pacer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật thiết lập tốc độ trong một cuộc đua hoặc hoạt động khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted as a pacer for the first 10 kilometers of the race."
"Anh ấy đóng vai trò là người dẫn tốc trong 10 kilômét đầu tiên của cuộc đua."
-
"The new technology is a pacer in the industry."
"Công nghệ mới là một người dẫn đầu trong ngành."
-
"He became a pacer after suffering from heart disease."
"Ông ấy đã phải dùng máy tạo nhịp tim sau khi mắc bệnh tim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pacer có thể chỉ người chạy dẫn tốc trong điền kinh, hoặc thiết bị (ví dụ: máy tạo nhịp tim). Trong kinh doanh, có thể chỉ người dẫn đầu xu hướng.
Prepositions
‘Pacer for’ chỉ người hoặc vật làm nhiệm vụ dẫn tốc cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He was a pacer for the marathon runner'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast pacer (Người/vật tạo nhịp nhanh)
-
slow slow pacer (Người/vật tạo nhịp chậm)
-
lead lead pacer (Người/vật tạo nhịp dẫn đầu)
-
designated designated pacer (Người/vật tạo nhịp được chỉ định)
-
reliable reliable pacer (Người/vật tạo nhịp đáng tin cậy)
-
act as a act as a pacer (Đóng vai trò là người/vật tạo nhịp)
-
follow a follow a pacer (Đi theo/bám theo người/vật tạo nhịp)
-
be a be a pacer (Là người/vật tạo nhịp)
-
pacer's pacer's role (Vai trò của người/vật tạo nhịp)
-
pacer's pacer's strategy (Chiến lược của người/vật tạo nhịp)
Idioms
-
marathon pacer
Người dẫn tốc trong cuộc đua marathon
"Many runners rely on a marathon pacer to help them achieve their target finish time."
(Nhiều vận động viên dựa vào người dẫn tốc marathon để giúp họ đạt được thời gian về đích mục tiêu.)
-
the designated pacer
Người/vật tạo nhịp được chỉ định
"The coach chose him to be the designated pacer for the first half of the race."
(Huấn luyện viên đã chọn anh ấy làm người tạo nhịp được chỉ định cho nửa đầu cuộc đua.)
-
a consistent pacer
Người/vật tạo nhịp ổn định, nhất quán
"To finish strong, you need to be a consistent pacer throughout the race."
(Để về đích mạnh mẽ, bạn cần phải là một người tạo nhịp ổn định trong suốt cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacer
Danh từNgười hoặc vật thiết lập tốc độ trong một cuộc đua hoặc hoạt động khác.
"He acted as a pacer for the first 10 kilometers of the race."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pace yourself during the marathon. |
Hãy giữ sức trong suốt cuộc chạy marathon. |
| Phủ định | Don't pace back and forth nervously before the interview. |
Đừng đi đi lại lại lo lắng trước cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Do pace around the waiting room if it helps you think. |
Hãy đi lại trong phòng chờ nếu nó giúp bạn suy nghĩ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacer".
