key slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated time or space, often in a schedule or system, that is considered especially important or valuable.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian hoặc không gian được chỉ định, thường là trong một lịch trình hoặc hệ thống, được coi là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company secured a key slot at the industry trade show to showcase their new product."
"Công ty đã giành được một vị trí then chốt tại triển lãm thương mại ngành để giới thiệu sản phẩm mới của họ."
-
"Getting a key slot on television is crucial for political campaigns."
"Việc có được một khung giờ vàng trên truyền hình là rất quan trọng đối với các chiến dịch chính trị."
-
"The new game secured a key slot in the holiday release schedule."
"Trò chơi mới đã đảm bảo một vị trí quan trọng trong lịch phát hành dịp lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa, phím (đàn/bàn phím), điều cốt yếu |
| Verb | key | khóa, gõ phím, điều chỉnh (âm sắc) |
| Adjective | key | chủ chốt, quan trọng |
| Noun | keyhole | lỗ khóa |
| Noun | keyboard | bàn phím |
| Noun | keyring | móc chìa khóa |
| Noun | keynote | điểm mấu chốt, bài phát biểu chính |
| Noun | slot | khe, rãnh, ô, vị trí (thời gian/không gian) |
| Verb | slot | đặt vào khe, sắp xếp vào vị trí, phân bổ |
| Noun | slot machine | máy đánh bạc (máy xèng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vị trí hoặc thời điểm quan trọng, cần ưu tiên hoặc có tính cạnh tranh cao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của vị trí/thời gian đó. Ví dụ, trong một hội nghị, 'key slot' có thể là bài phát biểu chính của một diễn giả nổi tiếng. Trong một hệ thống sản xuất, đó có thể là một công đoạn then chốt. Sự khác biệt với 'important time' là 'key slot' thường ám chỉ một vị trí/thời gian cụ thể, có giới hạn và cần được tận dụng tối đa.
Prepositions
* in: Chỉ vị trí của 'key slot' trong một hệ thống, lịch trình lớn hơn (e.g., 'in the schedule').
* for: Chỉ mục đích hoặc đối tượng của 'key slot' (e.g., 'key slot for the CEO's presentation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow narrow key slot (khe khóa hẹp)
-
empty empty key slot (khe khóa trống)
-
ignition ignition key slot (khe khóa đánh lửa (trên xe))
-
card card key slot (khe cắm thẻ từ (chìa khóa thẻ))
-
insert insert the key into the key slot (đút chìa khóa vào khe khóa)
-
turn turn the key in the key slot (xoay chìa khóa trong khe khóa)
-
find find the key slot (tìm khe khóa)
-
block block the key slot (chặn/khóa khe khóa)
-
accepts The key slot accepts (Khe khóa nhận (chìa khóa/thẻ))
-
is located The key slot is located (Khe khóa nằm ở/đặt ở)
-
is jammed The key slot is jammed (Khe khóa bị kẹt)
Idioms
-
insert the key into the key slot
Đút chìa khóa vào khe khóa (hành động cơ bản để mở/khóa)
"Please insert the key into the key slot and turn it clockwise."
(Vui lòng đút chìa khóa vào khe khóa và xoay theo chiều kim đồng hồ.)
-
the key slot is difficult to find/reach
Khe khóa khó tìm/khó với tới (ám chỉ sự bất tiện hoặc thiết kế không tối ưu)
"In the dark, the key slot is difficult to find, making it hard to unlock the door."
(Trong bóng tối, khe khóa rất khó tìm, khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.)
-
jam the key slot
Làm kẹt khe khóa (cố tình hoặc vô ý gây tắc nghẽn, làm hỏng)
"Someone tried to jam the key slot with a toothpick, preventing anyone from opening the door."
(Ai đó đã cố tình làm kẹt khe khóa bằng tăm, khiến không ai có thể mở cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key slot
nounMột khoảng thời gian hoặc không gian được chỉ định, thường là trong một lịch trình hoặc hệ thống, được coi là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị.
"The company secured a key slot at the industry trade show to showcase their new product."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This key slot is mine. |
Khe cắm chìa khóa này là của tôi. |
| Phủ định | They don't have a key slot for this type of key. |
Họ không có khe cắm chìa khóa cho loại chìa này. |
| Nghi vấn | Whose key slot is this? |
Đây là khe cắm chìa khóa của ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key slot".
