cycle racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of racing bicycles.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao đua xe đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cycle racing is a popular sport in many European countries."
"Đua xe đạp là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nước châu Âu."
-
"She is passionate about cycle racing and trains every day."
"Cô ấy đam mê đua xe đạp và tập luyện mỗi ngày."
-
"The cycle racing season starts in March."
"Mùa giải đua xe đạp bắt đầu vào tháng Ba."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cycle racing đề cập đến các cuộc đua xe đạp chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó bao gồm nhiều hình thức như đua xe đạp đường trường, đua xe đạp địa hình, đua xe đạp lòng chảo và BMX. Cụm từ này tập trung vào hành động cạnh tranh tốc độ trên xe đạp.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cuộc đua cụ thể (e.g., He competed in cycle racing). at: được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện nơi diễn ra cuộc đua (e.g., The cycle racing event was held at the velodrome).
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch cycle racing (xem đua xe đạp)
-
compete in cycle racing (thi đấu môn đua xe đạp)
-
take up cycle racing (bắt đầu tham gia môn đua xe đạp)
-
televise cycle racing (truyền hình (trực tiếp) cuộc đua xe đạp)
-
professional cycle racing (đua xe đạp chuyên nghiệp)
-
amateur cycle racing (đua xe đạp nghiệp dư)
-
competitive cycle racing (đua xe đạp mang tính cạnh tranh)
-
international cycle racing (đua xe đạp quốc tế)
-
cycle racing event (sự kiện đua xe đạp)
-
cycle racing champion (nhà vô địch đua xe đạp)
-
cycle racing team (đội đua xe đạp)
-
cycle racing season (mùa giải đua xe đạp)
Idioms
-
a marathon, not a sprint
Một việc đòi hỏi nỗ lực lâu dài và bền bỉ, không phải là một sự bùng nổ ngắn hạn. Thành ngữ này rất phù hợp để mô tả các cuộc đua xe đạp theo chặng.
"Winning the Tour de France is a marathon, not a sprint; you need consistent performance every day."
(Chiến thắng Tour de France là cả một chặng đường dài chứ không phải ngày một ngày hai; bạn cần có phong độ ổn định mỗi ngày.)
-
neck and neck
Ngang tài ngang sức, bám đuổi sát nút nhau. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hai đối thủ cạnh tranh quyết liệt trong một cuộc đua.
"The two lead cyclists were neck and neck as they approached the finish line."
(Hai tay đua dẫn đầu bám đuổi nhau sát nút khi họ tiến gần về vạch đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycle racing
Danh từMôn thể thao đua xe đạp.
"Cycle racing is a popular sport in many European countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle racing".
