(Top Banner Ad)
keyhole
B1
noun B1 Đồ vật gia dụng, An ninh

keyhole

UK: /ˈkiːhəʊl/ • US: /ˈkiːhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole in a lock or door for inserting a key.

Vietnamese Meaning

Lỗ khóa, là một lỗ trên khóa hoặc cửa để tra chìa khóa vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peeked through the keyhole to see who was outside."

    "Cô ấy nhìn trộm qua lỗ khóa để xem ai ở bên ngoài."

  • "He inserted the key into the keyhole."

    "Anh ấy tra chìa khóa vào lỗ khóa."

  • "Dust had gathered around the keyhole."

    "Bụi đã bám xung quanh lỗ khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa
Noun hole lỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật gia dụng, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
keyhole

Nguồn gốc của 'keyhole'

Từ 'keyhole' xuất hiện một cách trực tiếp và dễ hiểu: đó là cái lỗ (hole) dành cho chìa khóa (key) trên cánh cửa hoặc ổ khóa. Thật đơn giản phải không nào?

Usage Note

Từ 'keyhole' chủ yếu được sử dụng để chỉ lỗ trên ổ khóa, nơi chìa khóa được đưa vào để mở hoặc đóng. Nó thường ám chỉ một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong hệ thống khóa. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như 'key slot', 'opening for a key'.

Prepositions

through in

'Through the keyhole' thường được dùng để chỉ việc nhìn trộm hoặc quan sát bí mật. 'In the keyhole' thường ám chỉ chìa khóa đang ở trong lỗ khóa hoặc bị kẹt trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyhole
  • small small keyhole
    (lỗ khóa nhỏ)
  • traditional traditional keyhole
    (lỗ khóa truyền thống)
Verb + keyhole
  • peep peep through the keyhole
    (nhìn trộm qua lỗ khóa)
  • look look through the keyhole
    (nhìn qua lỗ khóa)

Idioms

  • keyhole journalism

    báo chí chuyên moi móc đời tư

    "Keyhole journalism focuses on the private lives of celebrities."

    (Báo chí chuyên moi móc đời tư tập trung vào cuộc sống riêng tư của người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyhole

noun
Lật mặt

Lỗ khóa, là một lỗ trên khóa hoặc cửa để tra chìa khóa vào.

"She peeked through the keyhole to see who was outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the detective saw something through the keyhole is undeniable.
Việc thám tử nhìn thấy thứ gì đó qua lỗ khóa là không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't certain whether the thief peeked through the keyhole.
Không chắc chắn liệu tên trộm có nhìn trộm qua lỗ khóa hay không.
Nghi vấn
Do you know what she observed through the keyhole?
Bạn có biết cô ấy đã quan sát được gì qua lỗ khóa không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the light is streaming through the keyhole.
Ồ, ánh sáng đang chiếu qua lỗ khóa kìa.
Phủ định
Oh, there isn't anything to see through the keyhole.
Ồ, không có gì để nhìn qua lỗ khóa cả.
Nghi vấn
Hey, can you see anything through the keyhole?
Này, bạn có thấy gì qua lỗ khóa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen him looking through the keyhole.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy anh ta nhìn qua lỗ khóa.
Phủ định
He told me that he had not noticed anything through the keyhole.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy bất cứ điều gì qua lỗ khóa.
Nghi vấn
She asked if I had ever peered through the keyhole.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhìn trộm qua lỗ khóa chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the thief will have looked through the keyhole.
Trước khi cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã nhìn qua lỗ khóa.
Phủ định
By the time she gets home, he won't have finished covering the keyhole with tape.
Trước khi cô ấy về đến nhà, anh ta sẽ chưa dán xong băng dính lên lỗ khóa.
Nghi vấn
Will they have peeked through the keyhole by the time we get there?
Liệu họ đã nhìn trộm qua lỗ khóa trước khi chúng ta đến đó chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking through the keyhole, trying to see what was happening inside.
Cô ấy đang nhìn qua lỗ khóa, cố gắng xem chuyện gì đang xảy ra bên trong.
Phủ định
They weren't peeking through the keyhole; they were knocking politely.
Họ không nhìn trộm qua lỗ khóa; họ đang gõ cửa một cách lịch sự.
Nghi vấn
Was he watching them through the keyhole?
Anh ấy có đang theo dõi họ qua lỗ khóa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house's keyhole was covered with dust.
Lỗ khóa của ngôi nhà bị phủ đầy bụi.
Phủ định
The neighbor's keyhole wasn't damaged.
Lỗ khóa của nhà hàng xóm không bị hư hại.
Nghi vấn
Is that the building's keyhole I see?
Có phải đó là lỗ khóa của tòa nhà mà tôi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyhole".

Sự tò mò và lỗ khóa

Trong văn hóa phương Tây, hành động nhìn trộm qua lỗ khóa thường liên quan đến sự tò mò, bí mật, hoặc thậm chí là hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc phim ảnh để tạo ra sự hồi hộp hoặc căng thẳng.