keep your fingers crossed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to hope that something will happen the way you want it to
Vietnamese Meaning
cầu mong điều gì đó sẽ xảy ra theo ý bạn muốn; hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a job interview tomorrow, so keep your fingers crossed for me!"
"Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai, vì vậy hãy cầu nguyện cho tôi nhé!"
-
"We're keeping our fingers crossed that the weather will be good for the picnic."
"Chúng tôi đang hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho buổi dã ngoại."
-
"I've applied for a scholarship, so keep your fingers crossed!"
"Tôi đã nộp đơn xin học bổng, vì vậy hãy cầu nguyện cho tôi nhé!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một thành ngữ thông dụng được sử dụng để thể hiện sự hy vọng và mong đợi điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, đặc biệt là khi kết quả không chắc chắn. Hành động 'khoanh tay' (crossing fingers) được cho là mang lại may mắn. Không dùng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really keep your fingers crossed (thực sự hy vọng và cầu nguyện)
-
Hopefully hopefully keep your fingers crossed (hy vọng và cầu nguyện rằng mọi việc sẽ ổn)
-
We we keep our fingers crossed (chúng tôi hy vọng và cầu nguyện)
-
They they keep their fingers crossed (họ hy vọng và cầu nguyện)
Idioms
-
Keep your fingers crossed
cầu mong điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hy vọng điều gì đó sẽ thành công
"I'm applying for a new job, so keep your fingers crossed for me!"
(Tôi đang nộp đơn xin một công việc mới, vì vậy hãy cầu chúc may mắn cho tôi nhé!)
-
Have your fingers crossed
có sự kỳ vọng và mong muốn một điều gì đó tốt đẹp xảy ra
"I have my fingers crossed that I'll pass the exam."
(Tôi đang rất hy vọng là tôi sẽ vượt qua kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep your fingers crossed
Thành ngữcầu mong điều gì đó sẽ xảy ra theo ý bạn muốn; hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra
"I have a job interview tomorrow, so keep your fingers crossed for me!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep your fingers crossed".
