(Top Banner Ad)
control oneself
B2
Verb B2 Tâm lý học, Hành vi con người

control oneself

UK: /kənˈtrəʊl wʌnˈself/ • US: /kənˈtroʊl wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế bản thân tự chủ làm chủ bản thân khống chế bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restrain one's own emotions, impulses, or actions.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát cảm xúc, thôi thúc hoặc hành động của bản thân; tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to control himself to not yell at the rude customer."

    "Anh ấy phải tự chủ để không quát mắng vị khách hàng thô lỗ."

  • "It's important to control yourself when you're angry."

    "Điều quan trọng là phải kiểm soát bản thân khi bạn tức giận."

  • "She struggled to control herself when she saw the surprise."

    "Cô ấy đã cố gắng để kiểm soát bản thân khi nhìn thấy điều bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát, sự điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Noun self-control sự tự chủ, khả năng tự kiềm chế
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không bị kiểm soát, mất kiểm soát
Adjective controlling mang tính kiểm soát, độc đoán
Adverb controllably một cách có thể kiểm soát được
Adverb uncontrollably một cách không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-rotulus
Old French
contre-rôle
French
contrôle
English
control

Nguồn Gốc Của 'Control': Từ Sổ Sách Đến Sự Tự Chủ

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rôle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy hoặc sổ sách được giữ làm bản sao để kiểm tra, đối chiếu. Ý nghĩa gốc này liên quan đến việc 'kiểm tra' và 'xác minh'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm soát, điều khiển'. Khi được kết hợp với 'oneself' (bản thân), cụm từ 'control oneself' mang ý nghĩa tự kiểm soát cảm xúc, hành vi của chính mình, tựa như việc bạn tự mình 'kiểm tra' và 'điều chỉnh' bản thân để giữ vững sự bình tĩnh và lý trí.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự giác điều chỉnh hành vi của một người. Nó bao hàm một nỗ lực có ý thức để tránh phản ứng theo một cách có thể gây hại hoặc không phù hợp. Khác với 'manage oneself' (quản lý bản thân) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tổ chức và điều phối các hoạt động của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'to control oneself'
  • struggle struggle to control oneself
    (cố gắng hết sức để kiềm chế bản thân)
  • try try to control oneself
    (cố gắng kiểm soát/kiềm chế bản thân)
  • manage manage to control oneself
    (xoay sở/thành công trong việc kiềm chế bản thân)
  • fail fail to control oneself
    (thất bại trong việc kiềm chế bản thân)
Trạng thái/Mức độ kiểm soát bản thân
  • difficult find it difficult to control oneself
    (thấy khó khăn khi kiềm chế bản thân)
  • hard it's hard to control oneself
    (thật khó để kiềm chế bản thân)
  • barely barely control oneself
    (hầu như không thể kiềm chế được bản thân)

Idioms

  • lose control of oneself

    mất khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi; mất bình tĩnh

    "The sudden insult made him so angry that he almost lost control of himself."

    (Lời lăng mạ bất ngờ khiến anh ấy tức giận đến mức suýt mất kiểm soát bản thân.)

  • have oneself under control

    giữ được sự bình tĩnh, tự chủ, kiểm soát được cảm xúc và hành vi

    "Even under pressure, a good leader always has themselves under control."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, một nhà lãnh đạo giỏi luôn giữ được sự tự chủ.)

  • regain control of oneself

    lấy lại được sự bình tĩnh, tự chủ sau khi đã mất kiểm soát

    "After the shock, she took a deep breath and slowly regained control of herself."

    (Sau cú sốc, cô ấy hít thở sâu và từ từ lấy lại sự bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control oneself

Verb
Lật mặt

Kiểm soát cảm xúc, thôi thúc hoặc hành động của bản thân; tự chủ.

"He had to control himself to not yell at the rude customer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is controlling herself very well in this situation.
Cô ấy đang kiểm soát bản thân rất tốt trong tình huống này.
Phủ định
I am not controlling myself when I'm hungry.
Tôi không kiểm soát được bản thân khi tôi đói.
Nghi vấn
Are you controlling yourself, or are you going to react?
Bạn đang kiểm soát bản thân hay bạn sẽ phản ứng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always tries to control himself when he is angry.
Anh ấy luôn cố gắng kiềm chế bản thân khi tức giận.
Phủ định
She doesn't control herself when she sees chocolate.
Cô ấy không kiềm chế được bản thân khi nhìn thấy sô cô la.
Nghi vấn
Does he control himself around his ex-girlfriend?
Anh ấy có kiềm chế được bản thân khi ở gần bạn gái cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control oneself".

Tự Chủ Cảm Xúc (Emotional Regulation)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'kiểm soát bản thân' hay tự chủ cảm xúc là một kỹ năng xã hội quan trọng. Việc giữ bình tĩnh và không bộc lộ quá nhiều cảm xúc mạnh mẽ (đặc biệt là giận dữ hay thất vọng) ở nơi công cộng thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và tôn trọng người khác. Điều này phản ánh giá trị của sự điềm tĩnh và lý trí trong các tương tác xã hội.

Phép Tắc Xã Giao (Etiquette and Decorum)

Khái niệm 'control oneself' cũng gắn liền với phép tắc xã giao và phong thái lịch sự. Trong các tình huống trang trọng hoặc công cộng, việc 'kiểm soát bản thân' giúp duy trì trật tự và sự hài hòa, tránh gây ra sự khó chịu hoặc xung đột. Ví dụ, kiềm chế tiếng cười quá lớn, sự tức giận công khai, hay than phiền liên tục là những hành vi được khuyến khích để duy trì sự lịch thiệp và tôn trọng không gian chung.