(Top Banner Ad)
finger
A1
noun A1 Giải phẫu học

finger

UK: /ˈfɪŋɡə/ • US: /ˈfɪŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

ngón tay sờ, chạm, mân mê (bằng ngón tay)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the digits of the hand; one of the five terminating members of the hand.

Vietnamese Meaning

Ngón tay; một trong năm bộ phận ở cuối bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a ring on her finger."

    "Cô ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay của mình."

  • "He injured his finger while playing football."

    "Anh ấy bị thương ngón tay khi chơi bóng đá."

  • "Don't finger the merchandise before buying it."

    "Đừng sờ mó hàng hóa trước khi mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fingerprint Dấu vân tay
Verb finger Chạm nhẹ, sờ mó (một cách tỉ mỉ hoặc nhạy cảm)
Noun fingering Cách đặt ngón tay khi chơi nhạc cụ
Noun fingerboard Bàn phím (của đàn guitar, violin, v.v.)
Noun fingerling Cá nhỏ, cá con (khi có kích thước bằng ngón tay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
finger
Old English
finger
Proto-Germanic
*fingraz
Proto-Indo-European
*penkʷ-ros

Nguồn gốc thú vị

Từ 'finger' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'finger' trong tiếng Anh cổ, sau đó là từ '*fingraz' trong tiếng Tiền German. Điều thú vị là nó có liên quan đến gốc từ Tiền Ấn-Âu '*penkʷ-ros', bản thân gốc này lại có liên quan đến con số 'năm'. Có lẽ vì con người thường có năm ngón tay trên mỗi bàn tay!

Usage Note

Từ 'finger' dùng để chỉ một trong năm ngón tay, bao gồm ngón cái (thumb), ngón trỏ (index finger), ngón giữa (middle finger), ngón áp út (ring finger), và ngón út (little finger).

Prepositions

on

Khi nói về việc đeo trang sức hoặc bị thương ở ngón tay, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She has a ring on her finger' (Cô ấy đeo nhẫn ở ngón tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finger
  • index index finger
    (ngón trỏ)
  • middle middle finger
    (ngón giữa)
  • ring ring finger
    (ngón áp út)
  • little little finger
    (ngón út)
  • green green fingers
    (có năng khiếu làm vườn, khéo tay trồng cây)
  • sticky sticky fingers
    (có tính ăn cắp vặt)
Verb + finger
  • point point a finger at (someone)
    (đổ lỗi, chỉ trích ai đó)
  • cross cross one's fingers
    (cầu mong may mắn)
  • snap snap one's fingers
    (búng ngón tay)
  • burn burn one's fingers
    (tự làm mình gặp rắc rối, chịu hậu quả xấu)
  • twist twist someone around one's little finger
    (xoay ai đó trong lòng bàn tay, điều khiển ai dễ dàng)
Noun + finger (as modifier)
  • finger finger food
    (món ăn bốc tay)
  • finger finger painting
    (tranh vẽ bằng ngón tay)

Idioms

  • cross one's fingers

    Cầu mong may mắn, hy vọng điều tốt đẹp sẽ xảy ra

    "I'm crossing my fingers that I get the job."

    (Tôi đang cầu mong mình sẽ nhận được công việc đó.)

  • point the finger at someone

    Đổ lỗi, chỉ trích ai đó

    "Don't point the finger at me; I didn't do it!"

    (Đừng đổ lỗi cho tôi; tôi không làm điều đó!)

  • have sticky fingers

    Có tính ăn cắp vặt, hay thó đồ của người khác

    "He's always had sticky fingers, so don't leave your wallet unattended around him."

    (Anh ta luôn có tính ăn cắp vặt, nên đừng để ví tiền không ai trông coi gần anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finger

noun
Lật mặt

Ngón tay; một trong năm bộ phận ở cuối bàn tay.

"She wore a ring on her finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He identified the suspect after he saw him finger the stolen goods.
Anh ta nhận dạng nghi phạm sau khi anh ta thấy anh ta sờ mó hàng hóa bị đánh cắp.
Phủ định
She didn't point because she didn't want to finger anyone in the line-up, even though she recognized the thief.
Cô ấy đã không chỉ vì cô ấy không muốn chỉ mặt bất kỳ ai trong hàng, mặc dù cô ấy nhận ra tên trộm.
Nghi vấn
Will you be able to play the piano well after you practice fingering exercises?
Bạn có thể chơi piano tốt sau khi bạn thực hành các bài tập ngón tay không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can finger the chords on the guitar so effortlessly!
Wow, cô ấy có thể bấm các hợp âm trên đàn guitar một cách dễ dàng!
Phủ định
Oh no, I didn't even finger the suspect in the lineup.
Ôi không, tôi thậm chí còn không chỉ ra nghi phạm trong hàng người.
Nghi vấn
Hey, can you believe he actually lost a finger?
Này, bạn có tin là anh ta thực sự bị mất một ngón tay không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She fingered the delicate fabric.
Cô ấy mân mê chất liệu vải mỏng manh.
Phủ định
He did not finger the antique vase.
Anh ấy đã không chạm vào chiếc bình cổ.
Nghi vấn
Did you finger the evidence?
Bạn đã sờ vào bằng chứng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man's finger was bleeding after the accident.
Ngón tay của người đàn ông bị chảy máu sau tai nạn.
Phủ định
That isn't Sarah's finger I saw; her nails are painted blue.
Đó không phải là ngón tay của Sarah mà tôi thấy; móng tay của cô ấy được sơn màu xanh lam.
Nghi vấn
Is this little girl's finger broken?
Có phải ngón tay của cô bé này bị gãy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finger".

Cử chỉ cầu may

Ở các nước phương Tây, người ta thường 'đan chéo các ngón tay' (cross one's fingers) để cầu mong may mắn hoặc hy vọng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Đây là một cử chỉ phổ biến thể hiện sự mong ước.

Ngón đeo nhẫn cưới

Ngón áp út (ring finger) trên bàn tay trái (ở nhiều nền văn hóa phương Tây) là ngón truyền thống để đeo nhẫn đính hôn và nhẫn cưới. Niềm tin này xuất phát từ một truyền thuyết cổ đại cho rằng có một 'tĩnh mạch tình yêu' (vena amoris) chạy thẳng từ ngón áp út đến tim.