(Top Banner Ad)
remain serious
B1
Verb + Adjective B1 Tổng quát

remain serious

UK: /rɪˈmeɪn ˈsɪəriəs/ • US: /rɪˈmeɪn ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thái độ nghiêm túc tiếp tục nghiêm túc duy trì sự nghiêm túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a serious state or condition.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ trạng thái hoặc tình trạng nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we must remain serious about our goals."

    "Bất chấp những thất bại, chúng ta phải tiếp tục nghiêm túc về mục tiêu của mình."

  • "The situation is critical, so we must remain serious."

    "Tình hình rất nghiêm trọng, vì vậy chúng ta phải giữ nghiêm túc."

  • "Even when things get tough, it's important to remain serious about your studies."

    "Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, điều quan trọng là phải tiếp tục nghiêm túc về việc học của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, duy trì, vẫn còn
Noun remains Phần còn lại, di vật, tàn tích
Adjective remaining Còn lại, tồn tại
Adjective serious Nghiêm túc, nghiêm trọng, trang trọng
Noun seriousness Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere (to stay behind)
Old French
remanoir (to stay)
Middle English
remaynen (to stay)
Latin
serius (grave, earnest)
Late Latin
seriosus (serious)
Old French
serieux (serious)
English
remain, serious

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' (ở lại, duy trì) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'remanere', là sự kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lại') và động từ 'manere' (nghĩa là 'ở lại' hoặc 'duy trì'). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'remanoir' và tiếng Anh Trung cổ 'remaynen' trước khi trở thành 'remain' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái hoặc ở lại một vị trí.

Nguồn gốc của 'Serious'

Tính từ 'serious' (nghiêm túc, nghiêm trọng) cũng xuất phát từ tiếng Latin, từ 'serius', có nghĩa là 'trang trọng', 'chân thành' hoặc 'quan trọng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'serieux' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về sự không đùa cợt, có tính chất quan trọng hoặc đòi hỏi sự chú ý cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc duy trì một thái độ hoặc trạng thái nghiêm túc trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự liên tục của trạng thái đó. So sánh với 'stay serious', 'remain' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một trạng thái kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain serious
  • still still remain serious
    (vẫn còn nghiêm trọng)
  • continue to continue to remain serious
    (tiếp tục duy trì sự nghiêm trọng)
  • likely to likely to remain serious
    (có khả năng vẫn nghiêm trọng)
Noun Subject + remain serious
  • situation The situation remains serious.
    (Tình hình vẫn nghiêm trọng.)
  • condition The patient's condition remains serious.
    (Tình trạng bệnh nhân vẫn nghiêm trọng.)
  • threat The threat remains serious.
    (Mối đe dọa vẫn nghiêm trọng.)
remain serious + Preposition
  • about remain serious about one's studies
    (nghiêm túc về việc học/vấn đề gì đó)
  • for remain serious for a moment
    (giữ vẻ nghiêm túc trong chốc lát)

Idioms

  • The situation remains serious.

    Tình hình vẫn còn nghiêm trọng.

    "Despite all efforts, the economic situation in the region remains serious."

    (Mặc dù đã có những nỗ lực, tình hình kinh tế trong khu vực vẫn còn nghiêm trọng.)

  • To remain serious about one's commitments/goals.

    Giữ thái độ nghiêm túc, cam kết với mục tiêu/lời hứa của mình. (Thể hiện sự tận tâm, quyết tâm.)

    "You need to remain serious about your career goals if you want to achieve success."

    (Bạn cần phải nghiêm túc với các mục tiêu sự nghiệp của mình nếu muốn đạt được thành công.)

  • To remain serious in one's demeanor.

    Giữ vẻ mặt nghiêm nghị, trang trọng hoặc không cười đùa. (Thể hiện sự tôn trọng hoặc sự tập trung.)

    "He tried to remain serious in his demeanor, even when everyone else was laughing."

    (Anh ấy cố giữ vẻ nghiêm nghị, ngay cả khi mọi người khác đang cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain serious

Verb + Adjective
Lật mặt

Tiếp tục giữ trạng thái hoặc tình trạng nghiêm túc.

"Despite the setbacks, we must remain serious about our goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor remained serious throughout the surgery.
Bác sĩ vẫn giữ vẻ nghiêm túc trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
He didn't remain serious when he heard the joke.
Anh ấy đã không giữ được vẻ nghiêm túc khi nghe thấy câu chuyện cười.
Nghi vấn
Did she remain serious even after winning the lottery?
Cô ấy có giữ vẻ nghiêm túc ngay cả sau khi trúng xổ số không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he would remain serious during the meeting.
Tôi ước anh ấy giữ được vẻ nghiêm túc trong suốt cuộc họp.
Phủ định
If only she hadn't remained so serious after hearing the news.
Giá mà cô ấy không trở nên quá nghiêm trọng sau khi nghe tin.
Nghi vấn
Do you wish you could remain serious when you're nervous?
Bạn có ước mình có thể giữ được vẻ nghiêm túc khi bạn lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain serious".

Sự Nghiêm Túc Trong Môi Trường Chuyên Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'remain serious' (giữ thái độ nghiêm túc) trong công việc, học tập hoặc các cuộc họp quan trọng được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tôn trọng. Nó cho thấy một người đang tập trung cao độ và coi trọng nhiệm vụ của mình, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và tin cậy.

Thể Hiện Sự Tôn Trọng Trong Các Dịp Trang Trọng

Việc 'remain serious' cũng là một cách thể hiện sự tôn trọng trong các dịp trang trọng như lễ tang, lễ tưởng niệm, hoặc các buổi lễ chính thức. Duy trì vẻ mặt nghiêm nghị và hành vi chừng mực giúp duy trì không khí trang nghiêm và tôn kính cần thiết, đồng thời thể hiện sự đồng cảm với người khác.