(Top Banner Ad)
armour
B1
noun B1 Lịch sử, Quân sự

armour

UK: /ˈɑːrmər/ • US: /ˈɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp lớp bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective covering used to prevent injury, especially in battle or combat sports.

Vietnamese Meaning

Áo giáp; lớp bảo vệ (như áo giáp) để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight wore shining armour."

    "Hiệp sĩ mặc bộ áo giáp sáng bóng."

  • "Body armour can protect soldiers from bullets."

    "Áo giáp có thể bảo vệ binh lính khỏi đạn."

  • "He wears his sense of humour as armour against the world."

    "Anh ấy dùng khiếu hài hước như một lớp áo giáp chống lại thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armoury Kho vũ khí, nơi cất giữ áo giáp và vũ khí (Nhà kho, nơi chứa áo giáp và vũ khí)
Verb armour Trang bị áo giáp (Trang bị áo giáp cho ai đó hoặc cái gì đó)
Adjective armoured Được bọc thép, được trang bị áo giáp (Được bảo vệ bằng áo giáp hoặc lớp bảo vệ chắc chắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armatura
Old French
armure
English
armour

Nguồn Gốc của 'Armour'

Từ 'armour' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'armatura', có nghĩa là 'vũ khí' hoặc 'áo giáp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'armure'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là bất kỳ loại áo giáp nào được mặc để bảo vệ trong chiến đấu, từ da thuộc đến kim loại.

Usage Note

Armour thường chỉ lớp bảo vệ bên ngoài, cứng cáp, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng khác. Phân biệt với 'armor' (cách viết kiểu Mỹ). Có thể dùng nghĩa bóng chỉ sự bảo vệ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Prepositions

in under

* 'in armour': đang mặc áo giáp; * 'under armour': (thường chỉ các loại áo lót bó sát, thấm mồ hôi, mặc bên trong áo giáp hoặc quần áo khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armour
  • full full armour
    (áo giáp đầy đủ (bộ áo giáp hoàn chỉnh))
  • body body armour
    (áo giáp thân (áo giáp bảo vệ thân))
  • bulletproof bulletproof armour
    (áo giáp chống đạn (áo giáp có khả năng chống đạn))
Verb + armour
  • wear wear armour
    (mặc áo giáp (đeo áo giáp lên người))
  • don don armour
    (mặc áo giáp (mặc áo giáp vào))
  • penetrate penetrate armour
    (xuyên thủng áo giáp (xuyên qua lớp bảo vệ của áo giáp))

Idioms

  • an armour-plated ego

    một cái tôi được bảo vệ kỹ càng (tự ái cao, khó chấp nhận lời chỉ trích)

    "He has an armour-plated ego and never admits he's wrong."

    (Anh ta có một cái tôi được bảo vệ kỹ càng và không bao giờ thừa nhận mình sai.)

  • armour oneself against something

    tự bảo vệ mình khỏi cái gì đó (chuẩn bị tinh thần hoặc vật chất để đối phó với khó khăn)

    "She armoured herself against criticism by preparing thoroughly."

    (Cô ấy tự bảo vệ mình khỏi những lời chỉ trích bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armour

noun
Lật mặt

Áo giáp; lớp bảo vệ (như áo giáp) để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.

"The knight wore shining armour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the knight wore shining armour impressed the crowd.
Việc hiệp sĩ mặc bộ áo giáp sáng bóng đã gây ấn tượng với đám đông.
Phủ định
Whether he needed that heavy armour wasn't clear to everyone.
Việc anh ấy có cần bộ áo giáp nặng nề đó hay không không rõ ràng với mọi người.
Nghi vấn
What kind of armour the museum displays is fascinating.
Loại áo giáp nào mà bảo tàng trưng bày thật hấp dẫn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight wore heavy armour for protection.
Hiệp sĩ mặc áo giáp nặng để bảo vệ.
Phủ định
Modern tanks don't need as much armour as their predecessors.
Xe tăng hiện đại không cần nhiều áo giáp như những chiếc xe trước đây của chúng.
Nghi vấn
Does this type of armour offer sufficient protection against modern weapons?
Loại áo giáp này có đủ khả năng bảo vệ chống lại vũ khí hiện đại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore armour that protected him from the dragon's fire.
Anh ta mặc áo giáp bảo vệ anh ta khỏi lửa của con rồng.
Phủ định
They didn't design the armour for themselves; it was for the king.
Họ không thiết kế áo giáp cho chính họ; nó dành cho nhà vua.
Nghi vấn
Which armour did they choose for themselves before the battle?
Họ đã chọn loại áo giáp nào cho mình trước trận chiến?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knights wore armour for protection in battles.
Các hiệp sĩ mặc áo giáp để bảo vệ trong các trận chiến.
Phủ định
Never before had such elaborate armour been crafted by the royal artisans.
Chưa bao giờ trước đây bộ áo giáp công phu như vậy lại được chế tạo bởi các nghệ nhân hoàng gia.
Nghi vấn
Should a soldier wear armour, will it guarantee their safety?
Nếu một người lính mặc áo giáp, liệu nó có đảm bảo sự an toàn của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight said that he had worn his armour to the battle.
Hiệp sĩ nói rằng anh ấy đã mặc áo giáp của mình ra trận.
Phủ định
She said that she did not need the armour.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần áo giáp.
Nghi vấn
He asked if the armour was strong enough to withstand the dragon's fire.
Anh ấy hỏi liệu áo giáp có đủ mạnh để chống lại lửa của rồng không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is going to display the knight's armour next week.
Bảo tàng sẽ trưng bày bộ áo giáp của hiệp sĩ vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to wear full armour for the training exercise.
Họ sẽ không mặc toàn bộ áo giáp cho buổi tập huấn.
Nghi vấn
Is he going to polish his armour before the reenactment?
Anh ấy có định đánh bóng bộ áo giáp của mình trước buổi tái hiện không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight wore full armour in the jousting tournament yesterday.
Hiệp sĩ mặc bộ giáp đầy đủ trong giải đấu thương thuật ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't need armour because the training swords were padded.
Anh ấy không cần giáp vì những thanh kiếm huấn luyện đã được bọc.
Nghi vấn
Did they use real armour in the medieval reenactment?
Họ có sử dụng giáp thật trong buổi tái hiện thời trung cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armour".

Áo Giáp Thời Trung Cổ

Trong thời Trung Cổ ở châu Âu, áo giáp không chỉ là công cụ bảo vệ mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội. Những bộ áo giáp tinh xảo và đắt tiền chỉ dành cho giới quý tộc và hiệp sĩ giàu có. Nó thể hiện sức mạnh và quyền lực của họ.

Văn Hóa Hiệp Sĩ

Hình ảnh hiệp sĩ mặc áo giáp sáng bóng, cưỡi ngựa và chiến đấu vì danh dự đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Các câu chuyện về lòng dũng cảm, sự trung thành và tinh thần thượng võ của các hiệp sĩ vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.