(Top Banner Ad)
keep one's wits about one
C1
idiom C1 Chung

keep one's wits about one

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần giữ đầu óc tỉnh táo không mất cảnh giác đầu óc minh mẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and alert and ready to react in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to keep her wits about her and escaped unharmed."

    "Cô ấy đã giữ được sự tỉnh táo và thoát ra ngoài mà không hề hấn gì."

  • "In this situation, it's important to keep your wits about you."

    "Trong tình huống này, điều quan trọng là phải giữ được sự tỉnh táo."

  • "The driver kept his wits about him and avoided a serious accident."

    "Người lái xe giữ được sự tỉnh táo và tránh được một tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wit Sự thông minh, trí khôn, sự hóm hỉnh (thường dùng số nhiều 'wits' khi nói về khả năng trí tuệ)
Adjective witty Thông minh, hóm hỉnh, dí dỏm
Adjective witless Ngu ngốc, thiếu trí khôn
Verb outwit Đánh lừa, lừa gạt (ai đó) bằng sự thông minh hoặc mưu trí hơn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see, know)
Proto-Germanic
*witan (to know)
Old English
wit (knowledge, understanding, intellect)
Middle English
witt (intellectual faculty)
English (17th Century onwards)
keep one's wits about one (idiom fully formed)

Nguồn gốc 'wits'

Từ 'wits' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wit', mang nghĩa 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ khả năng trí tuệ, sự thông minh hoặc sự nhanh trí. Cụm từ 'keep one's wits about one' ra đời để diễn tả hành động giữ cho những khả năng tinh thần này luôn sẵn sàng, luôn ở 'bên mình' (about one), đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc bất ngờ, giống như việc giữ một vật quý giá luôn trong tầm tay để có thể sử dụng ngay lập tức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự tập trung và khả năng suy nghĩ rõ ràng khi đối mặt với áp lực hoặc nguy hiểm. Nó thường được sử dụng để khuyên ai đó nên cẩn trọng và chuẩn bị cho những điều bất ngờ. Khác với 'keep calm' chỉ đơn thuần là giữ bình tĩnh, cụm này còn bao hàm cả việc giữ cho trí tuệ minh mẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep one's wits about one
  • always always keep one's wits about one
    (luôn luôn giữ bình tĩnh và tỉnh táo)
  • somehow somehow keep one's wits about one
    (bằng cách nào đó giữ được bình tĩnh và tỉnh táo)
  • barely barely keep one's wits about one
    (gần như không thể giữ được bình tĩnh và tỉnh táo)
Verb Phrase + keep one's wits about one
  • manage to manage to keep one's wits about one
    (xoay sở để giữ được bình tĩnh và tỉnh táo)

Idioms

  • keep one's wits about one

    Giữ bình tĩnh, tỉnh táo và suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

    "When the fire alarm went off, she managed to keep her wits about her and calmly led everyone to the exit."

    (Khi chuông báo cháy reo, cô ấy đã xoay sở giữ được bình tĩnh và dẫn mọi người ra lối thoát một cách từ tốn.)

  • lose one's wits

    Mất bình tĩnh, hoảng loạn hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng.

    "He completely lost his wits when he realized he had forgotten his passport at home."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi nhận ra mình đã để quên hộ chiếu ở nhà.)

  • frightened out of one's wits

    Cực kỳ sợ hãi, hoảng sợ đến mức mất hết khả năng suy nghĩ hoặc hành động bình thường.

    "The sudden noise in the dark room frightened her out of her wits."

    (Tiếng động bất ngờ trong phòng tối khiến cô ấy sợ chết khiếp (sợ mất vía).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's wits about one

idiom
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"She managed to keep her wits about her and escaped unharmed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the blackout, she kept her wits about her and found a flashlight.
Trong lúc mất điện, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh và tìm thấy đèn pin.
Phủ định
He didn't keep his wits about him when he saw the accident, and panicked.
Anh ấy đã không giữ được bình tĩnh khi nhìn thấy vụ tai nạn và hoảng loạn.
Nghi vấn
Did you keep your wits about you during the presentation?
Bạn có giữ được bình tĩnh trong suốt buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's wits about one".

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'giữ được bình tĩnh và tỉnh táo' (keep one's wits about one) trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng được đánh giá cao. Nó thể hiện sự điềm tĩnh, khả năng giải quyết vấn đề và sự tự chủ, là những phẩm chất quan trọng để đối phó với thử thách và đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực từ công việc đến cuộc sống cá nhân.

Suy nghĩ nhanh nhạy

Cụm từ này cũng nhấn mạnh giá trị của việc suy nghĩ nhanh nhạy và linh hoạt. Trong một thế giới đầy biến động, việc không chỉ giữ được sự tỉnh táo mà còn có thể đưa ra quyết định hợp lý dưới áp lực là một kỹ năng sống còn được khuyến khích và ngưỡng mộ.