leash
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leash'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dây xích hoặc dây buộc dùng để giữ hoặc kiểm soát một con vật, đặc biệt là chó.
Definition (English Meaning)
A cord or strap used to restrain or control an animal, especially a dog.
Ví dụ Thực tế với 'Leash'
-
"Please keep your dog on a leash in the park."
"Vui lòng giữ chó của bạn bằng dây xích trong công viên."
-
"She bought a new leash for her puppy."
"Cô ấy đã mua một cái dây xích mới cho con chó con của mình."
-
"He leashed his anger and remained silent."
"Anh ấy kiềm chế cơn giận của mình và giữ im lặng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Leash'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Leash'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'leash' thường được dùng để chỉ dây dắt chó. Nó mang ý nghĩa về sự kiểm soát và hạn chế sự tự do của con vật vì mục đích an toàn hoặc tuân thủ quy định. Khác với 'rope' (dây thừng) có thể dùng cho nhiều mục đích, 'leash' chuyên dụng hơn cho việc dắt động vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on a leash' có nghĩa là 'đang được xích/dắt bằng dây'. Ví dụ: 'The dog is on a leash'. 'off a leash' có nghĩa là 'không được xích/dắt bằng dây'. Ví dụ: 'The dog is running off a leash'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Leash'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.