remain serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục giữ trạng thái hoặc tình trạng nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, we must remain serious about our goals."
"Bất chấp những thất bại, chúng ta phải tiếp tục nghiêm túc về mục tiêu của mình."
-
"The situation is critical, so we must remain serious."
"Tình hình rất nghiêm trọng, vì vậy chúng ta phải giữ nghiêm túc."
-
"Even when things get tough, it's important to remain serious about your studies."
"Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, điều quan trọng là phải tiếp tục nghiêm túc về việc học của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc duy trì một thái độ hoặc trạng thái nghiêm túc trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự liên tục của trạng thái đó. So sánh với 'stay serious', 'remain' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một trạng thái kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still remain serious (vẫn còn nghiêm trọng)
-
continue to continue to remain serious (tiếp tục duy trì sự nghiêm trọng)
-
likely to likely to remain serious (có khả năng vẫn nghiêm trọng)
-
situation The situation remains serious. (Tình hình vẫn nghiêm trọng.)
-
condition The patient's condition remains serious. (Tình trạng bệnh nhân vẫn nghiêm trọng.)
-
threat The threat remains serious. (Mối đe dọa vẫn nghiêm trọng.)
-
about remain serious about one's studies (nghiêm túc về việc học/vấn đề gì đó)
-
for remain serious for a moment (giữ vẻ nghiêm túc trong chốc lát)
Idioms
-
The situation remains serious.
Tình hình vẫn còn nghiêm trọng.
"Despite all efforts, the economic situation in the region remains serious."
(Mặc dù đã có những nỗ lực, tình hình kinh tế trong khu vực vẫn còn nghiêm trọng.)
-
To remain serious about one's commitments/goals.
Giữ thái độ nghiêm túc, cam kết với mục tiêu/lời hứa của mình. (Thể hiện sự tận tâm, quyết tâm.)
"You need to remain serious about your career goals if you want to achieve success."
(Bạn cần phải nghiêm túc với các mục tiêu sự nghiệp của mình nếu muốn đạt được thành công.)
-
To remain serious in one's demeanor.
Giữ vẻ mặt nghiêm nghị, trang trọng hoặc không cười đùa. (Thể hiện sự tôn trọng hoặc sự tập trung.)
"He tried to remain serious in his demeanor, even when everyone else was laughing."
(Anh ấy cố giữ vẻ nghiêm nghị, ngay cả khi mọi người khác đang cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain serious
Verb + AdjectiveTiếp tục giữ trạng thái hoặc tình trạng nghiêm túc.
"Despite the setbacks, we must remain serious about our goals."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor remained serious throughout the surgery. |
Bác sĩ vẫn giữ vẻ nghiêm túc trong suốt ca phẫu thuật. |
| Phủ định | He didn't remain serious when he heard the joke. |
Anh ấy đã không giữ được vẻ nghiêm túc khi nghe thấy câu chuyện cười. |
| Nghi vấn | Did she remain serious even after winning the lottery? |
Cô ấy có giữ vẻ nghiêm túc ngay cả sau khi trúng xổ số không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he would remain serious during the meeting. |
Tôi ước anh ấy giữ được vẻ nghiêm túc trong suốt cuộc họp. |
| Phủ định | If only she hadn't remained so serious after hearing the news. |
Giá mà cô ấy không trở nên quá nghiêm trọng sau khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Do you wish you could remain serious when you're nervous? |
Bạn có ước mình có thể giữ được vẻ nghiêm túc khi bạn lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain serious".
