(Top Banner Ad)
leash
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật

leash

UK: /liːʃ/ • US: /liːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

dây xích dây dắt kiềm chế hạn chế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cord or strap used to restrain or control an animal, especially a dog.

Vietnamese Meaning

Dây xích hoặc dây buộc dùng để giữ hoặc kiểm soát một con vật, đặc biệt là chó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your dog on a leash in the park."

    "Vui lòng giữ chó của bạn bằng dây xích trong công viên."

  • "She bought a new leash for her puppy."

    "Cô ấy đã mua một cái dây xích mới cho con chó con của mình."

  • "He leashed his anger and remained silent."

    "Anh ấy kiềm chế cơn giận của mình và giữ im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leash dây dắt, dây xích (dùng để dắt hoặc giữ động vật, đặc biệt là chó)
Verb leash dắt bằng dây, buộc dây vào (động vật)
Verb unleash thả xích, giải phóng (ai/cái gì); bộc phát, khai triển (sức mạnh, cảm xúc)
Adjective leashed bị dắt bằng dây, bị buộc dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxus
Vulgar Latin
laxare
Old French
laisse
Middle English
leash
Modern English
leash

Nguồn Gốc Của 'Leash'

Từ 'leash' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'laisse' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là dây buộc hoặc dây dắt. Gốc sâu hơn của nó nằm ở từ Latin 'laxus', nghĩa là 'lỏng lẻo'. Thật thú vị, một vật dụng để kiểm soát lại có nguồn gốc từ một từ mang nghĩa 'lỏng lẻo', điều này có thể ám chỉ rằng dây dắt ban đầu không phải để buộc chặt hoàn toàn mà để giữ trong tầm kiểm soát nhất định, cho phép một mức độ tự do.

Usage Note

Từ 'leash' thường được dùng để chỉ dây dắt chó. Nó mang ý nghĩa về sự kiểm soát và hạn chế sự tự do của con vật vì mục đích an toàn hoặc tuân thủ quy định. Khác với 'rope' (dây thừng) có thể dùng cho nhiều mục đích, 'leash' chuyên dụng hơn cho việc dắt động vật.

Prepositions

on off

'on a leash' có nghĩa là 'đang được xích/dắt bằng dây'. Ví dụ: 'The dog is on a leash'. 'off a leash' có nghĩa là 'không được xích/dắt bằng dây'. Ví dụ: 'The dog is running off a leash'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leash
  • long a long leash
    (một dây dắt dài; (nghĩa bóng) sự tự do tương đối, ít bị kiểm soát)
  • short a short leash
    (một dây dắt ngắn; (nghĩa bóng) sự kiểm soát chặt chẽ, ít tự do)
  • tight a tight leash
    (một dây dắt chặt; (nghĩa bóng) sự kiểm soát rất chặt chẽ)
Verb + leash
  • put on put (a dog) on a leash
    (dắt (chó) bằng dây)
  • take off take the leash off (the dog)
    (tháo dây dắt cho (chó))
  • hold hold the leash
    (giữ dây dắt)
  • walk on walk (a dog) on a leash
    (dắt (chó) đi dạo bằng dây)
  • keep on keep (someone/something) on a leash
    (giữ (ai/cái gì) trong tầm kiểm soát)
  • slip slip the leash
    (tuột dây dắt; (nghĩa bóng) thoát khỏi sự kiểm soát)

Idioms

  • keep someone on a short leash

    Kiểm soát ai đó rất chặt chẽ, không cho họ nhiều tự do hoặc quyền tự quyết.

    "The new manager keeps his team on a short leash, checking their progress daily."

    (Người quản lý mới kiểm soát đội của mình rất chặt chẽ, kiểm tra tiến độ hàng ngày.)

  • slip the leash

    Thoát khỏi sự kiểm soát, sự ràng buộc; trốn thoát.

    "The dog slipped the leash and ran into the park, enjoying its newfound freedom."

    (Con chó tuột dây dắt và chạy vào công viên, tận hưởng sự tự do mới mẻ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leash

danh từ
Lật mặt

Dây xích hoặc dây buộc dùng để giữ hoặc kiểm soát một con vật, đặc biệt là chó.

"Please keep your dog on a leash in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leash".

Trách Nhiệm Của Chủ Nuôi Thú Cưng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng dây dắt (leash) cho chó là một biểu hiện của sự có trách nhiệm từ phía chủ nuôi, đặc biệt là ở những nơi công cộng. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho cả thú cưng và những người xung quanh, ngăn ngừa việc chó chạy lạc hoặc gây rắc rối.

Biểu Tượng Của Sự Kiểm Soát và Tự Do

Trong ngôn ngữ ẩn dụ, 'leash' thường tượng trưng cho sự kiểm soát hoặc sự thiếu tự do. 'Bị giữ bằng dây dắt ngắn' (on a short leash) ám chỉ sự tự do bị hạn chế, trong khi 'thả xích' (unleash) lại mang ý nghĩa giải phóng hoặc trao quyền tự do/sức mạnh, thường dùng khi nói về việc giải phóng tiềm năng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.