keyhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole in a lock or door for inserting a key.
Vietnamese Meaning
Lỗ khóa, là một lỗ trên khóa hoặc cửa để tra chìa khóa vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She peeked through the keyhole to see who was outside."
"Cô ấy nhìn trộm qua lỗ khóa để xem ai ở bên ngoài."
-
"He inserted the key into the keyhole."
"Anh ấy tra chìa khóa vào lỗ khóa."
-
"Dust had gathered around the keyhole."
"Bụi đã bám xung quanh lỗ khóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'keyhole' chủ yếu được sử dụng để chỉ lỗ trên ổ khóa, nơi chìa khóa được đưa vào để mở hoặc đóng. Nó thường ám chỉ một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong hệ thống khóa. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như 'key slot', 'opening for a key'.
Prepositions
'Through the keyhole' thường được dùng để chỉ việc nhìn trộm hoặc quan sát bí mật. 'In the keyhole' thường ám chỉ chìa khóa đang ở trong lỗ khóa hoặc bị kẹt trong đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small keyhole (lỗ khóa nhỏ)
-
traditional traditional keyhole (lỗ khóa truyền thống)
-
peep peep through the keyhole (nhìn trộm qua lỗ khóa)
-
look look through the keyhole (nhìn qua lỗ khóa)
Idioms
-
keyhole journalism
báo chí chuyên moi móc đời tư
"Keyhole journalism focuses on the private lives of celebrities."
(Báo chí chuyên moi móc đời tư tập trung vào cuộc sống riêng tư của người nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keyhole
nounLỗ khóa, là một lỗ trên khóa hoặc cửa để tra chìa khóa vào.
"She peeked through the keyhole to see who was outside."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the detective saw something through the keyhole is undeniable. |
Việc thám tử nhìn thấy thứ gì đó qua lỗ khóa là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It isn't certain whether the thief peeked through the keyhole. |
Không chắc chắn liệu tên trộm có nhìn trộm qua lỗ khóa hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what she observed through the keyhole? |
Bạn có biết cô ấy đã quan sát được gì qua lỗ khóa không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the light is streaming through the keyhole. |
Ồ, ánh sáng đang chiếu qua lỗ khóa kìa. |
| Phủ định | Oh, there isn't anything to see through the keyhole. |
Ồ, không có gì để nhìn qua lỗ khóa cả. |
| Nghi vấn | Hey, can you see anything through the keyhole? |
Này, bạn có thấy gì qua lỗ khóa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen him looking through the keyhole. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy anh ta nhìn qua lỗ khóa. |
| Phủ định | He told me that he had not noticed anything through the keyhole. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy bất cứ điều gì qua lỗ khóa. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever peered through the keyhole. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhìn trộm qua lỗ khóa chưa. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the thief will have looked through the keyhole. |
Trước khi cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã nhìn qua lỗ khóa. |
| Phủ định | By the time she gets home, he won't have finished covering the keyhole with tape. |
Trước khi cô ấy về đến nhà, anh ta sẽ chưa dán xong băng dính lên lỗ khóa. |
| Nghi vấn | Will they have peeked through the keyhole by the time we get there? |
Liệu họ đã nhìn trộm qua lỗ khóa trước khi chúng ta đến đó chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was looking through the keyhole, trying to see what was happening inside. |
Cô ấy đang nhìn qua lỗ khóa, cố gắng xem chuyện gì đang xảy ra bên trong. |
| Phủ định | They weren't peeking through the keyhole; they were knocking politely. |
Họ không nhìn trộm qua lỗ khóa; họ đang gõ cửa một cách lịch sự. |
| Nghi vấn | Was he watching them through the keyhole? |
Anh ấy có đang theo dõi họ qua lỗ khóa không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house's keyhole was covered with dust. |
Lỗ khóa của ngôi nhà bị phủ đầy bụi. |
| Phủ định | The neighbor's keyhole wasn't damaged. |
Lỗ khóa của nhà hàng xóm không bị hư hại. |
| Nghi vấn | Is that the building's keyhole I see? |
Có phải đó là lỗ khóa của tòa nhà mà tôi thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyhole".
