(Top Banner Ad)
cycle racing
B1
Danh từ B1 Thể thao

cycle racing

UK: /ˈsaɪkəl ˌreɪsɪŋ/ • US: /ˈsaɪkəl ˌreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe đạp môn đua xe đạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing bicycles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cycle racing is a popular sport in many European countries."

    "Đua xe đạp là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nước châu Âu."

  • "She is passionate about cycle racing and trains every day."

    "Cô ấy đam mê đua xe đạp và tập luyện mỗi ngày."

  • "The cycle racing season starts in March."

    "Mùa giải đua xe đạp bắt đầu vào tháng Ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyclist người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp
Noun cycling môn đi xe đạp, việc đi xe đạp
Noun racer tay đua, vận động viên đua xe
Verb to race đua, chạy đua
Verb to cycle đi xe đạp, đạp xe
Adjective racing (thuộc về) cuộc đua (ví dụ: a racing bike - xe đạp đua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷekʷlos (wheel, circle)
Ancient Greek
κύκλος (kúklos - circle, wheel)
Latin
cyclus (cycle)
Old French
cycle
Old Norse
rás (a running, a rush)
Middle English
racen (to race)
Modern English
cycle racing

Từ Bánh Xe đến Đường Đua

Thuật ngữ 'cycle racing' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. 'Racing' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rás', nghĩa là 'một cuộc chạy' hoặc 'sự lao tới'. Sự kết hợp này mô tả một cách hoàn hảo bản chất của môn thể thao: cuộc đua tốc độ sử dụng các phương tiện có bánh xe.

Usage Note

Cycle racing đề cập đến các cuộc đua xe đạp chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó bao gồm nhiều hình thức như đua xe đạp đường trường, đua xe đạp địa hình, đua xe đạp lòng chảo và BMX. Cụm từ này tập trung vào hành động cạnh tranh tốc độ trên xe đạp.

Prepositions

in at

in: được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cuộc đua cụ thể (e.g., He competed in cycle racing). at: được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện nơi diễn ra cuộc đua (e.g., The cycle racing event was held at the velodrome).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycle racing
  • watch cycle racing
    (xem đua xe đạp)
  • compete in cycle racing
    (thi đấu môn đua xe đạp)
  • take up cycle racing
    (bắt đầu tham gia môn đua xe đạp)
  • televise cycle racing
    (truyền hình (trực tiếp) cuộc đua xe đạp)
Adjective + cycle racing
  • professional cycle racing
    (đua xe đạp chuyên nghiệp)
  • amateur cycle racing
    (đua xe đạp nghiệp dư)
  • competitive cycle racing
    (đua xe đạp mang tính cạnh tranh)
  • international cycle racing
    (đua xe đạp quốc tế)
Noun + cycle racing
  • cycle racing event
    (sự kiện đua xe đạp)
  • cycle racing champion
    (nhà vô địch đua xe đạp)
  • cycle racing team
    (đội đua xe đạp)
  • cycle racing season
    (mùa giải đua xe đạp)

Idioms

  • a marathon, not a sprint

    Một việc đòi hỏi nỗ lực lâu dài và bền bỉ, không phải là một sự bùng nổ ngắn hạn. Thành ngữ này rất phù hợp để mô tả các cuộc đua xe đạp theo chặng.

    "Winning the Tour de France is a marathon, not a sprint; you need consistent performance every day."

    (Chiến thắng Tour de France là cả một chặng đường dài chứ không phải ngày một ngày hai; bạn cần có phong độ ổn định mỗi ngày.)

  • neck and neck

    Ngang tài ngang sức, bám đuổi sát nút nhau. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hai đối thủ cạnh tranh quyết liệt trong một cuộc đua.

    "The two lead cyclists were neck and neck as they approached the finish line."

    (Hai tay đua dẫn đầu bám đuổi nhau sát nút khi họ tiến gần về vạch đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle racing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua xe đạp.

"Cycle racing is a popular sport in many European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle racing".

Tour de France: Hơn cả một cuộc đua

Tour de France là giải đua xe đạp danh giá nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại Pháp. Nó không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn là một lễ hội văn hóa lớn, thu hút hàng triệu khán giả. Chiếc áo vàng (maillot jaune) dành cho người dẫn đầu bảng tổng sắp đã trở thành một trong những biểu tượng thể thao được công nhận rộng rãi nhất.

Peloton: Sức mạnh của tập thể

'Peloton' là từ tiếng Pháp chỉ nhóm đông các tay đua đi cùng nhau trong một cuộc đua. Bằng cách đi sau người khác (núp gió), các tay đua có thể tiết kiệm tới 40% năng lượng. Điều này biến môn đua xe đạp từ một môn thể thao cá nhân thành một cuộc đấu trí đồng đội phức tạp, nơi sự hợp tác và chiến thuật là chìa khóa để thành công.