(Top Banner Ad)
velodrome
B2
noun B2 Thể thao, Xe đạp

velodrome

UK: /ˈveləˌdrəʊm/ • US: /ˈveləˌdroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

trường đua lòng chảo đường đua xe đạp lòng chảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arena for bicycle racing, typically with steeply banked curves.

Vietnamese Meaning

Một đấu trường dành cho đua xe đạp, thường có các đường cong dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclists raced around the velodrome."

    "Các tay đua xe đạp đua quanh trường đua lòng chảo."

  • "The new velodrome was built for the Olympic Games."

    "Trường đua lòng chảo mới được xây dựng cho Thế vận hội Olympic."

  • "She trains at the local velodrome every week."

    "Cô ấy tập luyện tại trường đua lòng chảo địa phương mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycling môn đua xe đạp
Noun cyclist người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp
Noun bicycle xe đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xe đạp

Etymology (Nguồn gốc)

French
vélodrome
French
vélo (bicycle)
Greek
dromos (a course)

Nguồn gốc của Vélodrome

Từ 'vélodrome' xuất phát từ tiếng Pháp, kết hợp 'vélo' (xe đạp) và 'dromos' (đường đua) trong tiếng Hy Lạp. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một đường đua dành cho xe đạp, nhưng sau này trở thành tên gọi cho cả sân vận động đua xe đạp.

Usage Note

Velodrome thường được dùng để chỉ các địa điểm đua xe đạp trong nhà hoặc ngoài trời có đường đua hình bầu dục với các đoạn cua được xây dựng dốc để giúp người đua xe duy trì tốc độ cao. Từ này thường được dùng trong giới thể thao và những người hâm mộ đua xe đạp.

Prepositions

at in

‘At the velodrome’ dùng để chỉ vị trí cụ thể của một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra. ‘In the velodrome’ dùng để chỉ bên trong đấu trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velodrome
  • indoor indoor velodrome
    (sân đua xe đạp trong nhà)
  • outdoor outdoor velodrome
    (sân đua xe đạp ngoài trời)
  • modern modern velodrome
    (sân đua xe đạp hiện đại)
Verb + velodrome
  • build build a velodrome
    (xây dựng một sân đua xe đạp)
  • race race at the velodrome
    (đua xe tại sân đua xe đạp)
  • train train at the velodrome
    (tập luyện tại sân đua xe đạp)

Idioms

  • Home straight (in a velodrome context)

    Đoạn đường cuối cùng (trong bối cảnh đua xe đạp)

    "He was in the home straight and about to win the race."

    (Anh ấy đang ở đoạn đường cuối và sắp giành chiến thắng.)

  • Banking (of a velodrome)

    Độ nghiêng (của một sân đua xe đạp lòng chảo)

    "The banking of the velodrome allows cyclists to maintain high speeds."

    (Độ nghiêng của sân đua lòng chảo cho phép các vận động viên duy trì tốc độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velodrome

noun
Lật mặt

Một đấu trường dành cho đua xe đạp, thường có các đường cong dốc.

"The cyclists raced around the velodrome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velodrome".

Đua xe đạp lòng chảo Olympic

Đua xe đạp lòng chảo là một môn thể thao Olympic phổ biến. Các vận động viên cạnh tranh trong nhiều nội dung khác nhau, bao gồm đua nước rút, đua tính điểm và đua đồng đội.

Truyền thống đua xe đạp lòng chảo

Các giải đua xe đạp lòng chảo có một lịch sử lâu đời và phong phú. Nhiều sân vận động nổi tiếng đã trở thành biểu tượng của môn thể thao này và là nơi tổ chức các sự kiện quan trọng.