(Top Banner Ad)
crossed
B1
verb B1 General

crossed

UK: /krɒst/ • US: /krɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

băng qua giao nhau khó chịu tức giận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'cross'. To go across; intersect; oppose.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'cross'. Đi ngang qua; giao nhau; phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She crossed the street."

    "Cô ấy băng qua đường."

  • "The lines were crossed."

    "Các đường kẻ đã bị giao nhau."

  • "I was really crossed with him when he forgot my birthday."

    "Tôi thực sự rất khó chịu với anh ấy khi anh ấy quên sinh nhật của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross băng qua, vượt qua, giao nhau
Noun cross cây thánh giá, sự giao nhau
Adjective crossing băng ngang, giao nhau
Noun crossroads ngã tư đường, bước ngoặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kross
Old English
cros
Middle English
crossen

Nguồn gốc của 'Crossed'

Từ 'crossed' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'kross', sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'cros', mang ý nghĩa là 'cây thánh giá'. Việc sử dụng từ này dần phát triển để chỉ hành động vượt qua, giao nhau, hoặc cản trở.

Usage Note

Chủ yếu được dùng như là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'cross'. Khi là tính từ, nó mang nghĩa 'băng qua', 'giao nhau' hoặc 'khó chịu'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Thái nghĩa này thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc, có thể thay thế bằng 'irritated' hoặc 'annoyed'. Tuy nhiên, 'crossed' có sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường dùng trong văn nói.

Prepositions

with

'crossed with' thường được dùng để chỉ sự lai tạo (trong sinh học) hoặc sự không hài lòng, tức giận (trong giao tiếp hàng ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossed
  • arms with arms crossed
    (khoanh tay)
  • wires with crossed wires
    (dây điện bị chập)
Verb + crossed
  • crossed crossed the street
    (băng qua đường)
  • crossed crossed her mind
    (loé lên trong đầu cô ấy)

Idioms

  • cross your fingers

    cầu may, mong điều tốt lành

    "I'm crossing my fingers that I get the job."

    (Tôi đang cầu mong mình sẽ nhận được công việc này.)

  • cross that bridge when you come to it

    việc đến đâu hay đến đó; đừng lo lắng trước những vấn đề chưa xảy ra

    "I don't know how I'm going to pay for college, but I'll cross that bridge when I come to it."

    (Tôi không biết làm thế nào để trả tiền học đại học, nhưng việc đến đâu hay đến đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossed

verb
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'cross'. Đi ngang qua; giao nhau; phản đối.

"She crossed the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossed".

Dấu hiệu của sự may mắn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường 'cross their fingers' (khoanh tay) để cầu mong may mắn hoặc hy vọng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Đây là một hành động mang tính biểu tượng, thể hiện sự mong đợi và hy vọng.