(Top Banner Ad)
pacer
B1
Danh từ B1 Tổng quát

pacer

UK: /ˈpeɪsə(r)/ • US: /ˈpeɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn tốc máy tạo nhịp tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that sets the pace in a race or other activity.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thiết lập tốc độ trong một cuộc đua hoặc hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted as a pacer for the first 10 kilometers of the race."

    "Anh ấy đóng vai trò là người dẫn tốc trong 10 kilômét đầu tiên của cuộc đua."

  • "The new technology is a pacer in the industry."

    "Công nghệ mới là một người dẫn đầu trong ngành."

  • "He became a pacer after suffering from heart disease."

    "Ông ấy đã phải dùng máy tạo nhịp tim sau khi mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace Nhịp độ, bước chân, tốc độ
Verb pace Đi đi lại lại; đặt nhịp độ, dẫn tốc
Noun pacing Sự đặt nhịp, sự dẫn tốc; nhịp độ
Adjective paced Được đặt nhịp, có nhịp độ (ví dụ: fast-paced)
Noun pacemaker Máy tạo nhịp tim; người dẫn tốc (trong thể thao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
pas
Middle English
pace
English
pace
English
pacer

Nguồn gốc từ 'Bước Chân'

Từ 'pacer' bắt nguồn từ động từ 'to pace', có nghĩa là bước đi đều đặn hoặc đặt nhịp độ. Bản thân từ 'pace' lại có gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước chân, sải chân) qua tiếng Pháp cổ 'pas'. Vì vậy, một 'pacer' chính là người, động vật hoặc thiết bị tạo ra những 'bước chân' định nhịp, giữ cho tốc độ được ổn định trong một cuộc đua hay hoạt động nào đó.

Usage Note

Pacer có thể chỉ người chạy dẫn tốc trong điền kinh, hoặc thiết bị (ví dụ: máy tạo nhịp tim). Trong kinh doanh, có thể chỉ người dẫn đầu xu hướng.

Prepositions

for

‘Pacer for’ chỉ người hoặc vật làm nhiệm vụ dẫn tốc cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He was a pacer for the marathon runner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacer
  • fast fast pacer
    (Người/vật tạo nhịp nhanh)
  • slow slow pacer
    (Người/vật tạo nhịp chậm)
  • lead lead pacer
    (Người/vật tạo nhịp dẫn đầu)
  • designated designated pacer
    (Người/vật tạo nhịp được chỉ định)
  • reliable reliable pacer
    (Người/vật tạo nhịp đáng tin cậy)
Verb + pacer
  • act as a act as a pacer
    (Đóng vai trò là người/vật tạo nhịp)
  • follow a follow a pacer
    (Đi theo/bám theo người/vật tạo nhịp)
  • be a be a pacer
    (Là người/vật tạo nhịp)
Pacer + Noun
  • pacer's pacer's role
    (Vai trò của người/vật tạo nhịp)
  • pacer's pacer's strategy
    (Chiến lược của người/vật tạo nhịp)

Idioms

  • marathon pacer

    Người dẫn tốc trong cuộc đua marathon

    "Many runners rely on a marathon pacer to help them achieve their target finish time."

    (Nhiều vận động viên dựa vào người dẫn tốc marathon để giúp họ đạt được thời gian về đích mục tiêu.)

  • the designated pacer

    Người/vật tạo nhịp được chỉ định

    "The coach chose him to be the designated pacer for the first half of the race."

    (Huấn luyện viên đã chọn anh ấy làm người tạo nhịp được chỉ định cho nửa đầu cuộc đua.)

  • a consistent pacer

    Người/vật tạo nhịp ổn định, nhất quán

    "To finish strong, you need to be a consistent pacer throughout the race."

    (Để về đích mạnh mẽ, bạn cần phải là một người tạo nhịp ổn định trong suốt cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacer

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật thiết lập tốc độ trong một cuộc đua hoặc hoạt động khác.

"He acted as a pacer for the first 10 kilometers of the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pace yourself during the marathon.
Hãy giữ sức trong suốt cuộc chạy marathon.
Phủ định
Don't pace back and forth nervously before the interview.
Đừng đi đi lại lại lo lắng trước cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Do pace around the waiting room if it helps you think.
Hãy đi lại trong phòng chờ nếu nó giúp bạn suy nghĩ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacer".

Người dẫn tốc trong Marathon

Trong các giải chạy marathon, 'pacer' là một vai trò rất quan trọng. Đây là những vận động viên có kinh nghiệm, chạy với một tốc độ ổn định để giúp các vận động viên khác đạt được mục tiêu thời gian về đích cụ thể (ví dụ: hoàn thành trong 4 giờ, 4 giờ 30 phút). Họ thường mang cờ hoặc bóng bay có ghi thời gian mục tiêu để dễ nhận biết và giúp người chạy giữ vững nhịp độ của mình.

Pacer trong Đua Ngựa

Trong đua ngựa, đôi khi có một 'pacer' (ngựa dẫn tốc) được sử dụng để thiết lập tốc độ ban đầu cho cuộc đua, đặc biệt là trong các cuộc đua đường dài. Con ngựa 'pacer' này thường không có ý định thắng cuộc đua mà chỉ để tạo ra một tốc độ cụ thể cho các con ngựa khác chạy theo, từ đó tạo ra một cuộc đua hấp dẫn và có tính chiến thuật hơn.