(Top Banner Ad)
key role
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

key role

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chủ chốt vai trò quan trọng vai trò then chốt vai trò mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very important function or part played by a person or thing in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Một vai trò, chức năng hoặc phần rất quan trọng mà một người hoặc vật đóng trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a key role in the development of the new product."

    "Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển sản phẩm mới."

  • "Education plays a key role in shaping a child's future."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một đứa trẻ."

  • "Technology has a key role to play in tackling climate change."

    "Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key chính, quan trọng
Verb key khóa, nhập liệu

Synonyms

crucial role (vai trò thiết yếu)vital role (vai trò sống còn)pivotal role (vai trò then chốt)essential role (vai trò thiết yếu)

Antonyms

minor role (vai trò nhỏ)insignificant role (vai trò không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ki
Old English
cæg
English
key

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' trong tiếng Anh cổ 'cæg' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa'. Nó xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *ki. Ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ những thứ quan trọng, then chốt vào khoảng thế kỷ 15.

Usage Note

Cụm từ 'key role' nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của vai trò đó. Nó không chỉ là một vai trò quan trọng, mà là vai trò then chốt, có tính chất quyết định đến thành công hoặc kết quả. Nó thường được sử dụng để chỉ một vai trò không thể thiếu hoặc có ảnh hưởng lớn.

Prepositions

in to

Sử dụng 'in' khi chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà vai trò quan trọng trong đó. Ví dụ: 'play a key role in the company's success'. Sử dụng 'to' khi chỉ mục tiêu hoặc kết quả mà vai trò đóng góp vào. Ví dụ: 'play a key role to achieving the goal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key role
  • vital a vital key role
    (một vai trò then chốt sống còn)
  • crucial a crucial key role
    (một vai trò then chốt, cực kỳ quan trọng)
  • significant a significant key role
    (một vai trò then chốt quan trọng)
Verb + key role
  • play play a key role
    (đóng một vai trò then chốt)
  • have have a key role
    (có một vai trò then chốt)
  • assume assume a key role
    (đảm nhận một vai trò then chốt)

Idioms

  • hold the key to something

    nắm giữ chìa khóa của điều gì đó (có khả năng giải quyết hoặc làm điều gì đó thành công)

    "Education holds the key to a better future."

    (Giáo dục nắm giữ chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn.)

  • key to success

    chìa khóa thành công

    "Hard work is the key to success."

    (Chăm chỉ là chìa khóa thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key role

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một vai trò, chức năng hoặc phần rất quan trọng mà một người hoặc vật đóng trong một tình huống cụ thể.

"She played a key role in the development of the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key role".

Tầm quan trọng của 'key' trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc đảm nhận một 'key role' thường được coi là một dấu hiệu của sự tin tưởng và đánh giá cao từ cấp trên. Điều này có thể dẫn đến cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.