(Top Banner Ad)
wish me luck
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

wish me luck

UK: /wɪʃ mi lʌk/ • US: /wɪʃ mi lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc tôi may mắn Cầu chúc cho tôi gặp may Mong là tôi sẽ gặp may mắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express hope for someone's success or good fortune.

Vietnamese Meaning

Chúc ai đó may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an exam tomorrow, wish me luck!"

    "Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai, chúc tôi may mắn nhé!"

  • "I'm going for a job interview, wish me luck."

    "Tôi đang đi phỏng vấn xin việc, chúc tôi may mắn nhé."

  • "Wish me luck, I'm about to give a presentation."

    "Chúc tôi may mắn, tôi sắp thuyết trình rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wish Điều ước, mong ước
Verb wish Ước, mong
Adjective wishful Đầy ước vọng, mơ mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wȳscan (to desire, want)
Middle English
wisshen

Nguồn gốc của 'Wish'

Từ 'wish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wȳscan', có nghĩa là mong muốn hoặc khao khát. Theo thời gian, nó phát triển thành 'wisshen' trong tiếng Anh trung đại. Việc chúc ai đó 'wish me luck' là một cách bày tỏ hy vọng rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra với họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trước khi ai đó tham gia một hoạt động quan trọng hoặc có tính rủi ro, như một kỳ thi, một buổi phỏng vấn, một cuộc thi, hoặc một chuyến đi. Nó thể hiện sự mong muốn điều tốt đẹp sẽ đến với người đó. Không mang tính chất cầu khấn, mà chỉ là một lời chúc thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wish me luck
  • Good wish me luck
    (Chúc tôi may mắn)
Động từ + wish me luck
  • Want to wish me luck?
    (Bạn có muốn chúc tôi may mắn không?)
Trạng từ + wish me luck
  • Really wish me luck
    (Thật sự chúc tôi may mắn)

Idioms

  • beginner's luck

    May mắn dành cho người mới bắt đầu

    "He won the first game of poker, it must have been beginner's luck."

    (Anh ấy thắng ván poker đầu tiên, chắc là do may mắn của người mới chơi thôi.)

  • better luck next time

    Chúc may mắn lần sau

    "You didn't get the job, but better luck next time."

    (Bạn không nhận được công việc đó, nhưng chúc bạn may mắn lần sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wish me luck

Cụm động từ
Lật mặt

Chúc ai đó may mắn.

"I have an exam tomorrow, wish me luck!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I see you before your exam, I will wish you luck.
Nếu tôi gặp bạn trước kỳ thi, tôi sẽ chúc bạn may mắn.
Phủ định
If you don't wish me luck, I will still try my best.
Nếu bạn không chúc tôi may mắn, tôi vẫn sẽ cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Will you wish me luck if I compete in the race?
Bạn sẽ chúc tôi may mắn nếu tôi tham gia cuộc đua chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be wishing you luck before your presentation tomorrow morning.
Tôi sẽ chúc bạn may mắn trước buổi thuyết trình của bạn vào sáng mai.
Phủ định
I won't be wishing him luck if he doesn't study for the exam.
Tôi sẽ không chúc anh ta may mắn nếu anh ta không học bài cho kỳ thi.
Nghi vấn
Will you be wishing her luck when she starts her new job?
Bạn sẽ chúc cô ấy may mắn khi cô ấy bắt đầu công việc mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wish me luck".

Sự mê tín trong việc chúc may mắn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có những hành động hoặc từ ngữ được coi là mang lại may mắn (hoặc xui xẻo) khi chúc ai đó. Ví dụ, đôi khi người ta nói 'break a leg' thay vì 'good luck' cho diễn viên trước khi lên sân khấu, xuất phát từ mê tín rằng chúc may mắn trực tiếp sẽ mang lại điều ngược lại.

Chúc may mắn trong các kỳ thi

Trước các kỳ thi quan trọng, người ta thường chúc nhau may mắn. Điều này thể hiện sự ủng hộ và hy vọng người đó sẽ đạt kết quả tốt.