(Top Banner Ad)
keep your fingers crossed
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

keep your fingers crossed

UK: /ˌkiːp jɔː ˈfɪŋɡəz krɒst/ • US: /ˌkiːp jʊər ˈfɪŋɡərz krɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

cầu mong hy vọng mong là chúc may mắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to hope that something will happen the way you want it to

Vietnamese Meaning

cầu mong điều gì đó sẽ xảy ra theo ý bạn muốn; hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a job interview tomorrow, so keep your fingers crossed for me!"

    "Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai, vì vậy hãy cầu nguyện cho tôi nhé!"

  • "We're keeping our fingers crossed that the weather will be good for the picnic."

    "Chúng tôi đang hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho buổi dã ngoại."

  • "I've applied for a scholarship, so keep your fingers crossed!"

    "Tôi đã nộp đơn xin học bổng, vì vậy hãy cầu nguyện cho tôi nhé!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun finger ngón tay
Adjective crossed bắt chéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc của việc 'Keep Your Fingers Crossed'

Tục ngữ 'keep your fingers crossed' có lẽ bắt nguồn từ thời Cơ đốc giáo sơ khai. Việc bắt chéo ngón tay cái và ngón trỏ được cho là biểu tượng của cây thánh giá, và người ta tin rằng nó mang lại sự bảo vệ và may mắn. Một số người khác lại tin rằng nó bắt nguồn từ các tôn giáo tiền Cơ đốc giáo, nơi việc bắt chéo ngón tay tượng trưng cho việc hai linh hồn giao nhau để tập trung năng lượng tốt lành. Dù nguồn gốc chính xác là gì, nó đã trở thành một cử chỉ phổ biến để cầu chúc may mắn.

Usage Note

Đây là một thành ngữ thông dụng được sử dụng để thể hiện sự hy vọng và mong đợi điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, đặc biệt là khi kết quả không chắc chắn. Hành động 'khoanh tay' (crossing fingers) được cho là mang lại may mắn. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Keep your fingers crossed
  • Really really keep your fingers crossed
    (thực sự hy vọng và cầu nguyện)
  • Hopefully hopefully keep your fingers crossed
    (hy vọng và cầu nguyện rằng mọi việc sẽ ổn)
Pronoun + Keep your fingers crossed
  • We we keep our fingers crossed
    (chúng tôi hy vọng và cầu nguyện)
  • They they keep their fingers crossed
    (họ hy vọng và cầu nguyện)

Idioms

  • Keep your fingers crossed

    cầu mong điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hy vọng điều gì đó sẽ thành công

    "I'm applying for a new job, so keep your fingers crossed for me!"

    (Tôi đang nộp đơn xin một công việc mới, vì vậy hãy cầu chúc may mắn cho tôi nhé!)

  • Have your fingers crossed

    có sự kỳ vọng và mong muốn một điều gì đó tốt đẹp xảy ra

    "I have my fingers crossed that I'll pass the exam."

    (Tôi đang rất hy vọng là tôi sẽ vượt qua kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep your fingers crossed

Thành ngữ
Lật mặt

cầu mong điều gì đó sẽ xảy ra theo ý bạn muốn; hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra

"I have a job interview tomorrow, so keep your fingers crossed for me!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep your fingers crossed".

Ý nghĩa văn hóa

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'keep your fingers crossed' là một cử chỉ và thành ngữ phổ biến để thể hiện hy vọng và cầu mong may mắn. Nó thường được sử dụng khi một người đang chờ đợi kết quả hoặc đối mặt với một tình huống không chắc chắn. Hành động bắt chéo ngón tay được xem là một cách để tăng cường sự may mắn.