(Top Banner Ad)
door
A1
danh từ A1

door

UK: /dɔː/ • US: /dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa cổng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hinged, sliding, or revolving barrier at the entrance to a building, room, or vehicle, or in the framework of a cupboard.

Vietnamese Meaning

Một vật cản có bản lề, trượt hoặc quay ở lối vào một tòa nhà, phòng hoặc xe, hoặc trong khung của tủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please close the door behind you."

    "Làm ơn đóng cửa sau khi bạn vào."

  • "There's someone knocking at the door."

    "Có ai đó đang gõ cửa."

  • "He opened the door and stepped outside."

    "Anh ấy mở cửa và bước ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun door Cánh cửa, cửa ra vào
Noun doorway Lối ra vào, ngưỡng cửa
Noun doorknob Tay nắm cửa
Noun doorbell Chuông cửa
Noun doorman Người gác cửa, người giữ cửa (ở khách sạn, tòa nhà)
Adverb indoors Ở trong nhà
Adverb outdoors Ở ngoài trời
Adjective indoor Trong nhà (ví dụ: indoor sports)
Adjective outdoor Ngoài trời (ví dụ: outdoor activities)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
door
Old English
duru, dor
Proto-Germanic
*durō, *duraz
Proto-Indo-European (PIE)
*dʰwor-, *dʰwer-

Cánh cửa xuyên thời gian

Từ 'door' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dʰwor-, có nghĩa là 'lối vào' hoặc 'cổng'. Qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy thành 'duru' hay 'dor' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng trở thành 'door' mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, nhiều ngôn ngữ khác cũng có từ tương tự với gốc này, cho thấy tầm quan trọng của cánh cửa như một ranh giới và điểm kết nối trong lịch sử loài người.

Usage Note

Từ 'door' thường dùng để chỉ một lối vào hoặc lối ra thực tế. Nó có thể ám chỉ một vật thể vật lý hoặc một điểm truy cập trừu tượng. Khác với 'gateway', 'door' mang tính cá nhân và riêng tư hơn, thường gắn liền với một không gian cụ thể mà người ta có thể ra vào. 'Entrance' chỉ đơn thuần là điểm vào, không nhất thiết có vật cản.

Prepositions

at through

'At the door' dùng để chỉ vị trí gần cửa. Ví dụ: 'He is at the door' (Anh ấy đang ở cửa). 'Through the door' dùng để chỉ hành động đi xuyên qua cửa. Ví dụ: 'She walked through the door' (Cô ấy đi qua cửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door
  • front front door
    (Cửa chính, cửa trước)
  • back back door
    (Cửa hậu, cửa sau)
  • sliding sliding door
    (Cửa trượt)
  • revolving revolving door
    (Cửa xoay)
  • open open door
    (Cánh cửa mở (không khóa))
  • closed closed door
    (Cánh cửa đóng (không mở))
Verb + door
  • open open the door
    (Mở cửa)
  • close close the door
    (Đóng cửa)
  • lock lock the door
    (Khóa cửa)
  • unlock unlock the door
    (Mở khóa cửa)
  • knock on knock on the door
    (Gõ cửa)
  • answer answer the door
    (Ra mở cửa (khi có người gõ))
  • slam slam the door
    (Đóng sầm cửa)
Door + Noun
  • handle door handle
    (Tay nắm cửa)
  • frame door frame
    (Khung cửa)
  • mat door mat
    (Thảm chùi chân (đặt trước cửa))
  • bell doorbell
    (Chuông cửa)

Idioms

  • show someone the door

    Mời ai đó rời đi, đuổi khéo ai đó

    "The manager got angry and showed him the door."

    (Người quản lý tức giận và mời anh ta rời đi.)

  • at death's door

    Gần kề cái chết, gần đất xa trời

    "After the accident, he was at death's door for several days."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã gần kề cái chết trong vài ngày.)

  • open the door to something

    Mở ra cơ hội, tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra

    "The new policy could open the door to further collaboration."

    (Chính sách mới có thể mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door

danh từ
Lật mặt

Một vật cản có bản lề, trượt hoặc quay ở lối vào một tòa nhà, phòng hoặc xe, hoặc trong khung của tủ.

"Please close the door behind you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door".

Gõ cửa may mắn

Ở một số nền văn hóa phương Tây, hành động 'gõ vào gỗ' (knocking on wood hoặc touch wood) được coi là mang lại may mắn hoặc xua đuổi những điều xui xẻo. Cánh cửa, vốn thường được làm bằng gỗ, thường là vật dụng đầu tiên mà người ta có thể chạm vào để thực hiện nghi thức này khi muốn tránh 'nói trước bước không qua' hoặc cầu mong điều tốt đẹp.

Chính sách mở cửa

Khái niệm 'open door policy' (chính sách mở cửa) được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và chính trị. Nó hàm ý sự chào đón, khả năng tiếp cận hoặc sẵn lòng lắng nghe ý kiến. Ví dụ, một công ty có 'open door policy' cho phép nhân viên dễ dàng tiếp cận và trao đổi với cấp quản lý mà không cần đặt lịch hẹn.