wish me luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chúc ai đó may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have an exam tomorrow, wish me luck!"
"Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai, chúc tôi may mắn nhé!"
-
"I'm going for a job interview, wish me luck."
"Tôi đang đi phỏng vấn xin việc, chúc tôi may mắn nhé."
-
"Wish me luck, I'm about to give a presentation."
"Chúc tôi may mắn, tôi sắp thuyết trình rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trước khi ai đó tham gia một hoạt động quan trọng hoặc có tính rủi ro, như một kỳ thi, một buổi phỏng vấn, một cuộc thi, hoặc một chuyến đi. Nó thể hiện sự mong muốn điều tốt đẹp sẽ đến với người đó. Không mang tính chất cầu khấn, mà chỉ là một lời chúc thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good wish me luck (Chúc tôi may mắn)
-
Want to wish me luck? (Bạn có muốn chúc tôi may mắn không?)
-
Really wish me luck (Thật sự chúc tôi may mắn)
Idioms
-
beginner's luck
May mắn dành cho người mới bắt đầu
"He won the first game of poker, it must have been beginner's luck."
(Anh ấy thắng ván poker đầu tiên, chắc là do may mắn của người mới chơi thôi.)
-
better luck next time
Chúc may mắn lần sau
"You didn't get the job, but better luck next time."
(Bạn không nhận được công việc đó, nhưng chúc bạn may mắn lần sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wish me luck
Cụm động từChúc ai đó may mắn.
"I have an exam tomorrow, wish me luck!"
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I see you before your exam, I will wish you luck. |
Nếu tôi gặp bạn trước kỳ thi, tôi sẽ chúc bạn may mắn. |
| Phủ định | If you don't wish me luck, I will still try my best. |
Nếu bạn không chúc tôi may mắn, tôi vẫn sẽ cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Will you wish me luck if I compete in the race? |
Bạn sẽ chúc tôi may mắn nếu tôi tham gia cuộc đua chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be wishing you luck before your presentation tomorrow morning. |
Tôi sẽ chúc bạn may mắn trước buổi thuyết trình của bạn vào sáng mai. |
| Phủ định | I won't be wishing him luck if he doesn't study for the exam. |
Tôi sẽ không chúc anh ta may mắn nếu anh ta không học bài cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will you be wishing her luck when she starts her new job? |
Bạn sẽ chúc cô ấy may mắn khi cô ấy bắt đầu công việc mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wish me luck".
