử dụng để chỉ thời điểm (ví dụ: 'burst out laughing upon hearing the news').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers (Cường độ)
  • suddenly suddenly burst out laughing
    (Đột ngột cười phá lên)
  • uncontrollably uncontrollably burst out laughing
    (Cười phá lên một cách không kiểm soát được)
  • nervously nervously burst out laughing
    (Cười phá lên một cách lo lắng/bồn chồn (để che giấu cảm xúc))
Conditionals (Điều kiện)
  • nearly nearly burst out laughing
    (Suýt nữa thì cười phá lên)
  • couldn't help couldn't help but burst out laughing
    (Không thể nhịn được mà cười phá lên)

Idioms

  • burst into laughter

    Bật cười thành tiếng (tương đương với 'burst out laughing')

    "The comedian's joke was so unexpected that the whole audience burst into laughter."

    (Trò đùa của diễn viên hài bất ngờ đến nỗi cả khán giả bật cười thành tiếng.)

  • burst out crying

    Bật khóc nức nở (dùng cùng cấu trúc cho cảm xúc đối lập)

    "When she heard the tragic news, she immediately burst out crying."

    (Khi nghe tin bi thảm, cô ấy lập tức bật khóc nức nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burst out laughing

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bật cười, phá lên cười một cách đột ngột và không kiềm chế được.

"She burst out laughing when she saw him dressed like that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burst out laughing".

Tiếng cười giải tỏa căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, tiếng cười lớn, đặc biệt là cười phá lên (bursting out), thường được xem là dấu hiệu của sự chân thật và là một cách quan trọng để giải tỏa căng thẳng xã hội hoặc cá nhân. Nó thường được chấp nhận rộng rãi hơn nụ cười xã giao gượng ép.

Sức mạnh cảm xúc

Việc sử dụng động từ 'burst out' (bùng nổ) cho thấy rằng cảm xúc (cười hoặc khóc) mạnh đến mức nó vượt qua khả năng kiểm soát lý trí. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện cảm xúc mãnh liệt trong giao tiếp và phản ứng tự nhiên của con người.