(Top Banner Ad)
inserting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

inserting

UK: /ɪnˈsɜːtɪŋ/ • US: /ɪnˈsɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chèn đang lắp đang đưa vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of placing or fitting something into something else.

Vietnamese Meaning

Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was inserting the key into the lock."

    "Cô ấy đang tra chìa khóa vào ổ khóa."

  • "He is inserting a new SIM card into his phone."

    "Anh ấy đang lắp một thẻ SIM mới vào điện thoại của mình."

  • "The surgeon is inserting a stent into the patient's artery."

    "Bác sĩ phẫu thuật đang đặt một ống đỡ động mạch vào động mạch của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insert chèn vào, đưa vào, lồng vào
Noun insert tờ quảng cáo chèn vào, vật được chèn vào
Noun insertion sự chèn vào, vật được chèn vào, chỗ chèn vào
Adjective insertable có thể chèn vào được, có thể lắp vào được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
serere
Latin
inserere
Old French
inserer
Middle English
inserten
English
insert
English
inserting

Nguồn gốc của 'inserting'

Từ 'inserting' là dạng tiếp diễn của 'insert', có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và động từ 'serere' có nghĩa là 'kết nối, buộc hoặc đính kèm'. Vì vậy, 'inserere' trong tiếng Latin mang ý nghĩa 'đặt vào, cấy ghép'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('inserer') và tiếng Anh trung đại ('inserten') để trở thành 'insert' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'chèn vào, đưa vào'.

Usage Note

“Inserting” là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ “insert”. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó có thể được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, hoặc như một danh động từ (gerund). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'placing' hay 'putting' là 'inserting' thường ngụ ý sự cẩn thận, chính xác, hoặc sự thích hợp về mặt kích thước.

Prepositions

into in between

‘Inserting into’ chỉ việc đưa vật gì đó vào bên trong một vật khác. ‘Inserting in’ có thể chỉ việc đưa vật gì đó vào một vị trí nào đó. ‘Inserting between’ chỉ việc đưa vật gì đó vào giữa hai vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Gerund + Object
  • a key inserting a key
    (chèn chìa khóa)
  • a coin inserting a coin
    (chèn đồng xu)
  • data inserting data
    (chèn dữ liệu)
  • text inserting text
    (chèn văn bản)
  • a card inserting a card
    (lắp/đút thẻ)
  • a plug inserting a plug
    (cắm phích cắm)
Prepositional Phrase
  • by by inserting
    (bằng cách chèn/đưa vào)
  • for for inserting
    (để chèn/đưa vào)
  • while while inserting
    (trong khi chèn/đưa vào)

Idioms

  • Inserting yourself into a conversation/situation

    Tự mình xen vào một cuộc trò chuyện/tình huống (thường không được mời hoặc không phù hợp)

    "He has a habit of inserting himself into other people's arguments."

    (Anh ấy có thói quen tự mình xen vào cuộc tranh cãi của người khác.)

  • Inserting a comment/remark

    Đưa ra một nhận xét/lời bình (thường một cách bất ngờ hoặc không chính thức)

    "She kept inserting sarcastic remarks into the discussion."

    (Cô ấy cứ liên tục xen vào những lời nhận xét mỉa mai vào cuộc thảo luận.)

  • Inserting a clause/provision

    Thêm một điều khoản/điều khoản vào văn bản hợp đồng hoặc luật

    "The lawyer suggested inserting a new clause into the contract."

    (Luật sư đề nghị thêm một điều khoản mới vào hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inserting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.

"She was inserting the key into the lock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the technician would insert the new chip was a relief to the entire team.
Việc kỹ thuật viên sẽ lắp con chip mới là một sự nhẹ nhõm cho toàn bộ đội.
Phủ định
Whether he will insert the key correctly is not certain.
Việc anh ấy có lắp chìa khóa đúng cách hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the surgeon chose to insert the device there remains a mystery.
Tại sao bác sĩ phẫu thuật chọn cấy thiết bị ở đó vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inserting".

Hành động thường ngày trong thế giới công nghệ

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và xã hội công nghệ phát triển, hành động 'inserting' (chèn vào/lắp vào) rất phổ biến trong các hoạt động hàng ngày. Ví dụ như 'inserting a USB drive' (cắm USB), 'inserting a memory card' (lắp thẻ nhớ) vào thiết bị điện tử, hay 'inserting data' (nhập dữ liệu) vào máy tính. Đây là những kỹ năng và hoạt động cơ bản mà mọi người thường xuyên thực hiện.

Tương tác với máy móc tự động

Hành động 'inserting' cũng gắn liền với việc tương tác với các loại máy móc tự động phổ biến ở phương Tây. Ví dụ, 'inserting a coin' (chèn đồng xu) vào máy bán hàng tự động (vending machine) để mua đồ uống hay đồ ăn nhẹ, hoặc 'inserting a card' (quẹt/đút thẻ) vào máy ATM hay máy thanh toán. Những hành động này là một phần quen thuộc của cuộc sống đô thị hiện đại.