(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leash
A2

leash

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dây xích dây dắt kiềm chế hạn chế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leash'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dây xích hoặc dây buộc dùng để giữ hoặc kiểm soát một con vật, đặc biệt là chó.

Definition (English Meaning)

A cord or strap used to restrain or control an animal, especially a dog.

Ví dụ Thực tế với 'Leash'

  • "Please keep your dog on a leash in the park."

    "Vui lòng giữ chó của bạn bằng dây xích trong công viên."

  • "She bought a new leash for her puppy."

    "Cô ấy đã mua một cái dây xích mới cho con chó con của mình."

  • "He leashed his anger and remained silent."

    "Anh ấy kiềm chế cơn giận của mình và giữ im lặng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leash'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

free(thả tự do)
unleash(tháo xích)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Động vật

Ghi chú Cách dùng 'Leash'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'leash' thường được dùng để chỉ dây dắt chó. Nó mang ý nghĩa về sự kiểm soát và hạn chế sự tự do của con vật vì mục đích an toàn hoặc tuân thủ quy định. Khác với 'rope' (dây thừng) có thể dùng cho nhiều mục đích, 'leash' chuyên dụng hơn cho việc dắt động vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on off

'on a leash' có nghĩa là 'đang được xích/dắt bằng dây'. Ví dụ: 'The dog is on a leash'. 'off a leash' có nghĩa là 'không được xích/dắt bằng dây'. Ví dụ: 'The dog is running off a leash'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leash'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)