crossed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'cross'. Đi ngang qua; giao nhau; phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She crossed the street."
"Cô ấy băng qua đường."
-
"The lines were crossed."
"Các đường kẻ đã bị giao nhau."
-
"I was really crossed with him when he forgot my birthday."
"Tôi thực sự rất khó chịu với anh ấy khi anh ấy quên sinh nhật của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cross | băng qua, vượt qua, giao nhau |
| Noun | cross | cây thánh giá, sự giao nhau |
| Adjective | crossing | băng ngang, giao nhau |
| Noun | crossroads | ngã tư đường, bước ngoặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được dùng như là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'cross'. Khi là tính từ, nó mang nghĩa 'băng qua', 'giao nhau' hoặc 'khó chịu'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Thái nghĩa này thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc, có thể thay thế bằng 'irritated' hoặc 'annoyed'. Tuy nhiên, 'crossed' có sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường dùng trong văn nói.
Prepositions
'crossed with' thường được dùng để chỉ sự lai tạo (trong sinh học) hoặc sự không hài lòng, tức giận (trong giao tiếp hàng ngày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arms with arms crossed (khoanh tay)
-
wires with crossed wires (dây điện bị chập)
-
crossed crossed the street (băng qua đường)
-
crossed crossed her mind (loé lên trong đầu cô ấy)
Idioms
-
cross your fingers
cầu may, mong điều tốt lành
"I'm crossing my fingers that I get the job."
(Tôi đang cầu mong mình sẽ nhận được công việc này.)
-
cross that bridge when you come to it
việc đến đâu hay đến đó; đừng lo lắng trước những vấn đề chưa xảy ra
"I don't know how I'm going to pay for college, but I'll cross that bridge when I come to it."
(Tôi không biết làm thế nào để trả tiền học đại học, nhưng việc đến đâu hay đến đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossed
verbQuá khứ và quá khứ phân từ của 'cross'. Đi ngang qua; giao nhau; phản đối.
"She crossed the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossed".
