(Top Banner Ad)
Good luck!
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

Good luck!

UK: /ɡʊd lʌk/ • US: /ɡʊd lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc may mắn! Cầu chúc may mắn đến với bạn! Chúc thành công!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to wish someone success or good fortune.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó thành công hoặc may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Good luck!" I said to my friend before his job interview."

    ""Chúc may mắn nhé!" Tôi nói với bạn tôi trước buổi phỏng vấn xin việc của anh ấy."

  • "I'm taking my driving test tomorrow. Wish me good luck!"

    "Ngày mai tôi thi bằng lái xe. Chúc tôi may mắn nhé!"

  • "Good luck with your presentation!"

    "Chúc bạn may mắn với bài thuyết trình!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck vận may, sự may mắn
Adjective lucky may mắn
Adverb luckily một cách may mắn
Adjective unlucky không may mắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
good
Middle English
luk

Nguồn gốc của 'Good luck'

Cụm từ 'Good luck' xuất phát từ thời Trung Cổ, khi mà vận may (luck) được coi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cuộc sống. Chúc 'good luck' là mong muốn người khác gặp những điều may mắn, thuận lợi trong công việc và cuộc sống. Nó tương tự như câu 'chúc may mắn' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trước một sự kiện quan trọng, kỳ thi, buổi biểu diễn, hoặc bất kỳ tình huống nào mà người đó mong muốn có kết quả tốt đẹp. Nó mang sắc thái thân thiện, tích cực, và mong muốn người nghe gặp may mắn. Không giống như 'best wishes' mang tính trang trọng hơn, 'good luck' thường được dùng trong các tình huống thân mật, đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Good luck!
  • Best good luck!
    (Chúc bạn gặp nhiều may mắn nhất!)
  • Really good luck!
    (Thật sự chúc bạn may mắn!)
Verb + Good luck!
  • Wish you good luck!
    (Chúc bạn may mắn!)
  • Want to wish you good luck!
    (Muốn chúc bạn may mắn!)

Idioms

  • Better luck next time

    Chúc may mắn lần sau

    "You didn't pass the exam, but better luck next time!"

    (Bạn không đậu kỳ thi, nhưng chúc may mắn lần sau nhé!)

  • Beginner's luck

    May mắn của người mới bắt đầu

    "I won the first game, it must be beginner's luck."

    (Tôi thắng ván đầu tiên, chắc là do may mắn của người mới chơi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Good luck!

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó thành công hoặc may mắn.

""Good luck!" I said to my friend before his job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will need all the good luck I can get since the exam is very difficult.
Tôi sẽ cần tất cả sự may mắn có thể có vì kỳ thi rất khó.
Phủ định
Even though I studied hard, I won't rely on luck because preparation is key.
Mặc dù tôi đã học hành chăm chỉ, tôi sẽ không dựa vào may mắn vì sự chuẩn bị là chìa khóa.
Nghi vấn
If I wish you good luck, will it help you perform better in the competition?
Nếu tôi chúc bạn may mắn, nó có giúp bạn thể hiện tốt hơn trong cuộc thi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, with a bit of luck, the sun will shine tomorrow.
Chà, với một chút may mắn, ngày mai trời sẽ nắng.
Phủ định
Unfortunately, despite my good intentions, I didn't have much luck finding the lost key.
Thật không may, mặc dù tôi có ý định tốt, tôi không may mắn tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.
Nghi vấn
Hey John, good luck on your exam; are you feeling prepared?
Này John, chúc may mắn với kỳ thi của bạn; bạn có cảm thấy đã chuẩn bị chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has good luck with his investments.
Anh ấy gặp may mắn với các khoản đầu tư của mình.
Phủ định
Why didn't you wish him good luck?
Tại sao bạn không chúc anh ấy may mắn?
Nghi vấn
What luck did she have at the casino?
Cô ấy đã gặp may mắn gì ở sòng bạc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her exams, she will have been needing good luck for three weeks.
Đến khi cô ấy hoàn thành kỳ thi, cô ấy sẽ cần sự may mắn trong ba tuần.
Phủ định
He won't have been relying on luck to pass the test; he'll have been studying hard.
Anh ấy sẽ không dựa vào may mắn để vượt qua bài kiểm tra; anh ấy sẽ học tập chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they have been wishing each other good luck before every performance for a whole year?
Liệu họ có chúc nhau may mắn trước mỗi buổi biểu diễn trong suốt một năm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more luck in my job interview tomorrow. Good luck to me!
Tôi ước tôi gặp nhiều may mắn hơn trong buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai. Chúc tôi may mắn!
Phủ định
If only I didn't have such bad luck with technology; I wish you good luck fixing this issue.
Ước gì tôi không gặp xui xẻo với công nghệ đến vậy; Chúc bạn may mắn sửa lỗi này.
Nghi vấn
Do you wish them good luck on their journey, or do you think they'll be fine without it?
Bạn có chúc họ may mắn trên hành trình của họ không, hay bạn nghĩ họ sẽ ổn thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Good luck!".

Chúc may mắn trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc chúc 'Good luck' trước một sự kiện quan trọng như thi cử, phỏng vấn, hoặc biểu diễn là một phong tục phổ biến. Đôi khi, người ta còn có những hành động mang tính biểu tượng như bắt chéo ngón tay để cầu may.