stay alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain watchful and attentive; to be prepared for potential danger or opportunity.
Vietnamese Meaning
Giữ trạng thái cảnh giác và tập trung; sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to stay alert while driving at night."
"Bạn cần phải giữ tỉnh táo khi lái xe vào ban đêm."
-
"The doctor told him to stay alert for any changes in his condition."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của mình."
-
"Stay alert! The enemy could attack at any moment."
"Cảnh giác! Kẻ thù có thể tấn công bất cứ lúc nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "stay alert" nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng. Khác với "be alert", "stay alert" thường được dùng khi muốn ai đó duy trì trạng thái này trong một khoảng thời gian, hoặc trong một tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái chủ động và liên tục hơn. So sánh với 'be vigilant' (cảnh giác cao độ), 'stay alert' có mức độ nhẹ hơn, ám chỉ sự tập trung và nhận thức hơn là nghi ngờ và phòng thủ.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm với cụm "stay alert" nhưng đôi khi "stay alert to" được sử dụng để nhấn mạnh đến việc cảnh giác với một điều gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay alert (luôn luôn cảnh giác)
-
constantly constantly stay alert (liên tục cảnh giác)
-
mentally mentally stay alert (giữ tinh thần tỉnh táo)
-
physically physically stay alert (duy trì thể trạng tỉnh táo)
-
need to need to stay alert (cần phải cảnh giác)
-
have to have to stay alert (phải cảnh giác)
-
try to try to stay alert (cố gắng giữ cảnh giác)
-
remember to remember to stay alert (nhớ giữ cảnh giác)
-
for danger stay alert for danger (cảnh giác với nguy hiểm)
-
in traffic stay alert in traffic (cảnh giác khi tham gia giao thông)
-
during long shifts stay alert during long shifts (duy trì sự tỉnh táo trong ca làm việc dài)
-
to changes stay alert to changes (cảnh giác với những thay đổi)
Idioms
-
Stay alert, stay alive.
Luôn cảnh giác để bảo toàn mạng sống. (Một khẩu hiệu an toàn phổ biến)
"In the wilderness, the motto is 'Stay alert, stay alive.'"
(Ở nơi hoang dã, khẩu hiệu là 'Luôn cảnh giác để bảo toàn mạng sống'.)
-
Stay alert to your surroundings.
Luôn chú ý đến môi trường xung quanh bạn.
"When walking alone at night, it's wise to stay alert to your surroundings."
(Khi đi bộ một mình vào ban đêm, khôn ngoan là luôn chú ý đến môi trường xung quanh.)
-
Stay alert for any unusual activity.
Luôn cảnh giác với bất kỳ hoạt động bất thường nào.
"The security guard was instructed to stay alert for any unusual activity."
(Người bảo vệ được hướng dẫn phải luôn cảnh giác với bất kỳ hoạt động bất thường nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay alert
cụm động từGiữ trạng thái cảnh giác và tập trung; sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm ẩn.
"You need to stay alert while driving at night."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should stay alert during the presentation, shouldn't you? |
Bạn nên giữ tỉnh táo trong suốt bài thuyết trình, phải không? |
| Phủ định | They aren't staying alert enough in class, are they? |
Họ không đủ tỉnh táo trong lớp học, phải không? |
| Nghi vấn | Stay alert to the latest updates, will you? |
Hãy chú ý theo dõi những cập nhật mới nhất nhé? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard had stayed alert all night, so he noticed the suspicious activity. |
Người bảo vệ đã giữ tỉnh táo cả đêm, vì vậy anh ta đã nhận thấy hoạt động đáng ngờ. |
| Phủ định | She had not stayed alert during the presentation, so she missed some important details. |
Cô ấy đã không tỉnh táo trong suốt bài thuyết trình, vì vậy cô ấy đã bỏ lỡ một số chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Had you stayed alert while driving, or did you almost have an accident? |
Bạn đã tỉnh táo khi lái xe chưa, hay bạn suýt gặp tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay alert".
