(Top Banner Ad)
key slot
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý thời gian, Tổ chức

key slot

UK: /ˈkiː slɒt/ • US: /ˈkiː slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí then chốt khung giờ vàng vị trí quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated time or space, often in a schedule or system, that is considered especially important or valuable.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian hoặc không gian được chỉ định, thường là trong một lịch trình hoặc hệ thống, được coi là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company secured a key slot at the industry trade show to showcase their new product."

    "Công ty đã giành được một vị trí then chốt tại triển lãm thương mại ngành để giới thiệu sản phẩm mới của họ."

  • "Getting a key slot on television is crucial for political campaigns."

    "Việc có được một khung giờ vàng trên truyền hình là rất quan trọng đối với các chiến dịch chính trị."

  • "The new game secured a key slot in the holiday release schedule."

    "Trò chơi mới đã đảm bảo một vị trí quan trọng trong lịch phát hành dịp lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, phím (đàn/bàn phím), điều cốt yếu
Verb key khóa, gõ phím, điều chỉnh (âm sắc)
Adjective key chủ chốt, quan trọng
Noun keyhole lỗ khóa
Noun keyboard bàn phím
Noun keyring móc chìa khóa
Noun keynote điểm mấu chốt, bài phát biểu chính
Noun slot khe, rãnh, ô, vị trí (thời gian/không gian)
Verb slot đặt vào khe, sắp xếp vào vị trí, phân bổ
Noun slot machine máy đánh bạc (máy xèng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý thời gian, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
key slot

Nguồn gốc của 'key' (chìa khóa)

Từ 'key' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cǣġ', dùng để chỉ một vật dụng dùng để mở hoặc đóng các khóa, hoặc một cái chốt. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra bao gồm cả các khái niệm trừu tượng như 'điều quan trọng' hay 'giải pháp'.

Nguồn gốc của 'slot' (khe)

Từ 'slot' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại, ban đầu có nghĩa là một cái chốt hoặc thanh chắn. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'một khe hẹp hoặc rãnh' dùng để đút một vật gì đó vào, ví dụ như một đồng xu vào máy hoặc một chìa khóa vào ổ khóa.

Sự kết hợp: 'key slot'

'Key slot' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai danh từ 'key' (chìa khóa) và 'slot' (khe, rãnh). Nó mô tả trực tiếp và rõ ràng một 'khe dành cho chìa khóa' để mở hoặc khóa một cơ chế nào đó, thường là một ổ khóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vị trí hoặc thời điểm quan trọng, cần ưu tiên hoặc có tính cạnh tranh cao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của vị trí/thời gian đó. Ví dụ, trong một hội nghị, 'key slot' có thể là bài phát biểu chính của một diễn giả nổi tiếng. Trong một hệ thống sản xuất, đó có thể là một công đoạn then chốt. Sự khác biệt với 'important time' là 'key slot' thường ám chỉ một vị trí/thời gian cụ thể, có giới hạn và cần được tận dụng tối đa.

Prepositions

in for

* in: Chỉ vị trí của 'key slot' trong một hệ thống, lịch trình lớn hơn (e.g., 'in the schedule').
* for: Chỉ mục đích hoặc đối tượng của 'key slot' (e.g., 'key slot for the CEO's presentation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key slot
  • narrow narrow key slot
    (khe khóa hẹp)
  • empty empty key slot
    (khe khóa trống)
  • ignition ignition key slot
    (khe khóa đánh lửa (trên xe))
  • card card key slot
    (khe cắm thẻ từ (chìa khóa thẻ))
Verb + key slot
  • insert insert the key into the key slot
    (đút chìa khóa vào khe khóa)
  • turn turn the key in the key slot
    (xoay chìa khóa trong khe khóa)
  • find find the key slot
    (tìm khe khóa)
  • block block the key slot
    (chặn/khóa khe khóa)
key slot + Verb
  • accepts The key slot accepts
    (Khe khóa nhận (chìa khóa/thẻ))
  • is located The key slot is located
    (Khe khóa nằm ở/đặt ở)
  • is jammed The key slot is jammed
    (Khe khóa bị kẹt)

Idioms

  • insert the key into the key slot

    Đút chìa khóa vào khe khóa (hành động cơ bản để mở/khóa)

    "Please insert the key into the key slot and turn it clockwise."

    (Vui lòng đút chìa khóa vào khe khóa và xoay theo chiều kim đồng hồ.)

  • the key slot is difficult to find/reach

    Khe khóa khó tìm/khó với tới (ám chỉ sự bất tiện hoặc thiết kế không tối ưu)

    "In the dark, the key slot is difficult to find, making it hard to unlock the door."

    (Trong bóng tối, khe khóa rất khó tìm, khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.)

  • jam the key slot

    Làm kẹt khe khóa (cố tình hoặc vô ý gây tắc nghẽn, làm hỏng)

    "Someone tried to jam the key slot with a toothpick, preventing anyone from opening the door."

    (Ai đó đã cố tình làm kẹt khe khóa bằng tăm, khiến không ai có thể mở cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key slot

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian hoặc không gian được chỉ định, thường là trong một lịch trình hoặc hệ thống, được coi là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị.

"The company secured a key slot at the industry trade show to showcase their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This key slot is mine.
Khe cắm chìa khóa này là của tôi.
Phủ định
They don't have a key slot for this type of key.
Họ không có khe cắm chìa khóa cho loại chìa này.
Nghi vấn
Whose key slot is this?
Đây là khe cắm chìa khóa của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key slot".

Biểu tượng của quyền riêng tư và an ninh

Kể từ khi các loại khóa và chìa khóa đầu tiên ra đời, khe khóa đã trở thành một phần thiết yếu của hệ thống bảo mật. Nó không chỉ đơn thuần là một lỗ hổng mà còn là biểu tượng cho quyền kiểm soát và giới hạn quyền truy cập vào không gian riêng tư, tài sản hoặc thông tin. Một khe khóa được bảo vệ tốt đồng nghĩa với việc giữ an toàn cho những gì bên trong.

Sự chuyển đổi sang kỹ thuật số

Trong thời đại công nghệ số, khái niệm 'key slot' đang dần thay đổi. Nhiều 'khe khóa' truyền thống được thay thế bằng các hệ thống điện tử như khe cắm thẻ từ, cảm biến vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt. Điều này phản ánh xu hướng số hóa trong cuộc sống hàng ngày, mang lại sự tiện lợi và đôi khi là cấp độ bảo mật cao hơn so với khóa cơ học truyền thống.