inserting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was inserting the key into the lock."
"Cô ấy đang tra chìa khóa vào ổ khóa."
-
"He is inserting a new SIM card into his phone."
"Anh ấy đang lắp một thẻ SIM mới vào điện thoại của mình."
-
"The surgeon is inserting a stent into the patient's artery."
"Bác sĩ phẫu thuật đang đặt một ống đỡ động mạch vào động mạch của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Inserting” là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ “insert”. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó có thể được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, hoặc như một danh động từ (gerund). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'placing' hay 'putting' là 'inserting' thường ngụ ý sự cẩn thận, chính xác, hoặc sự thích hợp về mặt kích thước.
Prepositions
‘Inserting into’ chỉ việc đưa vật gì đó vào bên trong một vật khác. ‘Inserting in’ có thể chỉ việc đưa vật gì đó vào một vị trí nào đó. ‘Inserting between’ chỉ việc đưa vật gì đó vào giữa hai vật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a key inserting a key (chèn chìa khóa)
-
a coin inserting a coin (chèn đồng xu)
-
data inserting data (chèn dữ liệu)
-
text inserting text (chèn văn bản)
-
a card inserting a card (lắp/đút thẻ)
-
a plug inserting a plug (cắm phích cắm)
-
by by inserting (bằng cách chèn/đưa vào)
-
for for inserting (để chèn/đưa vào)
-
while while inserting (trong khi chèn/đưa vào)
Idioms
-
Inserting yourself into a conversation/situation
Tự mình xen vào một cuộc trò chuyện/tình huống (thường không được mời hoặc không phù hợp)
"He has a habit of inserting himself into other people's arguments."
(Anh ấy có thói quen tự mình xen vào cuộc tranh cãi của người khác.)
-
Inserting a comment/remark
Đưa ra một nhận xét/lời bình (thường một cách bất ngờ hoặc không chính thức)
"She kept inserting sarcastic remarks into the discussion."
(Cô ấy cứ liên tục xen vào những lời nhận xét mỉa mai vào cuộc thảo luận.)
-
Inserting a clause/provision
Thêm một điều khoản/điều khoản vào văn bản hợp đồng hoặc luật
"The lawyer suggested inserting a new clause into the contract."
(Luật sư đề nghị thêm một điều khoản mới vào hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inserting
Động từ (dạng V-ing)Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.
"She was inserting the key into the lock."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the technician would insert the new chip was a relief to the entire team. |
Việc kỹ thuật viên sẽ lắp con chip mới là một sự nhẹ nhõm cho toàn bộ đội. |
| Phủ định | Whether he will insert the key correctly is not certain. |
Việc anh ấy có lắp chìa khóa đúng cách hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the surgeon chose to insert the device there remains a mystery. |
Tại sao bác sĩ phẫu thuật chọn cấy thiết bị ở đó vẫn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inserting".
