control oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiểm soát cảm xúc, thôi thúc hoặc hành động của bản thân; tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to control himself to not yell at the rude customer."
"Anh ấy phải tự chủ để không quát mắng vị khách hàng thô lỗ."
-
"It's important to control yourself when you're angry."
"Điều quan trọng là phải kiểm soát bản thân khi bạn tức giận."
-
"She struggled to control herself when she saw the surprise."
"Cô ấy đã cố gắng để kiểm soát bản thân khi nhìn thấy điều bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát, sự điều khiển |
| Noun | controller | người/thiết bị điều khiển |
| Noun | self-control | sự tự chủ, khả năng tự kiềm chế |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không bị kiểm soát, mất kiểm soát |
| Adjective | controlling | mang tính kiểm soát, độc đoán |
| Adverb | controllably | một cách có thể kiểm soát được |
| Adverb | uncontrollably | một cách không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự giác điều chỉnh hành vi của một người. Nó bao hàm một nỗ lực có ý thức để tránh phản ứng theo một cách có thể gây hại hoặc không phù hợp. Khác với 'manage oneself' (quản lý bản thân) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tổ chức và điều phối các hoạt động của bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to control oneself (cố gắng hết sức để kiềm chế bản thân)
-
try try to control oneself (cố gắng kiểm soát/kiềm chế bản thân)
-
manage manage to control oneself (xoay sở/thành công trong việc kiềm chế bản thân)
-
fail fail to control oneself (thất bại trong việc kiềm chế bản thân)
-
difficult find it difficult to control oneself (thấy khó khăn khi kiềm chế bản thân)
-
hard it's hard to control oneself (thật khó để kiềm chế bản thân)
-
barely barely control oneself (hầu như không thể kiềm chế được bản thân)
Idioms
-
lose control of oneself
mất khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi; mất bình tĩnh
"The sudden insult made him so angry that he almost lost control of himself."
(Lời lăng mạ bất ngờ khiến anh ấy tức giận đến mức suýt mất kiểm soát bản thân.)
-
have oneself under control
giữ được sự bình tĩnh, tự chủ, kiểm soát được cảm xúc và hành vi
"Even under pressure, a good leader always has themselves under control."
(Ngay cả khi chịu áp lực, một nhà lãnh đạo giỏi luôn giữ được sự tự chủ.)
-
regain control of oneself
lấy lại được sự bình tĩnh, tự chủ sau khi đã mất kiểm soát
"After the shock, she took a deep breath and slowly regained control of herself."
(Sau cú sốc, cô ấy hít thở sâu và từ từ lấy lại sự bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control oneself
VerbKiểm soát cảm xúc, thôi thúc hoặc hành động của bản thân; tự chủ.
"He had to control himself to not yell at the rude customer."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is controlling herself very well in this situation. |
Cô ấy đang kiểm soát bản thân rất tốt trong tình huống này. |
| Phủ định | I am not controlling myself when I'm hungry. |
Tôi không kiểm soát được bản thân khi tôi đói. |
| Nghi vấn | Are you controlling yourself, or are you going to react? |
Bạn đang kiểm soát bản thân hay bạn sẽ phản ứng? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always tries to control himself when he is angry. |
Anh ấy luôn cố gắng kiềm chế bản thân khi tức giận. |
| Phủ định | She doesn't control herself when she sees chocolate. |
Cô ấy không kiềm chế được bản thân khi nhìn thấy sô cô la. |
| Nghi vấn | Does he control himself around his ex-girlfriend? |
Anh ấy có kiềm chế được bản thân khi ở gần bạn gái cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control oneself".
