(Top Banner Ad)
remain calm
B1
Verb + Adjective B1 Tâm lý học, Ứng phó tình huống khẩn cấp

remain calm

UK: /rɪˈmeɪn kɑːm/ • US: /rɪˈmeɪn kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh bình tĩnh lại tự chủ không hoảng loạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay peaceful, quiet, and without anxiety, especially in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, yên lặng và không lo lắng, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to remain calm during an emergency."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một tình huống khẩn cấp."

  • "Despite the chaos, she managed to remain calm."

    "Mặc dù hỗn loạn, cô ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh."

  • "The pilot instructed the passengers to remain calm and follow directions."

    "Phi công hướng dẫn hành khách giữ bình tĩnh và làm theo chỉ dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại; duy trì
Noun remainder phần còn lại; số dư
Noun remains hài cốt; di tích; phần còn sót lại
Adjective calm bình tĩnh; yên tĩnh
Verb calm trấn an; làm dịu; xoa dịu
Noun calm sự bình tĩnh; sự yên tĩnh
Adverb calmly một cách bình tĩnh; một cách yên lặng
Noun calmness sự bình tĩnh; sự điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ứng phó tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Latin
manere
Old French
remanoir
English
remain
Greek
καῦμα (kauma)
Latin
cauma
Italian
calma
Old French
calme
English
calm

Nguồn gốc của 'Remain' và 'Calm'

Cụm từ 'remain calm' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'remain' có gốc từ tiếng Latin 'manere' (ở lại, duy trì) thông qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', mang ý nghĩa về sự bền vững, không thay đổi. Từ 'calm' có hành trình thú vị hơn, từ tiếng Hy Lạp 'kauma' (nóng bức giữa trưa), qua tiếng Latin 'cauma' rồi tiếng Ý 'calma' (sự yên tĩnh, tĩnh lặng). Điều thú vị là sự yên tĩnh thường thấy vào buổi trưa hè nóng bức đã dần phát triển thành ý nghĩa 'bình tĩnh, thanh thản' mà chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp, 'remain calm' diễn tả hành động giữ vững trạng thái tĩnh tâm, không xao động trước ngoại cảnh.

Usage Note

Cụm từ 'remain calm' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái bình tĩnh liên tục, không để bị hoảng loạn hay mất kiểm soát. Nó khác với việc 'become calm' (trở nên bình tĩnh) vì 'remain calm' chỉ ra rằng sự bình tĩnh đã có sẵn và cần được duy trì. 'Keep calm' là một cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là giữ bình tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ + remain calm
  • try to try to remain calm
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • struggle to struggle to remain calm
    (vật lộn để giữ bình tĩnh; gặp khó khăn khi giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to remain calm
    (xoay sở để giữ bình tĩnh; cố gắng và thành công trong việc giữ bình tĩnh)
Trạng từ/Tính từ + remain calm
  • always always remain calm
    (luôn giữ bình tĩnh)
  • difficult to difficult to remain calm
    (khó để giữ bình tĩnh)
  • important to important to remain calm
    (quan trọng là phải giữ bình tĩnh)
Cụm giới từ + remain calm
  • in the face of remain calm in the face of danger
    (giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm)
  • under remain calm under pressure
    (giữ bình tĩnh dưới áp lực)

Idioms

  • Keep Calm and Carry On

    Hãy bình tĩnh và tiếp tục

    "During difficult times, people often remember the advice to 'Keep Calm and Carry On'."

    (Trong những thời điểm khó khăn, mọi người thường nhớ đến lời khuyên 'Hãy bình tĩnh và tiếp tục'.)

  • Remain calm, cool, and collected

    Giữ bình tĩnh, điềm đạm và tự chủ

    "Despite the chaos, she managed to remain calm, cool, and collected."

    (Mặc dù trong hỗn loạn, cô ấy vẫn xoay sở để giữ được sự bình tĩnh, điềm đạm và tự chủ.)

  • Remain calm in the eye of the storm

    Giữ bình tĩnh ngay cả trong tâm bão (trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn)

    "A good leader must remain calm in the eye of the storm."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải giữ bình tĩnh ngay cả trong tâm bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain calm

Verb + Adjective
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, yên lặng và không lo lắng, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"It's important to remain calm during an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the earthquake, it's important to remain calm.
Trong trận động đất, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.
Phủ định
He didn't remain calm when he lost his keys.
Anh ấy đã không giữ bình tĩnh khi mất chìa khóa.
Nghi vấn
Did she remain calm after hearing the bad news?
Cô ấy có giữ bình tĩnh sau khi nghe tin xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain calm".

Biểu tượng 'Keep Calm and Carry On'

Cụm từ 'Keep Calm and Carry On' trở nên nổi tiếng qua áp phích tuyên truyền của chính phủ Anh Quốc trong Thế chiến thứ hai, nhằm nâng cao tinh thần người dân. Mặc dù ban đầu ít được phân phát, nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu về sự kiên cường và thái độ tích cực khi đối mặt với nghịch cảnh. Biểu tượng này thường được dùng để động viên hoặc nhắc nhở mọi người giữ bình tĩnh trước khó khăn, và đã được sao chép rộng rãi với nhiều biến thể.

Giá trị của sự bình tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'remain calm' (giữ bình tĩnh) được coi là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo, trong kinh doanh và trong các tình huống khủng hoảng. Nó thể hiện sự tự chủ, lý trí và khả năng suy nghĩ rõ ràng dưới áp lực, thường được liên kết với sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Các triết lý như Khắc kỷ (Stoicism) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự bình thản trước các sự kiện bên ngoài.