(Top Banner Ad)
Poker face
B2
Noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Cờ bạc

Poker face

UK: /ˈpəʊkə feɪs/ • US: /ˈpoʊkər feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt lạnh mặt tỉnh bơ khuôn mặt không cảm xúc mặt như không có chuyện gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expressionless face that hides one's true feelings.

Vietnamese Meaning

Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, che giấu cảm xúc thật sự của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept a poker face throughout the negotiations."

    "Cô ấy giữ một khuôn mặt không cảm xúc trong suốt quá trình đàm phán."

  • "It's hard to tell what he's thinking; he always has a poker face."

    "Thật khó để biết anh ấy đang nghĩ gì; anh ấy luôn giữ một khuôn mặt không cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poker-faced có vẻ mặt lạnh lùng, không lộ cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Cờ bạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
poker
English
face
English
poker face

Nguồn gốc "Poker face"

Cụm từ "poker face" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "poker" (tên một trò chơi bài) và "face" (khuôn mặt). Nó xuất phát trực tiếp từ trò chơi bài poker, nơi người chơi phải che giấu mọi cảm xúc, biểu cảm trên khuôn mặt để đối thủ không thể đoán được bài hoặc ý định của mình. Vẻ mặt không cảm xúc này được gọi là "poker face".

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả khả năng giữ bình tĩnh và không để lộ thông tin (đặc biệt trong cờ bạc hoặc các tình huống cạnh tranh khác). Khác với 'stone face' (khuôn mặt lạnh như đá) vì 'poker face' có ý thức che giấu, còn 'stone face' có thể là một đặc điểm tính cách bẩm sinh. 'Blank face' (khuôn mặt trống rỗng) lại chỉ sự thiếu biểu cảm một cách tự nhiên, không nhất thiết có ý định che giấu.

Prepositions

with

Thường đi với giới từ 'with' để mô tả ai đó có một khuôn mặt 'poker face'. Ví dụ: He maintained a poker face with the judge.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Poker face
  • keep keep a poker face
    (giữ vẻ mặt lạnh như tiền)
  • wear wear a poker face
    (mang vẻ mặt lạnh như tiền)
  • drop drop one's poker face
    (bỏ vẻ mặt lạnh lùng, lộ cảm xúc)
Tính từ + Poker face
  • perfect a perfect poker face
    (một vẻ mặt lạnh lùng hoàn hảo)
  • impenetrable an impenetrable poker face
    (một vẻ mặt không thể xuyên thủng (không thể đoán được))
Cụm giới từ + Poker face
  • with with a poker face
    (với vẻ mặt lạnh như tiền)

Idioms

  • To keep a poker face

    Giữ vẻ mặt không lộ cảm xúc, che giấu suy nghĩ thật hoặc ý định của mình.

    "Even when he heard the shocking news, he managed to keep a poker face."

    (Ngay cả khi nghe tin sốc, anh ấy vẫn giữ được vẻ mặt không lộ cảm xúc.)

  • To have a poker face

    Có vẻ mặt lạnh lùng, khó đoán; không dễ dàng bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài.

    "The detective always has a poker face, making it hard to read his thoughts."

    (Người thám tử luôn có vẻ mặt lạnh lùng, khiến rất khó đoán được suy nghĩ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Poker face

Noun
Lật mặt

Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, che giấu cảm xúc thật sự của một người.

"She kept a poker face throughout the negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he maintained a poker face throughout the negotiation was impressive.
Việc anh ấy giữ được vẻ mặt lạnh lùng trong suốt cuộc đàm phán thật ấn tượng.
Phủ định
Whether she had a poker face or not didn't change the fact that she was nervous.
Việc cô ấy có giữ vẻ mặt lạnh lùng hay không cũng không thay đổi được sự thật rằng cô ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
Why he kept a poker face when he clearly won the lottery is beyond me.
Tại sao anh ấy lại giữ vẻ mặt lạnh lùng khi rõ ràng là anh ấy đã trúng xổ số thì tôi không hiểu được.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain a poker face during a negotiation is crucial for success.
Việc giữ một khuôn mặt lạnh trong suốt cuộc đàm phán là rất quan trọng để thành công.
Phủ định
It's important not to show a poker face when someone is sharing their feelings.
Điều quan trọng là không nên tỏ ra lạnh lùng khi ai đó đang chia sẻ cảm xúc của họ.
Nghi vấn
Is it necessary to have a poker face when playing online poker?
Có cần thiết phải giữ một khuôn mặt lạnh khi chơi poker trực tuyến không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should keep a poker face during the negotiation.
Anh ấy nên giữ vẻ mặt lạnh lùng trong suốt cuộc đàm phán.
Phủ định
She must not show a poker face when receiving the award.
Cô ấy không được tỏ vẻ lạnh lùng khi nhận giải thưởng.
Nghi vấn
Could he maintain a poker face even after hearing the shocking news?
Liệu anh ấy có thể giữ được vẻ mặt lạnh lùng ngay cả sau khi nghe tin gây sốc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maintained a poker face throughout the negotiation.
Anh ấy giữ vẻ mặt lạnh lùng trong suốt cuộc đàm phán.
Phủ định
She didn't drop her poker face, even when she won.
Cô ấy không hề lộ cảm xúc, ngay cả khi cô ấy thắng.
Nghi vấn
Did he use a poker face to hide his disappointment?
Anh ấy có sử dụng vẻ mặt lạnh lùng để che giấu sự thất vọng của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a poker face, doesn't he?
Anh ta có một khuôn mặt lạnh tanh, phải không?
Phủ định
She doesn't have a poker face, does she?
Cô ấy không có một khuôn mặt lạnh tanh, phải không?
Nghi vấn
You can't keep a poker face, can you?
Bạn không thể giữ một khuôn mặt lạnh tanh, có đúng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poker face's secret was revealed during the final round.
Bí mật của khuôn mặt lạnh tanh đã được tiết lộ trong vòng cuối cùng.
Phủ định
That player's poker face isn't fooling anyone; everyone knows he's bluffing.
Khuôn mặt lạnh tanh của người chơi đó không đánh lừa được ai cả; mọi người đều biết anh ta đang bluff.
Nghi vấn
Is it John's poker face that makes him so difficult to read in negotiations?
Có phải khuôn mặt lạnh tanh của John khiến anh ta trở nên khó đoán trong các cuộc đàm phán không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a poker face when negotiating, it would help me get better deals.
Tôi ước tôi có thể giữ được vẻ mặt lạnh lùng khi thương lượng, điều đó sẽ giúp tôi đạt được những thỏa thuận tốt hơn.
Phủ định
If only she didn't have such a poker face; it's impossible to tell what she's thinking.
Giá mà cô ấy không có vẻ mặt lạnh lùng đến vậy; thật không thể biết cô ấy đang nghĩ gì.
Nghi vấn
Do you wish you could maintain a poker face like a professional player?
Bạn có ước mình có thể giữ được vẻ mặt lạnh lùng như một người chơi chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Poker face".

Nguồn gốc từ trò chơi bài Poker

"Poker face" gắn liền mật thiết với trò chơi bài poker, một trò giải trí phổ biến ở phương Tây. Trong poker, khả năng che giấu cảm xúc là một kỹ năng quan trọng để lừa đối thủ hoặc ngăn họ đọc được bài của mình. Một người chơi giỏi phải duy trì vẻ mặt lạnh lùng, không biểu lộ sự lo lắng, hào hứng hay thất vọng, bất kể bài của họ tốt hay xấu.

Sự quan trọng của việc che giấu cảm xúc

Ngoài ngữ cảnh trò chơi, khái niệm "poker face" cũng được áp dụng rộng rãi trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc đàm phán ở văn hóa phương Tây. Việc giữ một "poker face" có thể biểu thị sự chuyên nghiệp, kiểm soát cảm xúc tốt, hoặc đơn giản là để không bộc lộ điểm yếu, cảm xúc thật khi đối mặt với áp lực hoặc những tình huống căng thẳng.