keirin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of motor-paced cycle racing in which track cyclists sprint for victory after following a motorized pacer.
Vietnamese Meaning
Một hình thức đua xe đạp tốc độ, trong đó các tay đua xe đạp trên đường đua tăng tốc để giành chiến thắng sau khi theo một người dẫn tốc cơ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keirin is a popular form of cycle racing in Japan."
"Keirin là một hình thức đua xe đạp phổ biến ở Nhật Bản."
-
"He competed in the keirin at the Olympics."
"Anh ấy đã thi đấu ở nội dung keirin tại Thế vận hội."
-
"The keirin event is known for its unpredictable finishes."
"Sự kiện keirin được biết đến với những kết thúc khó đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keirin có nguồn gốc từ Nhật Bản. Sự khác biệt chính so với các loại hình đua xe đạp khác là sự hiện diện của một 'pacer' (người dẫn tốc) - thường là một tay đua xe đạp có động cơ hoặc một người lái xe máy - người sẽ dần tăng tốc độ trước khi các tay đua tung ra cú nước rút cuối cùng. Thường liên quan đến cá cược và được xem là một môn thể thao mang tính chiến thuật cao.
Prepositions
"In keirin racing..." đề cập đến bối cảnh hoặc luật lệ chung của cuộc đua keirin. Ví dụ: 'In keirin, tactics are crucial.'
"At a keirin race..." đề cập đến việc tham gia hoặc chứng kiến một cuộc đua keirin cụ thể. Ví dụ: 'I went to a keirin race last night.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Olympic Olympic keirin (Keirin Olympic (môn đua xe đạp keirin tại Thế vận hội))
-
Professional Professional keirin (Keirin chuyên nghiệp)
-
compete in compete in keirin (thi đấu keirin)
-
win win the keirin (thắng cuộc đua keirin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keirin
Danh từMột hình thức đua xe đạp tốc độ, trong đó các tay đua xe đạp trên đường đua tăng tốc để giành chiến thắng sau khi theo một người dẫn tốc cơ giới.
"Keirin is a popular form of cycle racing in Japan."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would have won the keirin. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể thắng cuộc đua keirin. |
| Phủ định | If the track had not been wet, the keirin would not have been so dangerous. |
Nếu đường đua không bị ướt, cuộc đua keirin đã không nguy hiểm đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have entered the keirin if he had known how challenging it would be? |
Liệu anh ấy có tham gia cuộc đua keirin nếu anh ấy biết nó sẽ khó khăn như thế nào không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The keirin race was held last night. |
Cuộc đua keirin đã được tổ chức tối qua. |
| Phủ định | The keirin wasn't expected to be so popular. |
Keirin đã không được dự kiến sẽ trở nên phổ biến đến vậy. |
| Nghi vấn | Will the keirin be featured in the next Olympics? |
Liệu keirin có được giới thiệu trong Thế vận hội Olympic tiếp theo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes will be training for the keirin competition all next month. |
Các vận động viên sẽ tập luyện cho cuộc thi keirin cả tháng tới. |
| Phủ định | She won't be participating in the keirin event due to an injury. |
Cô ấy sẽ không tham gia sự kiện keirin vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Will they be organizing a keirin tournament in our city next year? |
Họ có tổ chức giải đấu keirin ở thành phố của chúng ta vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keirin".
